Danh sách thi tuyển sinh khóa X Học viện PGVN tại TP. HCM

Đã đọc: 3298           Cỡ chữ: Decrease font Enlarge font

DANH SÁCH THI TUYỂN SINH KHÓA X
HỌC VIỆN PHẬT GIÁO VIỆT NAM TẠI TP. HỒ CHÍ MINH


HS

Họ

Tên

Pháp danh

Ngày sinh

Nơi sinh

Ngoại ngữ
dự thi

001

Nguyễn Trọng

Đại

T. Tâm Quảng

8/10/1986

Phú Yên

Hán văn

002

Trần Hoàng

Phúc

T. Huệ Chơn Tâm

7/16/1971

Bình Hòa - Gò Vấp - Gia Định

Hán văn

003

Nguyễn Thị

Cúc

TN. Ấn Hậu

10/30/1976

Bến Tre

Hán văn

004

Võ Thị

Thảo

TN. Như Hiếu

11/29/1979

Đồng Tháp

Hán văn

005

Phạm Tuấn

T. Đối Pháp

1/14/1988

Đăklăk

Anh văn

006

Võ Thị Thu

Sương

TN. Thông Chúc

5/19/1982

Khánh Hòa

Hán văn

007

Nguyễn Thị Thùy

Linh

TN. Tuệ Minh

19/05/1991

Phú Yên

Hán văn

008

Trần Văn

Thảo

T. Tâm Thường

19/12/1983

Thái Bình

Hán văn

009

Võ Minh

Tài

T. Chúc Quang

4/8/1987

Bình Thuận

Hán văn

010

Lê Thị

Duyên

TN. Nguyên Tú

6/18/1987

Quảng Ngãi

Hán văn

011

Tống Thị Thanh

Phúc

TN. Nguyên Duyên

8/3/1988

Quảng Ngãi

Hán văn

012

Lê Thị

Thảo

TN. Nguyên Thảo

5/6/1985

Cà Mau

Hán văn

013

Huỳnh Thị

Chuyền

TN. Long Tiến

11/11/1974

Bến Tre

Hán văn

014

Trần Châu

Long

TN. Diệu Liên

3/4/1979

Đồng Nai

Hán văn

015

Nguyễn Ngọc

TN. Lệ Thảo

12/8/1977

An Giang

Hán văn

016

Đoàn Xuân

Oánh

T. Pháp Trí

11/29/1988

Bến Tre

Hán văn

017

Lê Thị

Thắm

TN. Diệu Ngộ

1988

Quảng Nam

Hán văn

018

Nguyễn Thị Bích

Thảo

TN. Như Nguyên

2/24/1977

Quảng Nam

Hán văn

019

Phan Thị Ngọc

Hòa

TN. Như Nhã

2/2/1990

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

020

Hồ Thanh

Tính

T. Nhuận Thiện

8/9/1983

Bến Tre

Hán văn

021

Nguyễn Hoàng

Hiện

T. Nhuận Hiển

1/6/1990

Bình Định

Anh văn

022

Nguyễn Văn

Thi

T. Minh Phục

1/23/1986

Lâm Đồng

Hán văn

023

Huỳnh Việt

Quốc

T. Từ Thịnh

6/13/1983

TP. Hồ Chí Minh

Anh văn

024

Hồ Minh

Hiền

T. Trí Ngưỡng

8/20/1987

An Giang

Hán văn

025

Phan Thị Ngọc

Mai

TN. Hải Thanh

3/6/1988

Kiên Giang

Hán văn

026

Đinh Văn

Tuấn

T. Đức Tú

7/3/1985

Bình Thuận

Hán văn

027

Nguyễn Thị

Na

TN. Tâm Tịnh

10/1/1979

Quảng Trị

Hán văn

028

Ngô Thị Ngọc

Loan

TN. Trung Hiền

4/29/1987

Đồng Nai

Hán văn

029

Lê Thị Mỹ

Vân

TN. Như Hà

10/21/1978

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

030

Võ Thị Vân

TN. Liên Hiển

11/9/1988

Ninh Thuận

Hán văn

031

Võ Thị Tuyết

Sương

TN. Liên Đan

9/15/1987

Đăklăk

Hán văn

032

Tô Văn

Quyến

T. Thiện Thức

9/26/1988

Ninh Thuận

Hán văn

033

Nguyễn Quốc

Lâm

T. Chúc Tín

4/6/1988

Ninh Thuận

Hán văn

034

Nguyễn

Lắm

T. Thiện Quán

4/2/1981

Bình Thuận

Hán văn

035

Thái Thị Thanh

Nhân

TN. Diệu Hóa

3/3/1987

Đồng Nai

Hán văn

036

Nguyễn Văn

Dưỡng

T. Giác Minh Nghiệm

12/14/1990

Bình Định

Anh văn

037

Lê Thị Kim

Yến

TN. Như Uyên

5/11/1983

Vĩnh Long

Anh văn

038

Trình Bé

Sáu

T. Minh Ân

11/4/1985

An Giang

Anh văn

039

Nguyễn Thanh

Sang

T. Quảng Châu

4/30/1989

Bến Tre

Anh văn

040

Phạm Phú

Thành

T. Thánh Nhân

11/7/1986

Quảng Nam

Hán văn

041

Hồ Sĩ

Oai

T. Quảng Phong

6/23/1988

Quảng Trị

Hán văn

042

Trương Viên

Thạnh

T. Pháp Thông

3/15/1989

Cần Thơ

Anh văn

043

Nguyễn Vũ Hiền

Đức

T. Quảng Duyên

7/4/1990

Đà Nẵng

Anh văn

044

Nguyễn Thị Bích

Duyên

TN. Quảng Thiện

10/20/1988

Phú Yên

Hán văn

045

Nguyễn Thị Thu

Tiết

TN. Vạn Huyền

8/10/1981

Bình Định

Hán văn

046

Mai Thanh

Quyền

T. Minh Đạo

1983

Tiền Giang

Hán văn

047

Ngô Thị

Mến

TN. Thánh Phước

10/10/1988

Quảng Ngãi

Hán văn

048

Đặn Văn

Hồng

T. Tâm Hồng

6/20/1977

Bình Dương

Anh văn

049

Trần Phi

Hổ

T. Trung Long

11/15/1984

Đồng Nai

Hán văn

050

Nguyễn Thị

Hằng

TN. Diệu Hân

4/8/1990

Đăk Nông

Hán văn

051

Nguyễn Quốc

Hưng

T. Thông Đức

4/10/1990

Bình Thuận

Hán văn

052

Nguyễn Văn

Đạo

T. Đồng Đức

4/19/1990

Ninh Thuận

Hán văn

053

Phạm Thị Ngọc

Hảnh

TN. Đức Ân

1/19/1989

Phú Yên

Anh văn

054

Nguyễn Hữu

Nhân

T. Khiêm Hạnh

8/26/1983

TP. Hồ Chí Minh

Anh văn

055

Trần Ngọc

Tất

T. Quảng Nhiên

12/15/1990

Bình Thuận

Anh văn

056

Cao Duy

Lâm

T. Như Viên

5/3/1991

Bình Thuận

Anh văn

057

Nguyễn Thế

Nhân

T. Quảng Đạo

8/30/1988

Lâm Đồng

Anh văn

058

Lê Viết

Thạch

T. Quảng Thiện

6/11/1983

Quảng Trị

Hán văn

059

Lê Văn

T. Hạnh Viên

3/29/1980

Quảng Nam

Hán văn

060

Trần Đình

Ngọc

T. Hạnh Bảo

9/13/1981

Quảng Nam

Hán văn

061

Nguyễn Văn

Tường

T. Nhuận Đạt

10/26/1983

Bình Thuận

Hán văn

062

Đoàn Ngọc

Lành

T. Pháp Hiền

4/30/1983

Long An

Hán văn

063

Nguyễn Thị

Thùy

TN. Uyển Minh

7/14/1985

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

064

Đặng Thị Thu

Hương

TN. Nguyên Đàm

8/21/1990

Khánh Hòa

Anh văn

065

Thái Thị

Cẩm

TN. Như Châu

12/12/1977

Tiền Giang

Hán văn

066

Nguyễn Thị

Nga

TN. Như Châu

3/23/1984

Nghệ An

Hán văn

067

Đỗ Thị Mỹ

Lệ

TN. Nhật Tri

10/15/1984

Bình Thuận

Hán văn

068

Lê Thị Thanh

Thúy

TN. Ấn Tâm

5/17/1982

Đồng Nai

Hán văn

069

Lương Thanh

Hương

T. Giác Nghiêm

11/26/1987

An Giang

Hán văn

070

Nguyễn Xuân

Hân

T. Chúc Tín

10/20/1984

Đà Nẵng

Anh văn

071

Đoàn Khiển

Em

T. Phước Tịnh

3/6/1988

Hậu Giang

Anh văn

072

Bùi Thị Quỳnh

Anh

TN. Chơn Tâm

5/6/1980

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

073

Nguyễn Tất

Nhân

T. Minh Long

5/29/1986

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

074

Nguyễn Đăng

Văn

T. Quảng Phúc

6/14/1989

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

075

Nguyễn Quốc

Hương

T. Huệ Quang

2/7/1986

Phú Thọ

Hán văn

076

Nguyễn Thị

Hoàng

TN. Hương Thuần

9/2/1985

Bình Phước

Hán văn

077

Phan Thị Thu

Thảo

TN. Hương Quang

2/5/1987

Quảng Trị

Hán văn

078

Võ Thị Ánh

Tuyết

TN. Tâm Thanh

5/20/1984

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

079

Nguyễn Thị

Lan

TN. Huệ Hiếu

10/24/1977

Đồng Tháp

Hán văn

080

Trần Viết

Thắng

T. Liễu Không

7/10/1990

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

081

Nguyễn Văn

Điền

T. Trung Phúc

8/12/1990

Phú Yên

Hán văn

082

Huỳnh Thị Trúc

Linh

TN. Huệ Đức

7/15/1987

Rạch Giá

Anh văn

083

Nguyễn Thị

Vinh

TN. Huệ Quang

3/2/1979

Quảng Nam

Hán văn

084

Nguyễn Ngọc Vỹ

Hạnh

TN. Huệ Phúc

4/19/1970

Sài Gòn (TP. HCM)

