Bài 19: Ca ngợi Phật

Đã đọc: 4148           Cỡ chữ: Decrease font Enlarge font
image

I. Nguyên tác và phiên âm

讚佛
法王無上尊,
三界無倫匹,
天人之導師,
四生之慈父,
我今暫歸依,
能滅三祇業,
稱揚若讚歎,
億劫莫能盡。
 Tán Phật 
Pháp vương vô thượng tôn, 
Tam giới vô luân thất, 
Thiên nhơn chi Đạo sư, 
Tứ sinh chi Từ phụ, 
Ư nhứt niệm quy y, 
Năng diệt tam kỳ nghiệp, 
Xưng dương nhược tán thán, 
Ức kiếp mạc năng tận.

II. Dịch nghĩa: Ca ngợi Phật 

Pháp vương ngôi giác cao vời,
Ba cõi không người sánh ngang,
Thầy dạy Trời người khắp chốn,
Cha lành bốn loài mười phương,
Quy ngưỡng trong từng tâm niệm,
Tu tập dứt nghiệp ba đời,
Ngôn từ con dùng khen ngợi,
Muôn kiếp không thể nào xong.

III. Chú thích từ ngữ

Tán Phật (讚佛): Đồng nghĩa với thán Phật (歎佛), tức tán thán (讚歎) hay xưng dương (稱揚) công đức của Phật (讚嘆佛德). “Tán Phật” thường là một bài thi kệ tự do gồm 4 câu cho đến nhiều câu, mỗi câu từ bốn chữ trở lên, thường được ngâm vịnh trên điện Phật hay trước bàn thờ Phật, trước khi đảnh lễ Phật. Theo tác phẩm Thích Thị Yếu Lãm (釋氏要覽), công đức của tán thán Phật nhiều hơn phước của người cúng dường Phật bốn nhu yếu như y phục, ngọa cụ, y dược và ẩm thực.

Pháp vương (法王, P. Dhammarāja, S. Dharmarāja): Vua Phật pháp, vua chính pháp, vua chân lý. Tên gọi khác của đức Phật. Người làm chủ và tự tại đối với chính pháp và mọi sự vật, hiện tượng được là pháp vương (於法自在,故號法王).

Vô thượng Tôn (無上尊, S. anuttarapuruṣa): Đồng nghĩa với “Vô thượng sĩ” (無上士). Bậc được tôn kính tuyệt đối, bậc tối tôn, bậc không ai có thể vượt qua. Đồng nghĩa với “vô thượng lưỡng túc tôn” (無上兩足尊), tức bậc đáng kính trong loài hai chân mà không ai có thể hơn được. Đây là cách tán thán vị trí số một của Phật so với nhân loại trên hành tinh này.
Tam giới (三界)

Đạo sư (導師): Còn gọi là “đạo thủ” (導首), có nghĩa là bậc thầy dẫn dắt vào chính đạo; thủ lĩnh tâm linh dẫn dắt quần chúng vào đạo Phật. Trong giai đoạn Phật giáo Nguyên thủy, “đạo sư” là danh hiệu chỉ cho đức Phật (特指釋尊), nhất là trong ngữ cảnh “Thiên nhân chi đạo sư” (天人之導師) là bậc đạo sư của loài người và loài trời, một đức hiệu tôn kính đức Phật. Về sau, thuật ngữ này được sử dụng chỉ chung các vị Bồ-tát, A-la-hán, thánh tăng và các Tăng sĩ vĩ đại. Theo kinh Hoa Thủ (華首經), “người giảng giải về con đường dứt sinh tử được gọi là đạo sư” (能為人說無生死之道,故稱導師). Kinh Pháp Hoa (法華經) đề cập đến bốn loại Bồ-tát đạo sư là Thượng hành (上行), Vô biên hành (無邊行), Tịnh hành (淨行), An lập hành (安立行).

Luân thất (倫匹): Không thể nào so sánh bằng được.

Thiên nhân chi đạo sư (天人之導師): Gọi tắt là “thiên nhân sư” (天人師, S. devamanuṣyānāṃ śāstṛ), bậc thầy của loài người và cõi trời. Tôn hiệu chỉ cho đức Phật, các vị Bồ-tát trở xuống chỉ được gọi là “Đạo sư”.

