Học Phật để lìa tham sân si
Một trong những quan tâm của các bậc phụ huynh Phật tử tại Hoa Kỳ, đặc biệt những nơi không gần chùa, là: nên đưa con em mình tới học các lớp dạy Thiền Chánh Niệm do các vị thầy thế tục gần nhà cho tiện, hay nên chịu khó lái xe xa hơn để đưa con em mình tới học trong chùa? Trong khi hiện nay, các lớp dạy Thiền Chánh Niệm mọc lên khắp các phòng thể dục, các nhà dưỡng lão, các y viện, trường học, và ngay cả trong một số nhà thờ Ky Tô Giáo, Do Thái Giáo. Câu trả lời nên là: hãy đưa con em tới chùa, vì nơi này các em sẽ được học pháp giải thoát, chứ không chì là một pháp để giảm căng thẳng. Thêm nữa, nhiều vị thầy thế tục không muốn bàn cụ thể về Phật giáo.
Nên thấy, Chánh niệm (Mindfulness), một cách gọi ngắn về Thiền Phật Giáo không chỉ là để giảm căng thẳng như kiểu các báo Mỹ thường viết. Chánh niệm là con đường buông bỏ tham, sân, si. Hiện nay, Chánh niệm đã trở thành một trong những phương pháp hành thiền phổ biến nhất tại Hoa Kỳ. Nó được giảng dạy tại các bệnh viện, trường học, đại học, doanh nghiệp và các phòng khám tâm lý. Hàng triệu người đã hưởng lợi từ thiền chánh niệm như một phương tiện thiết thực để giảm căng thẳng, cải thiện khả năng tập trung, điều hòa cảm xúc và nâng cao sức khỏe toàn diện. Đây là những lợi ích đích thực và giá trị vô cùng tận.
Tuy nhiên, chánh niệm được giảng dạy trong nhiều môi trường thế tục lại khác biệt đáng kể so với chánh niệm mà Đức Phật đã truyền dạy. Các chương trình hiện đại thường trình bày chánh niệm như một kỹ thuật để đạt được sự bình an, năng suất làm việc cao hơn hoặc khả năng phục hồi tâm lý tốt hơn. Họ thường bỏ qua nền tảng triết học và tôn giáo của Phật giáo sơ kỳ, đặc biệt là sự nhấn mạnh của Đức Phật rằng mục đích sâu xa nhất của thiền định là giải thoát ra khỏi khổ đau bằng các pháp buông bỏ tham, sân và si.
Đức Phật đã chỉ ra ba món độc hại này là cội nguồn của mọi khổ đau. Trong kinh Pháp Cú (Dhammapada), câu kệ số 251 viết: “Không có lửa nào bằng tham dục, không có trói buộc nào bằng sân hận, không có lưới bẫy nào bằng si mê, và không có dòng sông nào bằng ái dục.”
Bản tiếng Việt của Thầy Minh Châu là:
251. "Lửa nào bằng lửa tham!
Chấp nào bằng sân hận!
Lưới nào bằng lưới si!
Sông nào bằng sông ái!"
Nếu bạn, hay con em bạn, chỉ xem Thiền Chánh Niệm như chúng ta gặp ở bệnh viện, trường học, phòng thể dục... thì phần cốt tủy của giải thoát đã bị phù phép cho biến mất để thích hợp với thị trường. Vì bất kỳ pháp Thiền nào, hay các pháp Chánh Niệm chúng ta gặp nơi các nhà dưỡng lão, y viện, học đường đều không nói tới Phật giáo, và cũng vì thời này nước Mỹ đang tránh các đề tài dễ gây tranh luận.
Để thấy được tầm quan trọng của lời Đức Phật dạy về xa lìa tham sân si, chúng ta có thể kể về chuyện năm vị cư sĩ trong Kinh Pháp Cú, duyên cho bài kệ số 251.
Khi Đức Phật đang trú tại Tịnh xá Kỳ Viên (Jetavana), có năm vị cư sĩ đến nghe Ngài thuyết Pháp. Trong lúc Đức Phật giảng bài, thị giả của Ngài là tôn giả Ananda nhận thấy mỗi người nghe đều có phản ứng khác nhau.
Một người ngủ gật trong khi nghe giảng. Một người khác lơ đãng dùng ngón tay vạch những đường trên mặt đất. Người thứ ba liên tục rung lắc cành cây gần đó. Người thứ tư cứ mãi ngước nhìn lên bầu trời. Chỉ có người cư sĩ thứ năm là lắng nghe từng lời một cách chăm chú và đầy cung kính.
Sau bài thuyết giảng, ngài Ananda hỏi Đức Phật tại sao năm ông cư sĩ lại có thái độ khác biệt như vậy khi cùng nghe một bài pháp.
Đức Phật giải thích rằng hành vi của mỗi người phản ánh những thói quen đã ăn sâu từ các kiếp sống trước. Người ngủ gật vốn là một con rắn ở kiếp trước, quen với việc cuộn mình lại để ngủ. Người vạch đất vốn là một con giun đất. Người rung cây từng là một con khỉ. Người nhìn lên trời vốn là một nhà thiên văn học. Chỉ có người lắng nghe chăm chú là đã vun bồi trí tuệ từ các kiếp trước, nhờ đó có được tâm tính phù hợp để tiếp nhận giáo pháp.