Miễn NN

085

Đoàn Thị

Điếp

TN. Như Tịnh

7/2/1986

Hà Bắc

Hán văn

086

Thái Thị Thanh

Thoảng

TN. Huệ Tịnh

9/10/1988

Bến Tre

Hán văn

087

Nguyễn Thanh

Độ

T. Minh Tài

11/1/1982

Tiền Giang

Hán văn

088

Nguyễn Thị Hồng

Tuyết

TN. Thiên Trân

2/2/1987

Trà Vinh

Hán văn

089

Phạm Thị Cẩm

TN. Thiên Ngân

5/12/1988

Trà Vinh

Anh văn

090

Mạch Thị Giang

Thanh

TN. Diệu Nhàn

1/30/1977

TP. Hồ Chí Minh

Hán văn

091

Trần Thị

Tâm

TN. Hạnh Hiền

6/10/1984

Bình Thuận

Hán văn

092

Trần Thị Ngọc

Thoại

TN. Vạn Thiện

1973

Tiền Giang

Hán văn

093

Trương

Minh

T. Quảng Minh

12/28/1985

Khánh Hòa

Hán văn

094

Nguyễn Thị

Thanh

TN. Chúc Trí

1/10/1978

Quảng Trị

Miễn NN

095

Phạm Thị Mỹ

Tâm

TN. Thông Tĩnh

2/23/1983

Quảng Nam

Hán văn

096

Lương Thị

Thảo

TN. Hạnh Tỉnh

11/1/1984

Quảng Nam

Hán văn

097

Lê Nguyễn Trinh

Nguyên

TN. Thông Giác

6/16/1987

Quảng Nam

Hán văn

098

Võ Thị

Hạnh

TN. Hạnh Phát

10/10/1985

Quảng Nam

Hán văn

099

Lê Thị

Huê

TN. Tuệ Hương

1985

Quảng Trị

Hán văn

100

Nguyễn Thị Ánh

Mai

TN. Tuệ Hòa

1/6/1984

Quảng Trị

Hán văn

101

Ngô Thụy Thúy

Vân

TN. Tuệ Diệu

8/29/1980

Quảng Nam

Hán văn

102

Nguyễn Thị

TN. Chơn Thiện

8/24/1983

Quảng Trị

Hán văn

103

Hoàng Thị

Luyến

TN. Hạnh Đạo

5/19/1990

Quảng Trị

Hán văn

104

Nguyễn Thị Kim

Chi

TN. An Thảo

9/20/1975

TP. Hồ Chí Minh

Hán văn

105

Hoàng Thị

Rơi

TN. Diệu Thảo

2/12/1985

Quảng Trị

Hán văn

106

Dương Thị Bích

Loan

TN. Diệu Duyên

8/15/1979

Trà Vinh

Anh văn

107

Nguyễn Phước

Lập

T. Minh Nhẫn

10/22/1981

Vĩnh Long

Hán văn

108

Nguyễn Thị Lệ

Huyền

TN. Nhuận Tuệ

9/10/1988

Quảng Trị

Anh văn

109

Nguyễn Văn

Thanh

T. Tâm Bình

5/20/1984

Quảng Ngãi

Hán văn

110

Lê Phúc

Vinh

T. Chơn Đạt

10/1/1980

Đăklăk

Hán văn

111

Lê Thị Mỹ

Tiên

TN. Như Ánh

2/6/1989

Cà Mau

Anh văn

112

Nguyễn Thị Kim

Bình

TN. Chơn Thiền

10/10/1987

Phú Yên

Hán văn

113

Lê Văn

Đạo

T. Minh Hưng

6/25/1988

Bình Thuận

Anh văn

114

Bùi Thị Kiều

My

TN. Diệu Định

10/20/1989

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

115

Lê Nhựt

Linh

T. Thiện Tài

6/14/1990

An Giang

Anh văn

116

Hoàng Minh

Lâm

T. Từ Trường

3/5/1983

Lâm Đồng

Hán văn

117

Lê Thị Diệu

Tâm

TN. Lệ Chí

8/8/1987

Thừa Thiên - Huế

Anh văn

118

Huỳnh Thị

Nguyệt

TN. Đồng Thuận

10/30/1983

Phú Yên

Hán văn

119

Đỗ Thị

Quyết

TN. Ngọc Thủy

11/18/1988

Hà Nội

Hán văn

120

Trần Thị

Hảo

TN. Như Giác

1/20/1991

Lâm Đồng

Hán văn

121

Nguyễn Thị Kim

Loan

TN. Thanh Pháp

6/29/1982

Đăklăk

Hán văn

122

Nguyễn Thị Thu

Thủy

TN. Thanh Quý

5/19/1991

Quảng Nam

Anh văn

123

Nguyễn Thị

Liên

TN. Thanh Ngân

1/10/1986

Quảng Nam

Hán văn

124

Trương Thị

Lâm

TN. Thanh Nhân

8/10/1987

Quảng Nam

Hán văn

125

Lê Thị

Dung

TN. Thanh Bình

12/6/1983

Quảng Nam

Hán văn

126

Trần Thị Thu

Thủy

TN. Thanh Phước

6/6/1986

Quảng Nam

Hán văn

127

Trần

Trung

T. Chúc Hậu

10/10/1988

Quảng Nam

Hán văn

128

Lê Đặng Thị Ngọc

Mai

TN. Pháp Huệ

5/28/1971

Sài Gòn (TP. HCM)