Tứ sinh (四生, S. catur-yoni): Bốn loại sinh sản, theo đó, con người và động vật đã có mặt trên đời. Tứ sinh bao gồm: 1) Thai sinh (胎 生, S. jarāyuja): Sinh ra từ bao thai, còn gọi là “phúc sinh” (腹生), sinh từ bụng, như loài người, ngựa, mèo, chó, 2) Noãn sinh (卵生, S. andaja): Sinh ra từ trứng, như loài chim, gà, vịt và một số loài cá, 3) Thấp sinh (濕生, S. samsvedaja): Sinh ra từ sự ẩm thấp, còn gọi là “hàn nhiệt hòa hợp sinh” (寒熱和合生), sinh ra từ sự tác động của nhiệt động nóng lạnh, như loài dưới nước, gồm cá, lươn, cua, nghêu, sò, óc, nòng nọc, 4) Hóa sinh (化生, S.aupapāduka): Sinh ra từ sự biến hóa, như cư dân thế giới Cực Lạc Tây phương, cõi trời, địa ngục, như con sâu hóa bướm, lăng quăng hóa muỗi v.v…
Bằng học thuyết “tứ sinh”, Đức Phật phủ định nguyên nhân đầu tiên, gồm chủ nghĩa duy thần, chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.

Từ phụ (慈父): Cha lành. Thuật ngữ chỉ cho đức Phật, bậc đại từ bi như cha hiền của bốn loài chúng sinh, có trách nhiệm, thương tất cả như con một, không có phân biệt đối xử.

Quy y (歸依, 皈依, P. sarana; S. śaraṇa): Quay về nương tựa. Cung kính nương vào Đức Phật, chính pháp và Tăng đoàn. Còn gọi là “quy mệnh” (歸命). “Quy” có nghĩa là quay về (反還) tức bỏ các tà sư, quy về với các bậc thầy chân chính (正師). “Y” là nương tựa (依靠) vào Phật, Pháp, Tăng để thoát khỏi khổ đau, sống an vui. Mục đích của quy y là nương tựa tinh thần vào ba ngôi Tâm linh, sống cuộc đời được cứu tế (救濟), cứu hộ (救護), nhằm giải phóng tất cả khổ đau, để cuộc đời có giá trị và hạnh phúc hơn. Lễ quy y hiểu nôm na là Lễ làm Phật tử, theo đó, một người yêu quý đạo Phật chính thức trở thành Phật tử. Quy y Phật thì Phật tử không tôn thờ thượng đế và các thần linh. Quy y Pháp thì Phật tử không học theo tín điều các tôn giáo khác. Quy y Tăng thì Phật tử không theo thầy tà, bạn xấu.

Tam kỳ (三祇): Ba a-tăng-kỳ. Viết tắt của “tam a-tăng-kỳ kiếp” (三阿僧祇劫) hoặc “tam đại a-tăng-kỳ kiếp” (三大阿僧祇劫), là số năm mà các bậc Bồ-tát cần tu hành để thành Phật. A-tăng-kỳ là số từ chỉ cho cực đại. A-tăng-kỳ (阿僧祇) là phiên âm của chữ “asankhya” hoặc “asankhyeya” trong tiếng Sanskrit, có nghĩa là “không thể tính đếm được” (無量數), hay “vô số” (無數). A-tăng-kỳ kiếp (阿僧祇劫, S. asaṅkhyākalpas) là kiếp số nhiều đến độ không tính đếm được. Mỗi kiếp có 4 giai đoạn “thành, trụ, hoại và không”, mỗi giai đoạn hàng tỷ năm.
Nghiệp (業, P. kamma; S. karma): 1) Hành vi (行為), hành động (行動), động tác (動作), tư tưởng (思想), tạo tác (造作), 2) Biểu quyết của Tăng đoàn gồm 4 vị trở lên, như trong thuật ngữ “yết-ma” (羯磨, Sanghakamma). Có nhiều loại nghiệp khác nhau, điển hình như nghiệp hữu lậu (有漏業), nghiệp vô lậu (無漏業), nghiệp ba đường (三途業), nghiệp trời người (人天業), nghiệp nhị thừa (二乘業), nghiệp Bồ-tát (菩薩業). Ý thức là nghiệp tư (業思), tư là tâm hành (行心).