Ananda sau đó hỏi điều gì ngăn cản con người thực sự thấu hiểu lời dạy của Đức Phật. Đức Phật trả lời rằng có ba loại phiền não mạnh mẽ che lấp tâm trí: tham (hay lòng ham muốn), sân (hay lòng thù hận), và si (hay sự vô minh). Những chất độc trong tâm này làm lu mờ nhận thức và ngăn cản con người tiếp thu giáo pháp. Tham lam thiêu đốt tâm trí như lửa; sân hận siết chặt tâm trí như một bàn tay quyền lực; si mê trói buộc tâm trí như một tấm lưới; và ái dục cuốn trôi chúng sinh đi như một dòng sông cuồn cuộn.
Sau đó, Đức Phật đọc bài kệ số 251 ghi trên. Nhờ được truyền cảm hứng bởi giáo pháp và lắng nghe với sự chú tâm trọn vẹn, người cư sĩ thứ năm đã chứng đắc tầng giác ngộ đầu tiên: quả Nhập Lưu (Sotāpanna). Câu chuyện cho thấy việc nghe Pháp đòi hỏi nhiều hơn là chỉ sự hiện diện về mặt thể xác. Người nghe cần vun bồi chánh niệm và giải phóng tâm---ít nhất là tạm thời---khỏi tham, sân và si để trí tuệ có thể nảy sinh.
Câu kệ súc tích này nhắc nhở người thực hành rằng những mối nguy hiểm lớn nhất không nằm ở hoàn cảnh bên ngoài mà ở những ngọn lửa đang thiêu đốt trong tâm. Căng thẳng có thể nảy sinh từ công việc, các mối quan hệ hay bệnh tật, nhưng theo Đức Phật, những tình huống này trở thành khổ đau là do tâm bị thiêu đốt bởi sự dính mắc, lòng sân hận và sự vô minh. Do đó, chánh niệm đích thực không chỉ đơn thuần là phương pháp để cảm thấy dễ chịu hơn. Đó là con đường chuyển hóa chính những nguyên nhân gây ra khổ đau.
Một trong những lời giải thích rõ ràng nhất về sự chuyển hóa này nằm trong bài kinh MN 19 (Kinh Song Tầm: Two Kinds of Thought). Cũng chính trong kinh này cho thấy học Thiền không chỉ là cứ ngồi xuống, thẳng lưng và hít thở. Trước tiên, Đức Phật dạy là phải dùng niệm để biện biệt các niệm trong tâm.
Trong bài kinh này, Đức Phật mô tả quá trình thực hành của chính Ngài trước khi đạt giác ngộ. Ngài đã cẩn trọng phân loại các suy nghĩ của mình thành hai nhóm. Nhóm niệm thứ nhất bao gồm những suy nghĩ bắt nguồn từ dục vọng, ác ý và sự tàn nhẫn. Mỗi khi những suy nghĩ như vậy xuất hiện, Ngài quan sát chúng kỹ lưỡng và suy ngẫm về hậu quả của chúng. Ngài hiểu rằng chúng gây hại cho bản thân, gây hại cho người khác, cản trở trí tuệ và đưa ta rời xa sự giải thoát. Khi nhìn thấy rõ những hậu quả tai hại đó, các suy nghĩ bất thiện dần mất đi sức hút và tan biến.
Nhóm niệm thứ hai bao gồm những suy nghĩ về sự buông bỏ, xuất ly, lòng thiện chí và sự không làm hại. Đức Phật nhận thấy rằng những suy nghĩ thiện lành này thúc đẩy sự bình an, trí tuệ và tự do. Ngài đã chủ động vun bồi và duy trì chúng. Tuy nhiên, ngài cũng nhận thấy rằng ngay cả những suy nghĩ thiện lành, nếu đắm chìm vào đó quá mức, cũng có thể gây mệt mỏi cho tâm. Do đó, sau khi đã thiết lập được các phẩm chất thiện lành, ngài để cho tâm trở nên tĩnh lặng, an định, dùng trí tuệ đoạn diệt lậu hoặc.
Bài Kinh MN 19 minh họa một nguyên tắc quan trọng: chánh niệm không chỉ đơn thuần là sự quan sát thụ động, mà còn bao hàm cả suy tư, biện biệt, suy ngẫm sáng suốt. Thay vì đè nén suy nghĩ hay chạy theo chúng một cách mù quáng, hành giả quán chiếu những hệ quả về mặt đạo đức và tâm lý của chúng. Những suy nghĩ bất thiện bị loại bỏ vì chúng tất yếu dẫn đến khổ đau; ngược lại, những suy nghĩ thiện lành được vun bồi vì chúng hướng đến sự sáng suốt và lòng từ bi.