Anh văn

129

Trương Thị

Hải

TN. Trí Khang

1/14/1981

Hà Tây

Hán văn

130

Trần Thị

Diệu

TN. Nhuận Minh

6/5/1988

Bình Thuận

Anh văn

131

Lê Bá

Thương

T. Minh Đức

7/21/1988

Bình Thuận

Anh văn

132

Tô Thị

Thoa

TN. Nghiêm Liên

4/18/1983

Thái Bình

Hán văn

133

Đinh Thị Bảo

Châu

TN. Quảng Trí

3/15/1987

Khánh Hòa

Hán văn

134

Huỳnh Thị

Hậu

TN. Huệ Tín

7/6/1989

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

135

Phan Thị

Bảy

TN. Quảng Châu

1/30/1988

Đà Nẵng

Hán văn

136

Trương Văn

Tới

T. Tánh Thiện

1978

Vĩnh Long

Anh văn

137

Hoàng Văn

Nhân

T. Pháp An

10/5/1991

Bình Thuận

Hán văn

138

Nguyễn Trọng Đại

Nghĩa

T. Minh Lễ

12/3/1993

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

139

Nguyễn Khánh

Duy

T. Phước Bảo

7/16/1988

Cửu Long

Anh văn

140

Võ Minh

Phát

T. Minh Tâm

9/22/1992

Vĩnh Long

Hán văn

141

Trần Đức

Nguyên

T. Tâm Vương

12/12/1992

Đăklăk

Hán văn

142

Nguyễn Thị Ánh

Vy

TN. Nguyên Giác Hạnh

3/12/1983

Lâm Đồng

Hán văn

143

Nguyễn Thị

Loan

TN. Thành Phụng

10/27/1989

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

144

Võ Văn

Hưng

T. Xương Đạt

2/25/1986

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

145

Nguyễn Thị Kim

Oanh

TN. Như Hiên

4/8/1985

Bình Phước

Hán văn

146

Lê Thị

Huế

TN. Hiền Thiện

7/7/1987

Quảng Trị

Hán văn

147

Trần Thị

Thương

TN. Tuệ Trang

8/22/1989

Khánh Hòa

Hán văn

148

Đỗ Thị

Bắc

TN. Thuần Hạnh

3/3/1986

Hà Tây

Hán văn

149

Trần Kim

Đồng

T. Minh Lợi

4/14/1985

Đăklăk

Anh văn

150

Nguyễn Thị Ánh

Hương

TN. Diệu Trí

1/15/1987

Đồng Nai

Hán văn

151

Lê Thị

Bông

TN. Diệu Mai

6/26/1984

Quảng Nam

Hán văn

152

Nguyễn Ngọc Anh

Thuyên

TN. Diệu Hiền

11/29/1980

Bến Tre

Hán văn

153

Nguyễn Thị

Tốt

TN. Liên Trúc

1/7/1990

Quảng Ngãi

Hán văn

154

Nguyễn Thị Tố

Ngân

TN. Thanh Liên

1/15/1985

Phú Yên

Hán văn

155

Phùng Minh

Tâm

T. Minh Thiền

2/20/1978

Đồng Tháp

Hán văn

156

Nguyễn Thanh

Bảo

T. Chúc Quý

12/11/1988

Bình Thuận

Hán văn

157

Huỳnh Tấn

Tới

T. Quảng Lai

10/20/1989

Phú Yên

Hán văn

158

Trần Thị Ngọc

Phượng

TN. Nhuận Mai

8/25/1989

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

159

Dương Phước Nhật

Phong

T. Ngộ Thành

9/15/1983

Kon Tum

Hán văn

160

Hồ Thị Thúy

Hồng

TN. Trung Giới

1/1/1987

Bình Thuận

Hán văn

161

Trần Thị

Nhung

TN. Như Tịnh

2/18/1988

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

162

Lê Thị Kim

Phượng

TN. Thiên Lạc

9/1/1982

Quảng Trị

Hán văn

163

Huỳnh Quốc

Tuấn

T. Nguyên Tuấn

5/19/1982

Tiền Giang

Hán văn

164

Nguyễn Thị Mỹ

Dung

TN. Viên Thiện

12/1/1989

Quảng Nam

Hán văn

165

Nguyễn Thị Thu

Nga

TN. Tuệ Ngọc

9/1/1991

Quảng Nam

Hán văn

166

Lưu Thị

Hợi

TN. Bảo Ân

8/5/1983

Nam Định

Hán văn

167

Đặng Thị

Thương

TN Bảo Chánh

1/1/1991

Quảng Nam

Hán văn

168

Đoàn Nguyễn Ngọc

Tiên

TN. Bảo Tịnh

2/2/1991

Quảng Nam

Hán văn

169

Nguyễn Thị Ái

Quyên

TN. Huệ Nguyên

4/24/1989

Quảng Trị

Hán văn

170

Nguyễn Thị

Nga

TN. Huệ Thành

6/26/1987

Quảng Trị

Hán văn

171

Phan

Ta

T. Minh Định

1988

Bình Thuận

Hán văn

172

Nguyễn Thanh

T. Thiện Trung

8/9/1990

Đồng Nai

Hán văn

173

Nguyễn Thị

Thủy

TN. Diệu Nguyên

2/8/1985

Quảng Trị

Hán văn

174

Nguyễn Thái Quỳnh

My

TN. Trung Quang

8/3/1983

TP. Hồ Chí Minh

Hán văn

175

Nguyễn Thị Hồng

Vân

TN. Hạnh Tường

4/24/1988

Quảng Ngãi

Hán văn

176

Trần Thị Mỹ

Trang

TN. Phước Châu

1/10/1984

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

177

Trần thị Thúy

An

TN. Đoan Nhã

8/17/1990

Long An

Hán văn

178

Đoỗ Trung

Dương

T. Thị Châu

3/1/1988

Đồng Nai

Hán văn

179

Nguyễn Thị Kim

TN. Pháp Tánh

8/13/1986

Bạc Liêu

Hán văn

180

Ngô Hoài

Hận

T. Thiện Duyên

5/12/1986

Bạc Liêu

Anh văn

181

Kiều Ái

Nam

T. Giác Chính

6/18/1990

Đồng Nai

Hán văn

182

Nguyễn Ngọc Giáng

Sinh

T. Huệ Trì

12/24/1974

TP. Hồ Chí Minh

Hán văn

183

Trần Minh

Đức

T. Phước Đức

6/9/1990

An Giang

Hán văn

184

Hoàng Thị

Chung

TN. Thông Nguyên

6/9/1984

Quảng Trị

Hán văn

185

Nguyễn Thị Thanh

Hiếu

TN. Tuệ Thường

2/10/1987

Quảng Nam

Hán văn

186

Lê Thị

Thương

TN. Tuệ Ngộ

8/20/1988

Quảng Trị

Hán văn

187

Hồ Thị

Quyên

TN. Tuệ Nguyện

1/19/1983

Bình Thuận

Hán văn

188

Nguyễn Thị Thùy

Phương

TN. Tuệ Định

7/2/1989

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

189

Lê Thị

Hòa

TN. Tuệ Trí

2/12/1990

Quảng Nam

Hán văn

190

Nguyễn Thị Kim

Ngân

TN. Nguyên Nguyện

6/20/1991

Quảng Trị

Hán văn

191

Trần Minh

Khánh

T. Chúc Hiền

10/24/1985

Đồng Nai

Anh văn

192

Lục Huỳnh Phú

Quý

T. Nguyên Đạo

2/5/1984

Tiền Giang

Anh văn

193

Lê Văn

Phương

T. Minh Hải

9/10/1979

Long An

Hán văn

194

Phạm Minh

Lương

T. Minh Thái

9/2/1987

Kiên Giang

Anh văn

195

Lương Văn

Tân

T. Giác Kiến

10/8/1987

Quảng Nam

Hán văn

196

Trần Ngọc

Cường

T. Quảng Bình

3/4/1991

Bình Thuận

Hán văn

197

Nguyễn Thị Hoàng

Yến

TN. Diệu Thảo

7/16/1985

TP. Hồ Chí Minh

Hán văn

198

Phạm Thị Oanh

Kiều

TN. Hạnh Hân

11/1/1989

Bình Thuận

Hán văn

199

Trần Thị Thu

Phượng

TN. Hạnh Khải

9/12/1988

Bình Thuận

Hán văn

200

Nguyễn Thị

Phượng

TN. Chơn Kính

12/20/1984

Ninh Thuận

Hán văn

201

Trần Hiếu

Thuận

T. Tâm Luật

7/7/1985

Đồng Tháp

Anh văn

202

Võ Thị Kim

Oanh

TN. Đức Khiêm

12/20/1981

Bà Rịa - Vũng Tàu

Anh văn

203

Lê Thị Kim

Loan

TN. Tâm Pháp

3/26/1985

Đồng Nai

Hán văn

204

Thượng Thị Thu

Ngân

TN. Tâm Liên

11/4/1986

Bình Dương

Hán văn

205

Nguyễn Nhật

Quang

T. Quảng Minh

6/22/1987

Khánh Hòa

Hán văn

206

Đặng Thi

Thoa

TN. Thiên Từ

4/27/1985

Vĩnh Phúc

Hán văn

207

Đoàn Văn

Ngọ

T. Chơn Thủ

10/14/1990

Bắc Giang

Hán văn

208

Lê Viết

Phì

T. Minh Hạnh

12/20/1984

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

209

Phan Hữu

Hải

T. Nguyên Bửu

5/18/1990

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

210

Vương Thanh

Sơn

T. Hạnh Tịnh

3/5/1989

TP. Hồ Chí Minh

Hán văn

211

Trần Nguyễn Kim

Khôi

T. Quang Đạo

6/3/1979

TP. Hồ Chí Minh

Hán văn

212

Đinh Minh

Vũ

T. Thiện Pháp

1/1/1989

Đồng Nai

Hán văn

213

Lê Văn

Nam

T. Xương Tịnh

10/25/1989

Đồng Nai

Hán văn

214

Nguyễn Thanh

Nhã

T. Vạn Trí

1/7/1989

TP. Hồ Chí Minh

Anh văn

215

Dương Quang

Tiến

T. Quaảng Hiệp

6/20/1990

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

216

Nguyễn Đức

Vũ

T. Bổn Đức

8/13/1991

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

217

Phạm Văn

Thắng

T. Tâm Mãn

7/15/1989

Quảng Ngãi

Hán văn

218

Nguyễn Hữu

Hải

T. Hải Tịnh

3/27/1989

Quảng Trị

Hán văn

219