Về tính chất, nghiệp có ba loại là nghiệp thiện (善業, kusala-kamma), nghiệp ác (惡業, akusala- kamma) và nghiệp trung tính (vô ký nghiệp, 無記業). Về phương cách thì nghiệp có ba loại là hành động ý (ý nghiệp, 意業, mano-kamma), hành động thân (thân nghiệp, 身業, kāya-kamma) và hành động lời nói (ngữ nghiệp, 語業, vacī-kamma). Về thời gian, nghiệp có hai loại là nghiệp đời trước (túc nghiệp, 宿業) và nghiệp đời này (hiện nghiệp, 現業). Về phương diện kết quả (vipāka), nghiệp có ba loại là nghiệp trổ quả đời này (diṭṭha-dhamma-vedanīya kamma), nghiệp trổ quả đời sau (upapajja-vedanīya kamma) và nghiệp trổ quả ở những kiếp sau nữa (aparāpariya-vedanīya kamma). Phân loại nghiệp theo thời gian trổ quả thì có bốn loại: Nghiệp cực trọng (garuka kamma), nghiệp tập quán (āciṇṇaka hoặc bahula-kamma), nghiệp cận tử (maraṇāsanna kamma) và nghiệp tích lũy (kaṭattākamma).

Theo kinh Tăng Chi (VI, 63), “tác ý” là một loại hành động (cetanāhaṃ kammaṃ vadāmi) và thậm chí là đạo diễn của hành động. Do đó, để làm chủ nghiệp, ta cần làm chủ tâm (citta) và làm chủ động cơ (cetanā) của bản thân. Theo Phật giáo, không có định nghiệp. Chuyển nghiệp là cách gieo vào cuộc sống này các nghiệp thiện và tích cực, đối lập với các nghiệp ác trong quá khứ, nhờ đó, các nghiệp xấu được loại trừ và quả xấu được chận đứng.

Kiếp (劫): Còn gọi là “kiếp số” (劫數), vốn phiên âm của từ “kalpa” trong tiếng Sanskrit, có nghĩa là “số năm của thế giới” (world-age). Có ba đơn vị kiếp: Tiểu kiếp, trung kiếp, đại kiếp. Theo Luận Câu Xá (俱舍論), tiểu kiếp được tính như sau: “Khi tuổi thọ của con người lên đến 80,000 tuổi thì cứ mỗi 100 năm, tuổi thọ sẽ giảm đi 1 tuổi đến. Đến lúc tuổi thọ của con người chỉ là 10 tuổi thì lúc đó cứ mỗi 100 năm tăng 1 tuổi cho đến khi tuổi thọ trở lại 80,000 tuổi. Mỗi chu kỳ tăng và mỗi chu kỳ giảm đều gọi là 1 tiểu kiếp. Trung bình một tiểu kiếp gồm 16,800,000 năm. Một trung kiếp bằng 20 tiểu kiếp, tương đương 336,000,000 năm (= 16,800,000 x 20). Các nhà cựu dịch cho rằng một kiếp thành và một kiếp hoại là một trung kiếp (一成劫及一住劫為中劫). Mỗi đại kiếp gồm có bốn giai đoạn “thành, trụ, hoại, không”, gồm 1,344,000,000 năm (= 336,000,000 x 4)

IV. Giải thích gợi ý

Khi nhìn Đức Phật thân tướng trang nghiêm, ta ca ngợi tâm đức, tuệ đức, giải thoát đức và con đường dấn thân phụng sự của Phật để mỗi Phật sự của ta không bị vướng dính cái tôi và thái độ danh vọng, lợi dưỡng phàm tình. Thực tập này giúp ta trải nghiệm được sự vô ngã trong các Phật sự và thiện sự.

Đức Phật được gọi là Pháp vương, tức vua của Chính pháp. Suốt cuộc đời 45 năm, đức Phật đã thuyết giảng trên dưới 30,000 bài kinh dài, ngắn, vừa. Bài nào cũng chứa đựng đạo lý cao siêu, cũng là con đường giải quyết nỗi khổ niềm đau. Đức Phật xác định mục tiêu chân lý của ngài: “Xưa cũng như nay, Như Lai chỉ thuyết giảng hai điều: (i) Vạch mặt chỉ tên khổ đau, (ii) Chỉ ra con đường đưa đến hạnh phúc”.

Những người chỉ thấy vế đầu của Tứ thánh đế, tức sự thật về khổ đau, thường quy chụp Đức Phật là người đấu tố khổ đau, bôi đen khổ đau làm cho người ta chán chường, tuyệt vọng. Vế thứ hai của Tứ thánh đế là truy tìm nguyên nhân khổ đau. Vế thứ tư là con đường giải quyết khổ đau. Vế thứ ba là Niết-bàn, kết quả của con đường trung đạo. Không biết được khổ đau thì không thể trị liệu khổ đau. Không tìm ra nguyên nhân khổ đau thì không thể chấm dứt khổ đau. Chỉ ra khổ đau, để ta giáp mặt với khổ đau là bản lĩnh khắc phục khổ đau.