Khi được áp dụng vào ba độc (tham, sân, si), sự thực hành này trở thành một quá trình rèn luyện thiết thực. Khi lòng tham khởi lên, hãy chánh niệm nhận biết tâm có ham muốn mà không chiều theo nó. Người thực hành quán chiếu rằng những khao khát vô tận không thể mang lại sự thỏa mãn bền vững. Của cải, địa vị và những thú vui giác quan đều là vô thường. Nhờ liên tục nhận thấy bản chất hay thay đổi của chúng, sự bám víu dần dần suy yếu. Thay vào đó, sự hài lòng và lòng rộng lượng sẽ nảy nở.
Khi lòng sân khởi lên, chánh niệm nhận biết cơn giận trước khi nó biến thành lời nói hay hành động. Người thực hành quán chiếu rằng sự oán giận gây hại cho chính người mang nó cũng nhiều như đối với người bị nhắm đến. Những suy nghĩ thiện lành thay thế cho sự thù địch, cho phép lòng từ bi hóa giải oán hận.
Khi si mê khởi lên, chánh niệm trực tiếp xem xét trải nghiệm thay vì chấp nhận các giả định hay phản ứng cảm xúc như là sự thật. Việc quan sát kỹ lưỡng cho thấy suy nghĩ, cảm xúc và tri giác liên tục sinh khởi và diệt đi tùy theo các điều kiện. Trí tuệ ngày càng tăng trưởng này làm suy yếu sự vô minh và phơi bày thực tại một cách rõ ràng hơn.
Do đó, phương pháp của Đức Phật không phải là sự kìm nén hay tự chỉ trích. Đó là quá trình thấu hiểu tâm trí một cách tường tận đến mức những thói quen bất thiện tự nhiên mất đi sức mạnh. Những suy nghĩ có hại được buông bỏ nhờ sự thấu hiểu thay vì cưỡng ép, trong khi các phẩm chất thiện lành được chủ động vun bồi cho đến khi chúng trở thành khuynh hướng tự nhiên của tâm.
Sự thấu hiểu và buông bỏ các niệm tham sân si làm nổi bật một điểm khác biệt quan trọng giữa chánh niệm thế tục và sự thực hành Phật giáo truyền thống. Các chương trình dành cho lĩnh vực chăm sóc sức khỏe hay giáo dục thường tập trung vào những lợi ích có thể đo lường được, chẳng hạn như giảm lo âu, giảm căng thẳng và cải thiện khả năng điều tiết cảm xúc. Những mục tiêu này tự thân đã rất giá trị và đã giúp ích cho nhiều người.
Tuy nhiên, dưới góc nhìn của Phật giáo, những lợi ích này chỉ là sự khởi đầu của hành trình. Đức Phật không dạy chánh niệm chỉ để giúp con người cảm thấy thoải mái hơn trong cuộc sống thường nhật. Ngài dạy chánh niệm như một phần của con đường dẫn đến sự vượt thoát khỏi chính khổ đau. Mục đích tối hậu là sự tự do khỏi sự chi phối của tham, sân và si---những lực tâm trí duy trì sự bất toại nguyện và xung đột.
Đức Phật nói rằng ngài chỉ dạy con đường thoát khổ. Nơi đó, sẽ nhận thấy tham sân si là tâm hành dẫn tới sầu khổ đời này và đời sau. Đối với những ai muốn hiểu chánh niệm trong bối cảnh nguyên thủy của nó, chính những lời dạy của Đức Phật có sức mạnh thực tiễn sâu sắc. Bạn hãy quan sát những suy nghĩ khởi lên. Chữ "Song Tầm" ngài Minh Châu dùng khi dịch Kinh MN 19 là "hai loại niệm," theo các bản dịch tiếng Anh.
Học theo Đức Phật là học phân biệt những suy nghĩ bắt nguồn từ tham ái, ác ý và vô minh với những suy nghĩ bắt nguồn từ sự buông bỏ, lòng tốt và trí tuệ. Học quán chiếu về hậu quả của chúng. Học buông bỏ những suy nghĩ có hại. Học vun bồi những suy nghĩ thiện lành. Cuối cùng, học để tâm an trú trong sự tỉnh giác, tịch lặng và trí tuệ.
Theo cách này, chánh niệm trở thành nhiều hơn là một công cụ để đối phó căng thẳng. Đây nên là con đường thanh lọc đạo đức, tu dưỡng tâm và đạt được tuệ giác giải thoát. Sự an lạc có được nhờ quá trình thực hành này không chỉ đơn thuần là sự nhẹ nhõm nhất thời trước những áp lực cuộc sống, mà còn là sự giải thoát dần dần khỏi ngọn lửa nội tâm của tham, sân và si --- những điều mà Đức Phật đã chỉ ra là căn nguyên sâu xa nhất của khổ đau.
Chánh niệm trong các lớp thế tục ở phòng thể dục, y viện, học đường chỉ là một loại dầu cù là, xoa cho da mát dịu. Trong khi đó, tham sân si là căn bệnh ung thư có gốc rễ nhiều đời. Nếu không nương theo lời Đức Phật dạy để nhìn tận nguồn tâm nhằm nhận diện, biện biệt, rồi buông bỏ tham sân si thì tất cả các nỗ lực đều vô ích.