Dương Văn

An

T. Tâm Pháp

10/4/1987

Quảng Ngãi

Hán văn

220

Nguyễn Trí

Thủ

T. Nhật Thành

6/24/1992

Bình Định

Hán văn

221

Nguyễn Thị Thanh

Tuyền

TN. Tịnh Tâm

7/3/1987

Đồng Nai

Hán văn

222

Lê Võ Thành

Công

T. Nhuận Nguyên

6/1/1992

Quảng Trị

Hán văn

223

Trần Hữu

Tâm

T. Nhật Tịnh

8/23/1980

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

224

Trần Thị Hồng

Vân

TN. Trúc Trí

9/2/1982

Kon Tum

Hán văn

225

Nguyễn Thiị

Mỹ

TN. Diệu Thiện

9/6/1983

Đồng Nai

Hán văn

226

Nguyễn Đức

Thắng

T. Quaảng Phương

2/1/1985

Quảng Trị

Hán văn

227

Hoàng Đình

Khiêm

T. Quảng Hòa

7/16/1987

Quảng Trị

Hán văn

228

Trần Văn

Lành

T. Quảng Thiện

4/20/1985

Quảng Ngãi

Hán văn

229

Trương Thị Thiên

Nga

TN. Trung Hoàng

1/10/1989

Lâm Đồng

Anh văn

230

Nguyễn Thị Thanh

Tuyền

TN. Phước Tường

7/26/1990

Bình Thuận

Hán văn

231

Nguyễn Thị Phương

Thủy

TN. Lệ Thư

3/26/1989

Quảng Trị

Hán văn

232

Phạm Thị Ly

Na

TN. Lệ Tâm

12/25/1987

Quảng Trị

Hán văn

233

Phạm Thị

Huệ

TN. Lệ Thành

6/10/1987

Quảng Trị

Hán văn

234

Lê Thị Kim

Phụng

TN. Thiên Tánh

10/1/1984

Quảng Trị

Hán văn

235

Hoàng Văn

Tiến

T. Đồng Hạnh

1/3/1976

Quảng Trị

Hán văn

236

Nguyễn Bá

Trọng

T. Tâm Trọng

8/15/1992

Đăklăk

Hán văn

237

Nguyễn Công

Rin

T. Tâm Nguyên

12/1/1988

Thừa Thiên - Huế

Miễn NN

238

Lê Minh

Tâm

T. Minh Định

8/2/1990

An Giang

Anh văn

239

Phan Thị Tố

Lan

TN. Mân Liên

2/14/1984

TP. Hồ Chí Minh

Anh văn

240

Trần Thị Thu

Trân

TN. Liên Yến

10/3/1980

An Giang

Anh văn

241

Huỳnh Thị Hồng

Nghi

TN. Như Đào

5/3/1991

An Giang

Anh văn

242

Bùi Thị Thúy

Hòa

TN. Liên Mỹ

8/20/1990

Bình Thuận

Hán văn

243

Trương Thị Dạ

Lài

TN. Vạn Tín

8/15/1992

Ninh Thuận

Hán văn

244

Trần Thị Thái

Mãng

TN. An Viên

2/1/1989

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

245

Phạm Văn

Hợp

T. Quaảng Hòa

8/15/1991

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

246

Lê Quốc

Tùng

T. Nhuận Phước

10/20/1987

Đăklăk

Hán văn

247

Võ Thị

Hòa

TN. Nguyên Hiệp

12/20/1987

Quảng Trị

Hán văn

248

Hồ Khắc

Phương

T. Trung An

10/16/1976

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

249

Phùng Duy

Quang

T. Quy Thuận

6/10/1985

Bình Định

Hán văn

250

Voõ Thị

Phước

TN. Phước Hải

10/10/1977

Kon Tum

Hán văn

251

Huỳnh Trần

Thức

T. Hoằng Tâm

8/4/1991

Kiên Giang

Anh văn

252

Hồ Thị Hiếu

Quyên

TN. Thường Trang

1/1/1989

Quảng Nam

Hán văn

253

Trần Thị Minh

Nghĩa

TN. Nhuận Mỹ

02/29/86

Đăklăk

Hán văn

254

Trần Văn

Quý

T. Nguyên Hiếu

2/21/1991

Kiên Giang

Hán văn

255

Lâm Thị Yến

Thi

TN. Diệu Lộc

10/10/1988

Trà Vinh

Hán văn

256

Nguyễn Thị

Phương

TN. Tuệ Đăng

10/8/1977

Sông Bé

Hán văn

257

La Quang

Thảo

T. Hạnh Hiếu

4/4/1985

Quảng Ngãi

Hán văn

258

Quách Xuân

Đạt

T. Huệ Phúc

2/20/1989

Đăklăk

Anh văn

259

Lê Minh

Đồng

T. Thiện Đăng

4/11/1984

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

260

Huỳnh Mộc

Lâm

TN. Nguyên Thiền

9/30/1988

Bình Thuận

Hán văn

261

Đinh Thị Thanh

Tuyển

TN. Diệu An

8/12/1987

Bình Thuận

Hán văn

262

Huỳnh Thị

Tri

TN. Như Tánh

6/20/1982

Tiền Giang

Hán văn

263

Huỳnh Thi

Trang

TN. Tâm Nhã

12/20/1986

Quảng Nam

Hán văn

264

Nguyễn Như

Quỳnh

T. quaảng Lợi

12/9/1978

Quảng Trị

Hán văn

265

Trần Bá

Khánh

T. Đồng Tường

12/7/1984

Phú Yên

Hán văn

266

Trần Văn

Dỏ

T. Tịnh Hạnh

6/12/1989

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

267

Đỗ Thành

Nhãn

T. Minh Quang

3/17/1990

Đồng Tháp

Hán văn

268

Lê Thiị Thanh

Phương

TN. Diệu Ngân

3/12/1992

Quảng Trị

Hán văn

269

Võ Thị

Chi

TN. Diệu An

8/30/1989

Quảng Trị

Hán văn

270

Trần Nho

Sửu

T. Đức Toàn

8/2/1986

Hà Tây

Anh văn

271

Hoàng Ngọc

Vũ

T. Minh Trụ

10/19/1979

Bà Rịa - Vũng Tàu

Anh văn

272

Châu Quang

Hội

T. Nhuận Hải

10/1/1987

Đăklăk

Anh văn

273

Lê Thi

Hương

TN. Vạn Đăng

12/27/1987

Đăklăk

Hán văn

274

Nguyễn Thị Thùy

Trang

TN. Quảng Minh

9/2/1987

Quảng Trị

Hán văn

275

Phạm Thị

Thương

TN. Đồng Minh

10/11/1980

Quảng Ngãi

Hán văn

276

Nguyễn Trọng

Tự

T. Giác Minh Nguyện

2/20/1990

Đăklăk

Anh văn

277

Nguyễn Văn

Phước

T. Giác Minh Hương

10/20/1990

Đăklăk

Hán văn

278

Nguyễn Khoa Nam

Tiên

T. Hoằng Như

10/26/1990

Lâm Đồng

Hán văn

279

Nguyễn Thị Trúc

Phương

TN. Liên Ngọc

1/20/1989

Tiền Giang

Anh văn

280

Ngô Thị

Ngân

TN. Tuệ Bảo

1/22/1989

Nam Định

Hán văn

281

Nguyễn Thị

Loan

TN. Như Thuần

10/11/1987

Hà Nội

Miễn NN

282

Nguyễn Thị

Liên

TN. Như Liên

5/7/1989

Hà Nội

Hán văn

283

Lê Minh

Hoàng

T. Chúc Hải

4/17/1989

Phú Yên

Hán văn

284

Nguyễn Tiến

Nhựt

T. Thiện Khánh

11/8/1983

Tiền Giang

Hán văn

285

Phạm Đình

Diệm

T. Minh Thời

10/22/1989

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

286

Nguyễn Thị

Ngọc

TN. Diệu Thiện

5/1/1983

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

287

Đặng Thị Thu

Hà

TN. Liên Đoan

2/25/1985

Quảng Trị

Hán văn

288

Lê Thị Kim

Hồng

TN. Minh Tỉnh

3/2/1988

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

289

Nguyễn Thanh

Tùng

T. Tâm Thông

8/25/1988

An Giang

Anh văn

290

Hồ Thị Hoài

Thu

T. Minh Ân

1/21/1990

Đà Nẵng

Hán văn

291

Lê Văn

Dương

T. Hải Như

10/8/1991

Đồng Nai

Hán văn

292

Nguyễn Thị

Thu

TN. Minh Thức

3/28/1986

Quảng Trị

Hán văn

293

Phan Thị

Phương

TN. Trung Nguyện

4/20/1984

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

294

Phạm Minh

Khanh

T. Minh Khá

9/22/1984

Quảng Nam

Hán văn

295

Nguyễn Hoàng

Khải

T. Chúc Đạt

08/2/8/90

Quảng Nam

Anh văn

296

Trần Nguyễn

Trung

T. Minh Mỹ

7/16/1987

Quảng Nam

Hán văn

297

Nguyễn Chí

Thanh

T. Minh Nguyên

10/8/1981

Quảng Nam

Hán văn

298

Trần Xuân Minh

Tâm

T. Trí Nhiên

2/27/1985

Thừa Thiên - Huế

Anh văn

299

Dương Văn

Thái

T. Trung Thạnh

3/15/1963

Bến Tre

Anh văn

300

Lê Minh

Nhân

T. Trung Hạnh

6/18/1978

An Giang

Anh văn

301

Lê Khánh

Tâm

T. Huệ Thông

1/27/1991

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

302

Cù Tấn

Lộc

T. Minh Hạnh

8/25/1992

Đồng Nai

Hán văn

303

Nguyễn Thanh

Cường

T. Nhật Phước

9/2/1992

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

304

Cao Xuân

Nghĩa

T. Giác Vĩnh

7/30/1990

Quảng Bình

Hán văn

305

Nguyễn Ngọc

Thơm

T. Giác Hương

11/8/1993

Bình Thuận

Hán văn

306

Đặng Thị Bích

Phượng

TN. Nhuận Tịnh

4/9/1989

Bình Định

Anh văn

307

Dương Thị Mỹ

Hạnh

TN. Minh Tánh

3/3/1985

Tam Kỳ - Quảng Nam

Hán văn

308

Nguyễn Thị

Sửu

TN. Minh Trung

11/9/1985

Tam Kỳ - Quảng Nam

Hán văn

309

Nguyễn Bá

Thức