Đức Phật thuyết pháp rất phù hợp với căn cơ của các chúng sinh vừa, thấp, cao. Nhờ đó, người nghe có thể hiểu được chân lý, thực tập đạo đức và thiền định, để được an vui, hạnh phúc. Đức Phật là người đầu tiên trong lịch sử nhân loại trở thành bậc giác ngộ trọn vẹn, khám phá và công bố con đường giác ngộ cho chúng sinh miễn phí và không giữ tác quyền.

So sánh chúng sinh có mặt trong thế giới dục, thế giới sắc và thế giới vô sắc trên hành tinh này và hành tinh khác trong vũ trụ bao la này, không một ai có thể sánh bằng với đức Phật. Chúa, thần linh, các nhà hiền triết, các nhà tôn giáo, các nhà đạo đức, các nhà xã hội, các khoa học gia, những nhà khám phá, phát minh cũng không thể sánh bằng với đức Phật. Chúa theo nghĩa là đấng sáng thế, vốn không có thật. Các thần linh phải chịu nhân quả nghiệp báo chi phối. Các bậc hiền triết và các nhà tôn giáo ít nhiều bị vướng vào chủ nghĩa định mệnh, chủ nghĩa thần ý, chủ nghĩa ngẫu nhiên. Hễ là con người, ai cũng có những giới hạn nhất định. Tuệ giác của đức Phật đi trước cuộc đời hơn 25 thế kỷ. Đức Phật đã khám phá ra những con đường mà bây giờ giá trị của nó vẫn còn thích ứng với thời đại. Tín lý của các tôn giáo khác không thể nào sánh bì với chân lý của đức Phật.

Khi làm Phật sự được thành tựu, có uy tín, được khen ngợi, ta phải nghĩ: “Thật ra, ta đã ăn ké tuệ giác của Đức Phật. Khi làm đúng và nói đúng lời Phật dạy, thành ra ta nói hay, làm hay. Nói hay không phải do ta hay mà do triết lý của Phật sâu sắc, có khả năng trị liệu và chuyển hóa. Làm hay không phải vì ta hay, mà vì chủ nghĩa hành động của Phật là thiết thực hiện tại và có kết quả an vui. Làm pháp sư, giảng sư, nhà hoạt động Phật, ta cần có tầm nhìn này.

Hoặc ta có thể quán tưởng: “Ánh sáng trí tuệ của tôi chỉ là con đom đóm về đêm. Ánh sáng của Phật, tức tuệ Phật như vầng thái dương chiếu soi 24 giờ”. So sánh con đom đóm về đêm với vầng mặt trời vào trưa hè, ta sẽ thấy sự khác biệt trời và vực. Quán chiếu này giúp ta khắc phục tâm cao ngạo, khi được quá nhiều thành công. Sống giản dị, bình dân, hài hòa, gần gũi, người xuất gia mới có thể được truyền bá chân lý đến các ngõ ngách của cuộc đời.

Về bản chất, đức Phật không làm sứ mệnh của Thượng đế. Công việc của Đức Phật là giúp cho mọi người sống cuộc đời đạo đức, đạt được công bằng xã hội, tôn trọng nhân quyền, gần gũi với thiên nhiên, bảo vệ môi trường, đề cao giáo dục, giúp con người sống trong hạnh phúc.

Chân lý của đấng Pháp vương bao gồm thế giới quan, nhân sinh quan, xã hội quan, đạo đức quan và giải thoát quan. Về thế giới quan, đức Phật cho rằng không có Thượng đế, không có số phận an bày. Về nhân sinh quan, con người là gốc, con người là thừa kế của nghiệp, con người là kiến trúc sư của cuộc sống, con người quyết định hạnh phúc và khổ đau. Về xã hội quan, đạo Phật cho rằng mọi người bình đẳng, bất luận nam nữ, màu da, sắc tộc. Về quan niệm sống, ta cần hiểu tương quan đa chiều giúp ta có tinh thần tương thân, tương trợ, tương ái. Về đạo đức quan, con người phải có trách nhiệm về hành vi của mình ở hiện tại và tương lai. Mỗi hành động không kết thúc khi động tác thực hiện hành động đó đã kết thúc. Hành động nào cũng có những tác hưởng đến ta và xã hội, theo hướng hoặc tốt hoặc xấu. Về giải thoát quan, đức Phật dạy con đường gồm tám yếu tố, chia làm ba nhóm: a) Đạo đức gồm chính ngữ, chính nghiệp, chính mệnh, chính tinh tấn, b) Thiền định gồm chính niệm và chính định, c) Trí tuệ gồm chính kiến và chính tư duy.