T. Châu Thổ

6/25/1990

Quảng Trị

Hán văn

310

Đặng Minh

Dương

T. Trí Huệ

1988

Đồng Tháp

Hán văn

311

Phạm Duy

Ngọc

T. Pháp Đức

9/24/1987

Đồng Nai

Hán văn

312

Trương Thị Anh

Thư

TN. Thông Nhật

5/10/1985

Đà Nẵng

Anh văn

313

Tăng Thị Mỹ

Lợi

TN. Hòa Nhã

7/13/1981

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

314

Nguyễn Thị

Thảo

TN. Trí Thiện

3/19/1988

Quảng Trị

Hán văn

315

Hoàng Thị Hoài

Phương

TN. Viên Tuyền

8/12/1986

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

316

Tạ Văn

Chiến

T. Thanh Hùng

4/27/1985

Bến Tre

Hán văn

317

Trần Ngọc

Hân

T. Lệ Minh

4/8/1987

Cần Thơ

Anh văn

318

Đặng Thị Mỹ

Lệ

TN. Nhuận Hậu

7/24/1988

Phú Yên

Hán văn

319

Trần Thị Thu

Thủy

TN. Hạnh Hoa

8/9/1986

Quảng  Ngãi

Hán văn

320

Nguyễn Thị

Ngoan

TN. Huệ Ngọc

3/6/1983

Thái Bình

Hán văn

321

Lê An

Toàn

T. Đức Minh

2/6/1990

Phú Yên

Hán văn

322

Nguyễn Thị Mỹ

Phương

TN. Như Huệ

2/18/1987

Đồng Nai

Hán văn

323

Lê Thị

Thúy

TN. Chơn Hưng

7/5/1986

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

324

Trần Thị Mỹ

Lệ

TN. Huệ Hạnh

10/10/1988

Quảng Nam

Hán văn

325

Lê Thị Kim

Hoa

TN. Nhuận Hương

1/16/1989

Phú Yên

Hán văn

326

Kiều Văn

Sang

T. Nhuận Minh

2/4/1988

Tiền Giang

Hán văn

327

Trần Ngọc

T. Thiện Quang

1/2/1993

Long An

Hán văn

328

Nguyễn Thanh

Vị

T. Nhuận Nghĩa

7/6/1989

Tiền Giang

Hán văn

329

Nguyễn Văn

Trận

T. Thiện Hùng

8/20/1990

Long An

Hán văn

330

Nguyễn Chí

Công

T. Nhuận Pháp

10/6/1986

Tiền Giang

Hán văn

331

Nguyễn Thanh

Liêm

T. Thiện Sơn

6/10/1980

Đồng Tháp

Hán văn

332

Lê Hoài

Nam

T. Đức Quang

2/12/1988

Cai Lậy - Tiền Giang

Hán văn

333

Hồ Văn

Hảo

T. Minh Thiện

11/10/1984

Châu Thành - Tiền Giang

Hán văn

334

Trịnh Ngọc Duy

An

T. Quảng Ân

4/23/1987

Tiền Giang

Hán văn

335

Hồ Minh

Chí

T. Ngọc Trí

8/20/1986

Tiền Giang

Hán văn

336

Võ Thanh

Tùng

T. Đức Tấn

12/5/1988

Tiền Giang

Hán văn

337

Huỳnh Vũ

Khanh

T. Ngọc Minh

5/10/1988

Cai Lậy - Tiền Giang

Hán văn

338

Nguyễn Trung

Nhật

T. Lệ Từ

11/16/1993

Tiền Giang

Hán văn

339

Phạm Văn

Thành

T. Như Huệ

3/25/1980

Tiền Giang

Hán văn

340

Nguyễn Thị

Hoa

TN. Huệ Như

8/26/1979

TP. Vinh - Nghệ An

Hán văn

341

Phan Thị

Hiền

TN. Diệu Thiện

1/1/1990

Cẩm Xuyên - Hà Tĩnh

Hán văn

342

Nguyễn Thị Thu

Hiền

TN. Trung Hạnh

11/8/1983

Phú Quý - Bình Thuận

Hán văn

343

Võ Kim

Thẩm

TN. Giác Như

5/10/1978

Chợ Gạo - Tiền Giang

Hán văn

344

Huỳnh Thị Cẩm

Nhung

TN. Nguyên Tuệ

9/29/1983

Châu Thành - Tiền Giang

Anh văn

345

Lê Thị Quỳnh

Nhung

TN. Như Phúc

4/20/1984

Đồng Nai

Hán văn

346

Phạm Bích

Kim

TN. An Ngân

6/16/1991

Long An

Hán văn

347

Nguyễn Thị Xuân

Ái

TN. Trung Đăng

6/21/1992

Tiền Giang

Hán văn

348

Dương Thị Thu

Hân

TN. Diệu Huyền

6/10/1986

Đức Hòa - Long An

Hán văn

349

Thái Thị

Trinh

TN. Thiên Thảo

12/26/1987

Cai Lậy - Tiền Giang

Hán văn

350

Nguyễn Ngọc

Huyền

TN. Huệ Hiếu

10/10/1990

Quảng Nam - Đà Nẵng

Hán văn

351

Dương Thị Kim

Uyên

TN. Diệu Trí

3/11/1979

Lâm Đồng

Anh văn

352

Nguyễn Thị Minh

Châu

TN. Diệu Hiếu

12/1/1985

Đồng Tháp

Hán văn

353

Lê Thị Mỹ

Loan

TN. Diệu Minh

9/20/1988

Xuyên Mộc - Bà Rịa Vũng Tàu

Anh văn

354

Nguyễn Thứ

Vy

TN. Thuần Tạng

10/1/1991

Bình Thuận

Hán văn

355

Phan Như

Hằng

TN. Diệu Minh

6/6/1976

Hà Nội

Anh văn

356

Nguyễn Thị Mỹ

Phượng

TN. Trung Thuần

2/15/1991

Tiền Giang

Hán văn

357

Bùi Trí

Đức

TN. Huệ Tiến

3/22/1990

Châu Thành - Tiền Giang

Hán văn

358

Lưu Thị Ngọc

Trương

TN. Ngọc Nhân

1/10/1978

Tiền Giang

Hán văn

359

Trần Thị Bạch

Tuyết

TN. An Hiền

2/12/1984

Long An

Hán văn

360

Trần Thị Cẩm

Vân

TN. An Ngọc

2/8/1990

Long An

Hán văn

361

Trần Thị

Hiền

TN. Như Phương

9/17/1981

Quảng Trị

Hán văn

362

Lưu Minh Phương

Thảo

TN. Như Tín

1/3/1979

TP. Hồ Chí Minh

Anh văn

363

Huỳnh Thị Như

Trinh

TN. Như Tuyết

10/20/1980

Phan Thiết - Thuận Hải

Hán văn

364

Lê Thị

Sáu

TN. Nhuận Hạnh

7/6/1987

Đức Linh - Bình Thuận

Hán văn

365

Phan Thanh Thảo

Hiền

TN. An Đoan

5/19/1991

Tây Ninh

Hán văn

366

Nguyễn Thị Huệ

Thư

TN. Như Huê

2/1/1989

Bình Định

Hán văn

367

Phạm Thị Ngọc

TN. Ánh Đăng

11/1/1987

Châu Thành - Tiền Giang

Hán văn

368

Nguyễn Anh

TN. Quảng Thuận

2/21/1990

Tiền Giang

Hán văn

369

Nguyễn Thị Cẩm

Tuyết

TN. Thánh Trí

2/4/1985

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

370

Lê Thị Thúy

Ngân

TN. Như Chơn

11/15/1980

Gia Lai

Hán văn

371

Hoàng Thị

Thanh

TN. Nhuận Tịnh

9/18/1979

Hà Sơn Bình

Anh văn

372

Hồ Thị

Huyền

TN. Hạnh Thư

8/13/1987

Đăklăk

Hán văn

373

Hồ Thị

Anh

TN. Hạnh Thi

8/14/1985

Đăklăk

Hán văn

374

Đặng Thị Trà

My

TN. Trí Nguyên

8/4/1989

Long An

Hán văn

375

Lại Thị

Diệu

TN. Tịnh Chơn Dung

2/28/1989

Đức Linh - Bình Thuận

Hán văn

376

Đoàn Thị

Diễm

TN. Huệ Hằng

1978

Vĩnh Long

Hán văn

377

Lê Thị

Yến

TN. Chơn Quang

7/20/1989

Đăklăk

Hán văn

378

Nguyễn Thị

Vân

TN. Diệu Hạnh

4/20/1984

Quảng Trị

Hán văn

379

Nguyễn Ngọc

Dưỡng

T. Quảng Giáo

8/9/1988

Đồng Nai

Hán văn

380

Nguyễn Tuấn

T. Tâm Minh

9/2/1989

Càng Long - Trà Vinh

Anh văn

381

Huỳnh Ngọc

Triệu

T. Quảng Phú

3/20/1992

Đồng Nai

Hán văn

382

Nguyễn Trung

Duy

T. Tâm Đức

12/16/1993

Bình Dương

Anh văn

383

Trịnh Bảo

Ngọc

T. Minh Phước

9/9/1993

Thanh Hóa

Anh văn

384

Võ Hùng

Luân

T. Nguyên Chánh

12/25/1988

Bình Thuận

Anh văn

385

Hồ Tá

Duy

T. Trung  Tuệ

2/15/1993

Đăklăk

Anh văn

386

Võ Kế

Trí

T. Trung Tiến

3/17/1993

Campuchia

Hán văn

387

Nguyễn Văn

Tây

T. Nguyên Đức

9/14/1993

Ninh Hòa - Khánh Hòa

Anh văn

388

Huỳnh Thị Kim

Chi

TN. Chơn Như

7/21/1992

Ninh Hải - Ninh Thuận

Anh văn

389

Đoàn Minh

Châu

TN. Trung Thiền

12/15/1983

Sóc Trăng

Hán văn

390

Lê Thị Thanh

Nhung

T. Thiên Mỹ

1982

Kế Sách - Sóc Trăng

Hán văn

391

Nguyễn Văn

Tấn

T. Lệ Trí

11/28/1989

Quảng Nam

Anh văn

392

Phan Vũ

Lâm

T. Chúc Đắc

1990

Rạch Giá - Kiên Giang

Hán văn

393

Trương Thị Thanh

Vy

TN. Nhuận Tâm

2/25/1987

Bình Thuận

Hán văn

394

Phan Thị

Hiền

TN. Chúc Hòa

7/16/1989

Hải Lăng - Quảng Trị

Hán văn

395

Lê Thị

Nghĩa

TN. Minh Nghĩa

12/12/1988

Krông Ana - Đăklăk

Hán văn

396

Bùi Thành

Đông

T. Minh Đăng

11/15/1994

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

397

Trần Văn

Hiếu

T. Minh Đồng

4/24/1991

Ninh Thuận

Anh văn

398

Phùng Minh

Thể

T. Giác Tự

11/24/1981

Quảng Ngãi

Miễn NN

399

Trần Văn

Mạnh

T. Minh Huệ

3/23/1986

Hải Dương

Hán văn

400

Nguyễn Văn

Việt

T. Minh Huân

10/18/1985

Thái Bình

Hán văn

401

Nguyễn Thị Phương

Thảo

TN. Huệ Thanh

10/22/1978

TP. Hồ Chí Minh

Anh văn

402

Văn Xuân

Tý

T. Nguyên Đại

8/13/1988

Quảng Trị

Hán văn

403

Nguyễn Xuân

Trình

T. Nhuận Tường

1/13/1988

Quảng Ngãi

Anh văn

404

Trần Hữu

Minh

T. Minh Dũng

10/10/1972

Bến Tre

Hán văn

405

Nguyễn Tấn

Anh

T. Từ Triều

10/20/1988

Đăklăk

Hán văn

406

Nguyễn Thị Phương

Thảo

TN.Quảng Thuận

1/9/1977

Đà Nẵng

Hán văn

407

Nguyễn Hải

Yên

TN. Liên Ninh

12/3/1988

Bắc Giang

Anh văn

408

Đào Thị

Lan

TN. Ngọc Linh

7/1/1990

Thanh Hóa

Hán văn

409

Lê Thị

Luyến

TN. Diệu Thương

5/22/1990

Đồng Nai

Hán văn

410

Đinh Thị

Yến

TN. Hiền Nghĩa

2/2/1992

Bình Phước

Hán văn

411

Chu Thị

Trang

TN. Hạnh Ngọc

11/19/1980

Nam Định

Hán văn

412

Lê Thi Thùy

Dương

TN. Hương Thảo

7/4/1991

Đăklăk

Hán văn

413

Nguyễn Quang

Phúc

T. Xương Đức

4/16/1993

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

414

Nguyễn Văn

Sáng

T. Xương Minh

10/14/1992

Đồng Nai

Hán văn

415

Nguyễn Thị

Chín

TN. Viên Huệ

2/3/1978

Quảng Ngãi

Hán văn

416

Đinh Văn

Bảo

T. Nguyên Định

9/24/1985

Quảng Ngãi

Hán văn

417

Đặng Tuyết

Mai

TN. Hạnh Hoa

10/27/1978

Bình Dương

Hán văn

418

Ngô Thị Thanh

Thảo

TN. Hạnh Nhân

6/11/1984

Quảng Nam

Hán văn

419

Đỗ Thị

Quyết

TN. Thảo Thanh

11/19/1987

Hải Phòng

Hán văn

420

Lê Thị Thanh

Loan

TN. Thảo Trí

7/4/1989

Quảng Trị

Hán văn

421

Trần Thị Cẩm

Thúy

TN. Tâm Đăng

6/12/1992

Tiền Giang

Hán văn

422

Nguyễn Thị

Huệ

TN. Trung Phước

11/9/1981

Thái Bình

Hán văn

423

Lê Thị

Hà

TN. Vạn An

11/12/1986

Thanh Hóa

Hán văn

424

Phạm Thị Kim

Hằng

TN. Huệ Nguyện

10/9/1985

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

425

Huỳnh Văn

Tú

T. Đồng Thanh

7/16/1987

Bình Định

Hán văn

426

Phạm Minh

Trung

T. Lệ Thông

1988

Đồng Tháp

Anh văn

427

Hồ Thị

Nữa

TN. Diệu Cúc

11/5/1985

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

428

Nguyễn Thị

Cúc

TN. Quảng Hà

10/11/1983

Phú Yên

Hán văn

429

Phan Thị

Hoa

TN. Minh Liên

7/14/1982

Đồng Nai

Hán văn

430

Đỗ Thị

Diệu

TN. Lương Ân

1/1/1987

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

431

Trịnh Thị

Hoa

TN. Lương Niệm

4/10/1986

Nam Định

Hán văn

432

Trần Thanh

Toàn

T. Đức Thiện

2/22/1992

Bình Dương

Hán văn

433

Ngô Thị

Thành

TN. Huệ Thiện

1979

Bình Định

Hán văn

434

Nguyễn Xuân

Dũng

T. Minh Thắng

2/10/1966

Đồng Nai

Hán văn

435

Đinh Văn

Nam

T. Minh Chơn

10/15/1972

Sơn Trà - Đà Nẵng

Hán văn

436

Lê Minh

Tâm

T. Tánh Không

8/16/1993

Đồng Nai

Hán văn

437

Phạm Chí

Công

T. Chí Định

10/2/1986

Bình Phước

Hán văn

438

Lê Phương

Tùng

T. Nhuận Lâm

4/25/1989

Đồng Nai

Hán văn

439

Đinh Văn

Minh

T. Thánh Lâm

10/16/1990

Đà Nẵng

Hán văn

440

Đỗ Công

Minh

T. Chúc Tâm

4/8/1965

Đồng Nai

Anh văn

441

Lê Trần Huyền

Trinh

TN. Tuệ Quán

4/1/1986

Quảng Nam

Hán văn

442

Trịnh Quốc

Phong

T. Quảng Nhã

12/12/1990

Khánh Hòa

Hán văn

443

Lê Duy

Tấn

T. Chúc Sơn

1/18/1985

Quảng Ngãi

Anh văn

444

Lê Tấn

Em

T. Trung Hảo

3/10/1993

Tây Ninh

Anh văn

445

Phạm Văn

Xinh

T. Phước Thông

5/10/1989

Vĩnh Long

Hán văn

446

Hứa Việt

Cương

T. Trí Trung

1/1/1991

Bạc Liêu

Anh văn

447

Nguyễn Thị

Hằng

TN. Chơn Phong

3/10/1979

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

448

Nguyễn Thị Thanh

Nhàn

TN. Tuệ Nguyên

11/12/1984

Quảng Trị

Anh văn

449

Lê Quang

An

T. Nguyên Bình

1/25/1991

Đăklăk

Hán văn

450

Đặng Ngọc Uy

Nhân

T. Lệ Hoa

3/27/1981

Ninh Thuận

Hán văn

451

Nguyễn Thi Ly

Ly

TN. Phước Tuệ

6/6/1989

Quảng Nam

Anh văn

452

Nguyễn Viết

Cảnh

T. Đồng Trí

4/10/1989

Quảng Ngãi

Anh văn

453

Trần Văn

Tấn

T. Quảng Trung

8/21/1972

TP. Hồ Chí Minh

Anh văn

454

Nguyễn Minh

Hải

T. Hoằng Chung

8/24/1986

TP. Hồ Chí Minh

Hán văn

455

Lê Thị Kim

Uyển

TN. Chơn Nhuận

7/23/1987

Ninh Thuận

Hán văn

456

Văn Thị

Hòa

TN. Chơn Chính

1/29/1989

Ninh Thuận

Hán văn

457

Nguyễn Thị Ngọc

Kim

TN. Chơn Khôi

5/21/1992

Ninh Thuận

Hán văn

458

Phạm Văn

Quý

T. Pháp Nhẫn

10/30/1991

Quảng Nam

Hán văn

459

Đoàn Nguyễn Văn

Tuấn

T. Pháp Hiển

8/8/1992

Quảng Nam

Hán văn

460

Phan Thi Hồng

Trang

TN. Viên Trí

3/20/1988

Quảng Nam

Hán văn

461

Phan Thị Yến

Phi

TN. Trung Thảo

10/14/1988

Bình Thuận

Hán văn

462

Nguyễn Huỳnh

Như

TN. Như Nghiêm

2/17/1988

Phú Yên

Anh văn

463

Trần Thị

Lanh

TN. Như Hội

3/30/1989

Đăklăk

Hán văn

464

Nguyễn Thị Kim

Thắm

TN. Như Độ

2/20/1992

Phú Yên

Hán văn

465

Phạm Thành

Vượng

T. Thiện Hưng

7/28/1993

Đồng Nai

Hán văn

466

Nguyễn Thị Thu

Hương

TN. Tuệ Quang

11/25/1988

Hà Nội

Hán văn

467

Trịnh Xuân

Hơn

T. Nhựt Tấn

4/9/1977

Gia Lai

Hán văn

468

Lê Xuân

Công

T. Khai Thân

12/24/1982

Tây Ninh

Anh văn

469

Lê Văn

Đông

T. Khai Ngộ

3/25/1986

Tây Ninh

Anh văn

470

Tạ Mỹ

Ly

TN. Hương Nhiên

11/11/1988

Ninh Thuận

Anh văn

471

Phạm Thiị Thu

Hà

TN. Nhuận Ân

6/26/1979

Đăklăk

Anh văn

472

Vũ Thị

Dung

TN. Tuệ Nhẫn

8/8/1987

Hà Nam

Hán văn

473

Trần Ngọc Yến

Nhi

TN. Viên An

12/27/1992

Vĩnh Long

Hán văn

474

Lê Thị Ngọc

Thảo

TN. Trung Phát

11/2/1982

Đồng Nai

Hán văn

475

Đỗ Thị

Huệ

TN. Nghiêm Hiếu

5/25/1987

Đồng Nai

Hán văn

476

Đoàn Thị

Thắm

TN. Hiếu Từ

4/22/1987

Hà Nam

Hán văn

477

Bùi Minh

Tú

T. Quảng Tuấn

1/13/1989

Bình Định

Hán văn

478

Hồ Thị Thu

Thảo

TN. Thanh Nghiêm

8/20/1988

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

479

Lầu Sì Hồng

Hoa

TN. Huệ Ngọc

10/17/1976

Đồng Nai

Anh văn

480

Hồ Thị Thu

Ngân

TN. Liên Hòa

12/2/1988

Gia Lai

Hán văn

481

Phan Thị Ngọc

Bích

TN. Viên Châu

6/4/1989

Đồng Nai

Hán văn

482

Nguyễn Thị Kim

Thoa

TN. Chơn Hòa

1/8/1991

Thừa Thiên - Huế

Anh văn

483

Nguyễn Thị Hồng

Phấn

TN. Nhuận Tấn

12/10/1990

Phú Yên

Hán văn

484

Châu Thi

Thảo

TN. Quảng Phương

10/12/1976

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

485

Nguyễn Thị

Thi

TN. Tâm Minh

4/30/1980

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

486

Nguyễn Thị

Mới

TN. Liên Nghĩa

8/2/1983

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

487

Hà Thị Như

Phương

TN. Chúc Hồng

1/22/1990

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

488

Đỗ Nguyễn Hoàng

Uyên

TN. Diệu Hân

4/26/1981

Khánh Hòa

Anh văn

489

Nguyễn Thị Thanh

Bình

TN. Tuệ Tâm

5/1/1976

Đăklăk

Hán văn

490

Lê Thị Thanh

Sang

TN. Liên Nghi

3/12/1988

Ninh Thuận

Anh văn

491

Nguyễn Thị Kim

Ngân

TN. Bảo Tiên

11/19/1990

Bến Tre

Anh văn

492

Võ Thị Hoàng

Bé

TN. Nhật Hằng

10/1/1987

 