Đức Phật được tôn vinh là cha lành của chúng sinh. Mục đích giáo dục của Phật không phải để tìm hậu thuãn quần chúng, mà nhằm mang lại sự an lạc, giải thoát cho con người. Đạo Phật có mặt để phụng sự cuộc đời, khác với các tôn giáo buộc các tín đồ phục vụ giáo hội.

Khi nhận thấy các giá trị cao thượng của đức Phật, việc quy ngưỡng Ngài phải được thể hiện trong từng tâm niệm, từng sát-na thời gian để tâm không bị vọng tưởng, du lịch chỗ này, liên tưởng chỗ kia, nghĩ ngợi chỗ nọ, lo lắng chỗ khác. Tập trung cao độ khi có mặt trên điện Phật. Lúc đó, ta đang sống với chính niệm hiện tiền. Hạnh phúc có mặt khi chính niệm có mặt bây giờ và tại đây.

Khi có mặt trên điện Phật, thân và tâm phải đồng hành một chỗ, thân không ly dị tâm, tâm không ly dị thân; thân đâu tâm đó và ngược lại. Người nào thân ở chỗ này, tâm du hành chỗ khác dễ bị đãng trí, quên đầu, quên đuôi, quên trước, quên sau, quên trong, quên ngoài. Người đánh mất chính niệm dễ bị tai nạn giao thông, tai nạn trong lao động, gặp sự cố trong đi đứng, nằm ngồi.

Có chính niệm trên thân, ta làm chủ được thân mình. Có chính niệm ở tâm, ta làm chủ được cảm xúc và các hành vi. Nhờ quy ngưỡng đức Phật trong chính niệm, ta có nguồn động lực dứt trừ tất cả các nghiệp xấu trong quá khứ, hiện tại và vị lai, nhờ đó, ta trở thành người tu nghiêm túc hơn, có lý tưởng hơn, có giá trị hơn, có kết quả trong tu học. Đã xuất gia thì phải tu nghiêm túc, không tu lơ tơ mơ, tu qua loa, tu lấy lệ hoặc tu để lấy lòng quần chúng.

Cụm từ chữ Hán “Tam kỳ nghiệp” có nghĩa là “nghiệp trong ba đại A-tăng-kỳ”, chỉ thời gian dài đăng đẳng từ kiếp quá khứ, tiếp diễn trong nhiều kiếp tương lai. Việc tu tập không gián đoạn, không chán nản, không bỏ cuộc, phải tu có kết quả an lạc và giải thoát.

Câu “Ngôn từ con dùng khen ngợi” được dùng để tán dương Phật là bậc Thầy ba cõi: “Ngôi Pháp vương cao vời, Thầy dạy của Trời người, Cha lành của mười phương, Bậc tuệ giác trọn vẹn, Lòng từ bi vĩ đại…” Dùng hàng trăm ngàn lời tôn vinh Phật cũng không thể nào mô tả hết hết giá trị của đức Phật. Ngôn ngữ trần gian là giới hạn. Kiến thức của con người có giới hạn. Sự ca ngợi của ta dành cho đức Phật cũng giới hạn.

Tán dương sự siêu tuyệt của đức Phật giúp ta thực tập tâm khiêm tốn trước Đức Phật. Đừng nghĩ rằng khi ta rũ bỏ được cái tôi sở hữu, ta trở thành nhân vật ghê gớm, quan trọng, đặc biệt, mà người khác không ai bằng. Tán dương bậc chí thiện là một thói quen tốt, cần phát huy.

Áp dụng trong cuộc sống, mỗi khi làm Phật sự, được người khen tặng, ta nên quán tưởng bài kệ tán dương Phật, để không nở lỗ mũi, không ngủ quên trên chiến thắng.

V. Câu hỏi ôn tập

1. Vì sao quy y Phật mà có thể dứt được nghiệp nhiều kiếp?
2. Tại sao phải dùng nhiều mỹ từ để tôn vinh và ca ngợi đức Phật?

***

Đăng ký lấy RSS cho bình luận Bình luận (0 đã gửi)

tổng số: | đang hiển thị:

Gửi bình luận của bạn

  • Bold
  • Italic
  • Underline
  • Quote

Xin hãy nhập các ký tự bạn nhìn thấy ở ảnh sau:

BÌNH LUẬN BẰNG TÀI KHOẢN FACEBOOK ( đã gửi)

Các bài mới :
Các bài viết khác :

Đánh giá bài viết này

0

Tags

Không có tags cho bài viết này

Được quan tâm nhất

Previous
Next

Đăng nhập