Hán văn

493

Nguyễn Mậu

Thịnh

T. Nguyên Như

8/19/1989

Thanh Hóa

Hán văn

494

Lê Ngọc

Mai

TN. Tâm Thanh

7/15/1989

Cần Thơ

Anh văn

495

Lê Thị Kim

Phương

TN. Tuệ Tĩnh

9/21/1980

Đăklăk

Hán văn

496

Nguyễn Thanh

Thuận

TN. Quảng Hiếu

2/10/1993

Bình Thuận

Hán văn

497

Thái An

Lạc

T. Nhuận Dương

4/16/1990

Đăklăk

Hán văn

498

Lê Thị Phượng

Linh

TN. Như Liên

7/26/1982

An Giang

Anh văn

499

Nguyễn Thị Kim

Hiền

TN. Nhuận Hiệp

12/30/1982

Quảng Trị

Hán văn

500

Bùi Tố

Trinh

TN. Hạnh Dung

2/26/1985

An Giang

Anh văn

501

Nguyễn Đức

Văn

T. Đức Trí

2/20/1983

Gia Lai

Hán văn

502

Nguyễn Đình

Hiếu

T. Huệ Hiếu

1/27/1993

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

503

Võ Sĩ

Đăng

T. Quảng Hoa

2/13/1986

Quảng Trị

Hán văn

504

Dương Quang

Lập

T. Hạnh Bổn

9/4/1988

Quảng Ngãi

Hán văn

505

Trần Văn

Hiền

T. Trung Phước

4/2/1988

Cần Thơ

Hán văn

506

Nguyễn Duy Anh

Hào

T. Lệ Thịnh

9/29/1992

Bình Dương

Hán văn

507

Hồ Minh

Hùng

T. Phương Hộ

11/10/1988

Nghệ An

Hán văn

508

Nông Duy

Đạt

T. Từ Nghĩa

4/18/1988

Đồng Nai

Hán văn

509

Đinh Thị Minh

Thơ

TN. Hạnh Trí

1/4/1992

Đồng Nai

Hán văn

510

Võ Văn

Út

T. Giác Minh Tôn

11/1/1974

Bình Định

Anh văn

511

Bùi Thị Kim

Hương

TN. Nhật Trí

1/5/1988

Lâm Đồng

Hán văn

512

Bùi Hoài

Bảo

T. Trung Nghiêm

7/2/1989

Đăklăk

Hán văn

513

Lê Thị Hồng

Nhi

TN. Tâm Hiếu

8/9/1988

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

514

Trần Thị

Tâm

TN. Tuệ Trung

11/20/1988

Nghệ An

Miễn NN

515

Đoàn Văn

Cảnh

T. Thiện Đức

2/10/1991

Hậu Giang

Anh văn

516

Nguyễn Thị Vũ Bình

Minh

TN. Thuần Hiếu

2/20/1987

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

517

Trần Thị

Thơm

TN. Diệu Duyên

11/30/1981

Bình Định

Hán văn

518

Nguyễn Hữu

Tài

T. Minh Thanh

1/14/1990

Trà Vinh

Anh văn

519

Huỳnh Khánh

Nhựt

T. Quảng Nhật

10/15/1993

Hậu Giang

Anh văn

520

Châu Văn

Trí

T. Huệ Minh

11/29/1978

Bến Tre

Anh văn

521

Bùi Ngọc

Khánh

T. An Tấn

5/13/1980

Long An

Hán văn

522

Nguyễn Thiện

Tâm

T. Chơn Tánh

1981

Long An

Hán văn

523

Nguyễn Ngọc

Ánh

TN. Diệu An

1/15/1988

Sơn La

Anh văn

524

Mai Lê Anh

Tú

T. Trií Quang

10/5/1985

Bến Tre

Hán văn

525

Nguyễn Bá

Thuyết

T. Thánh Tùng

7/4/1982

Bình Thuận

Hán văn

526

Huỳnh Thị Tường

Vy

TN. Huệ Hạnh

6/16/1982

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

527

Nguyễn Văn Thanh

Nhã

T. Nhuận Hội

1/2/1990

Đăklăk

Hán văn

528

Đỗ Thị

Trâm

TN. Như Quý

10/28/1989

An Giang

Hán văn

529

Đoàn Thị

Hoa

TN. Tịnh Nhãn

8/6/1978

Đăk Nông

Hán văn

530

Phan Thế

Vỹ

T. Thông Tuệ

6/20/1993

Quảng Nam

Anh văn

531

Võ Văn

Minh

T. Trí Ân

1984

Đồng Tháp

Anh văn

532

Hồ Tùng

Lâm

T. Chơn Đạo

1/1/1989

Quảng Ngãi

Anh văn

533

Nguyễn Trần

Vũ

T. Thiện duy

10/26/1990

An Giang

Anh văn

534

Lương Trọng

Hiếu

T. Khánh Duy

8/1/1991

Đồng Tháp

Anh văn

535

Lê Minh

Luân

T. Trung Pháp

2/12/1990

Đồng Tháp

Anh văn

536

Nguyễn Văn

Tèo

T. Huệ Định

5/19/1984

Cần Thơ

Hán văn

537

Giang Văn

Pố

T. Huệ Hiếu

7/24/1991

Kiên Giang

Hán văn

538

Giang Văn

Khẹn

T. Huệ Thảo

7/24/1991

Kiên Giang

Hán văn

539

Mai Văn

Cường

T. Thiện Bình

1984

Đồng Tháp

Hán văn

540

Huỳnh Tấn

Học

T. Đức Huệ

1/11/1989

Đăklăk

Hán văn

541

Đỗ Minh

Tuấn

T. Thiện Đức

11/28/1988

Lâm Đồng

Hán văn

542

Nguyễn Văn

Cường

T. Thiện Hiền

5/25/1986

Đồng Tháp

Hán văn

543

Nguyễn Thanh

Vũ

T. Đức Dũng

6/15/1990

Đồng Tháp

Hán văn

544

Phan Trung

Hiếu

T. Trừng Hạnh

9/24/1988

Khánh Hòa

Hán văn

545

Hồ Thị Uyên

Chi

TN. Tuệ Quang

10/4/1979

Khánh Hòa

Anh văn

546

Huỳnh Thị Minh

Thùy

TN. Huệ Tịnh

8/12/1987

Đồng Tháp

Hán văn

547

Nguyễn Thị Ái

Hà

TN. Nhuận Như

4/8/1980

Quảng Trị

Hán văn

548

Nguyễn Thị

Nhi

TN. Nhựt Minh

11/15/1988

Đồng Tháp

Anh văn

549

Nguyễn Thị Ngọc

Thảo

TN. Hạnh Tri

3/1/1989

Đăklăk

Hán văn

550

Lê Thị Ngọc

Thanh

TN. Trí Nguyên

8/14/1989

Vĩnh Long

Hán văn

551

Hoàng Thị Thu

Thủy

TN. Huệ Lợi

6/26/1992

Đăklăk

Hán văn

552

Phan Thị Thùy

Trang

TN. Hạnh Nghiêm

6/3/1982

Đồng Tháp

Hán văn

553

Trần Thị Mỹ

Thi

TN. Hạnh Thức

1/10/1991

Bình Thuận

Hán văn

554

Lê Thị Hồng

Lal

TN. Hạnh Đạt

9/19/1986

Bến Tre

Hán văn

555

Nguyễn Thị Bích

Thi

TN. Diệu Thơ

2/3/1993

Khánh Hòa

Hán văn

556

Lê Thị Bích

Phượng

TN. Hạnh Giới

9/19/1981

TP. Hồ Chí Minh

Hán văn

557

Nguyễn Thị Kim

Tiền

TN. Huệ Kim

1/23/1990

TP. Hồ Chí Minh

Hán văn

558

Lê Thị Ngọc

Phượng

TN. Hạnh Lý

6/12/1968

Quảng Nam

Hán văn

559

Phan Thị Thu

Thỏa

TN. Hạnh Mẫn

6/25/1989

Phú Yên

Hán văn

560

Phạm Thanh

Tuấn

T. Giác Minh Hữu

7/5/1978

Nghệ Tĩnh

Pàli

561

Trần Văn

Hải

T. Trí Nhật

3/17/1990

Đồng Nai

Hán văn

562

Trần Đức

Hoàng

T. Quảng Đạo

1/10/1988

Quảng Trị

Hán văn

563

Huỳnh Hữu

Hiệp

T. Nhật Nguyên

8/19/1990

Bình Định

Hán văn

564

Nguyễn Văn Tường

Viên

T. Nhuận Mãn

3/12/1991

Châu Thành - Đồng Nai

Hán văn

565

Phan Văn

Phụng

T. Quảng Trung

6/14/1992

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

566

Dương Bá

Quyền

T. Ngộ Đức

10/18/1980

Ninh Bình

Hán văn

567

Lê Thị Xuân

Thương

TN. Vân Liên

6/23/1978

Quảng Ngãi

Hán văn

568

Hồ Thị Thùy

Dung

TN. Vạn Đức

10/7/1990

Đăklăk

Hán văn

569

Nguyễn Đình

Trí

T. Ngộ Tánh

2/1/1993

Quảng Trị

Hán văn

570

Dương Vũ

Anh

T. Thông Trí

2/2/1992

Phú Yên

Hán văn

571

Nguyễn Thị Hồng

Phố

TN. Vạn Nhân

7/9/1990

Bình Định

Hán văn

572

Lê Công

T. Quảng Luận

2/23/1990

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

572

Nguyễn Thụy Viết

Vàng

TN. Viên Nhàn

8/6/1983

Bình Thuận

Hán văn

573

Trần Thị Ngọc

Trân

TN. Đức Châu

10/24/1982

Bình Thuận

Hán văn

575

Nguyễn Quang

Huy

T. Quảng Quang

9/25/1990

Đăklăk

Hán văn

576

Phạm Thị Hồng

Vấn

TN. Tuệ Tánh

11/16/1990

Thừa Thiên - Huế

Anh văn

577

Phạm Thị

Phượng

TN. Nguyên Huy

10/29/1990

Đồng Nai

Anh văn

578

Nguyễn Thị Quỳnh

Anh

TN. Tuệ Ngọc

11/2/1990

Quảng Trị

Anh văn

579

Lê Thị Hồng

Oanh

TN. Diệu Mỹ

8/5/1993

Đồng Nai

Anh văn

580

Lê Thị Thùy

Na

TN. Tuệ Giác

6/20/1990

Đồng Nai

Anh văn

581

Lê Thị Hồng

Trinh

TN. Nhật Hạnh

9/12/1990

Đăklăk

Anh văn

582

Nguyễn Thị Bảo

Thoa

TN. Tuệ Châu

10/1/1991

Quảng Nam

Hán văn

583

Nguyễn Thị

Nga

TN. Lệ Thu

2/20/1990

Đăklăk

Anh văn

584

Đặng Thị Hồng

Huệ

TN. Vạn Trí

4/24/1981

Long An

Hán văn

585

Hồ Minh

Tiến

T. Hải Ngộ

1/30/1991

Vĩnh Long

Hán văn

586

Nguyễn Thị

Hạnh

TN. Như Châu

10/10/1976

Quảng Trị

Hán văn

587

Nguyễn Kim

Giàu

TN. Diệu Tâm

1981

Tiền Giang

Hán văn

588

Lê Thanh

Tâm

T. Thiện Tài

10/11/1991

Tiền Giang

Hán văn

589

Cao Văn

Nguyên

T. Nhuận Viên

9/7/1969

Tiền Giang

Hán văn

590

Trương Thị Kim

Nguyên

TN. Thánh Tuệ

8/10/1975

Long An

Hán văn

591

Nguyễn Thanh

Tâm

T. Đức Việt

2/11/1989

Đồng Nai

Hán văn

592

Dư Thế

Cường

T. Minh Tâm

1/3/1977

Tiền Giang

Anh văn

593

Nguyễn Hòa

Thuận

T. Minh Thông

10/15/1979

Bến Tre

Anh văn

594

Võ Bạt

Tụy

T. Quảng Diện

5/18/1986

Phú Yên

Hán văn

595

Lê Văn

Miền

T. Nhuận Ân

9/20/1993

Phú Yên

Hán văn

596

Nguyễn Thị Thùy

Linh

TN. Huệ Phụng

9/22/1987

Vĩnh Long

Anh văn

597

Phạm Văn

Hợp

T. Như Lực

6/29/1989

TP. Hồ Chí Minh

Hán văn

598

Phạm Tuấn

Quê

T. Đạt Ma Châu Hiếu

6/3/1985

Kiên Giang

Hán văn

599

Trần Thị Ánh

Nguyệt

TN. Tuệ Quang

6/3/1976

Buôn Mê Thuột - Đăklăk

Hán văn

600

Lê Tứ

Hiếu

T. Nguyên Đạo

10/26/1988

Đăklăk

Hán văn

601

Nguyễn Đình

Hiếu

Thừa Thiên Huế

5/5/1982

Phú Vang - Thừa Thiên Huế

Hán văn

602

Võ Giang

Thể

T. Quảng Tín

9/2/1989

Hải Lăng - Quảng Trị

Hán văn

603

Phan Thị Như

TN. Huệ Hải

9/15/1988

Phú Vang - Thừa Thiên Huế

Hán văn

604

Trần

Phụng

T. Giác Minh Lập

5/21/1991

Bình Thuận

Hán văn

605

Lê Tự

Minh

T. Chúc Tâm

11/28/1989

Tánh Linh - Bình Thuận

Hán văn

606

Nguyễn Thị Ngọc

Trâm

TN. Liên Anh

12/23/1977

Cai Lậy - Tiền Giang

Hán văn

607

 

 

 

 

 

 

608

Nguyễn Đăng

Nguyên

T. Nguyên Tâm

2/18/1977

Hải Dương

Anh văn

609

Đinh Đình

Thuận

T. Truyền Minh

1/22/1988

Quảng Trị

Hán văn

610

Trần Đình

Hiệp

T. Nguyên Thành

6/2/1984

Long Thành - Đồng Nai

Hán văn

611

Phạm Thị Thu

Nhung

TN. Chúc Trí

6/18/1990

Tiền Giang

Hán văn

612

Phạm Thị

Định

TN. Đức Hương

3/12/1987

Vĩnh Phúc

Hán văn

613

Nguyễn Minh

Đức

T. Tâm Thiên

10/24/1989

Quỳnh Phụ - Thái Bình

Hán văn

614

Trần Thị Thu

Thảo

TN. Quảng Thảo

9/4/1979

Cai Lậy - Tiền Giang

Hán văn

615

Nguyễn Thị Như

Quỳnh

TN. Trung Thuận

5/6/1990

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

616

Huỳnh Thị Sơn

Bình

TN. Nguyên An

2/21/1987

Đồng Nai

Hán văn

617

Nguyễn Quang

Cảnh

T. Thọ Nhân

8/5/1990

Quế Sơn - Quảng Nam

Anh văn

618

Hà Thị Xa

Thương

T. Tâm Hiếu

10/28/1989

Vũ Thư - Thái Bình

Hán văn

619

Đoàn Thanh

Duy

T. Vạn Thức

8/24/1991

Phù Cát - Bình Định

Hán văn

620

Võ Minh

Hải

T. Đồng Hội

5/26/1992

Cam Ranh - Khánh Hòa

Hán văn

621

Võ Minh

Trung

T. Đồng Trung

9/26/1988

Bình Định

Hán văn

622

Quang

T. Vạn Minh

2/1/1987

Mang Yang - Gia Lai

Hán văn

623

Trần Vũ

Phương

T. Thiện Định

10/8/1984

An Giang

Hán văn

624

Phạm Anh

Tuấn

T. Nguyên Tú

1/1/1991

Sơn Tịnh - Quảng Ngãi

Hán văn

625

Hồ Thanh Trần Ái

Nghĩa

T. Nhuận Định

6/26/1988

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

626

Võ Thị

Đàng

TN. Như Kim

1971

Châu Phú - An Giang

Hán văn

627

Võ Văn

Hải

T. Đức Trí

11/22/1989

Quảng Nam

Hán văn

628

Nguyễn Ngọc Trà

Mi

TN. Chơn Lợi

6/3/1987

Đồng Tháp

Anh văn

629

Nguyễn Văn

Quynh

T. Minh Hiếu

6/23/1989

Trực Ninh - Nam Định

Hán văn

630

Lý Vinh

Mãn

T. Phước Mãn

6/1/1970

Sài Gòn (TP. HCM)

Pàli

631

Cao Phi

Tùng

T. Phước Tùng

2/6/1983

Tiền Giang

Pàli

632

Nguyễn Văn

Cầu

T. Như Thắng

2/6/1990

Phú Yên

Hán văn

633

Trương Công

Năng

T. Chúc Trí

12/10/1989

Đồng Nai

Hán văn

634

Nguyễn Quốc

Vinh

T. Nguyên Bình

2/28/1968

Nha Trang

Hán văn

635

Nguyễn Văn

Toản

T. Tánh Nghiêm

3/26/1990

Đông Hà - Quảng Trị

Hán văn

636

Nguyễn Thị Thúy

Vi

TN. Quang Tính

5/14/1990

Gia Lai

Hán văn

637

Nguyễn Thị Kim

Luyến

TN. Tịnh Tâm

11/20/1991

Quảng Nam

Hán văn

638

Cao Thị

Thế

TN. Quảng An

8/4/1978

Nghệ An

Hán văn

639

Huỳnh Thị

Yên

TN. Huệ Ý

6/20/1986

Bình Sơn - Quảng Ngãi

Hán văn

640

Phạm Đắc

Thắng

T. Quảng Trí

3/6/1965

Sài Gòn (TP. HCM)

Hán văn

641

Trần Đình

Cảnh

T. Thị Thành

11/20/1990

Bình Định

Anh văn

642

Lê Hoàng

Phương

T. Tâm Định

3/15/1993

Long An

Anh văn

643

Hồ Văn

Tuấn

T. Thiện Thông

11/2/1986

Tiền Giang

Hán văn

644

Trần Đức

Nghĩa

T. Quảng Ân

7/14/1991

Bình Thuận

Hán văn

645

Lê Quang

Thắng

T. Đồng Triết

1/4/1995

Quảng Ngãi

Hán văn

646

Trịnh Ngọc

Phát

T. Đồng Nguyện

8/30/1993

Nghĩa Hành - Quảng Ngãi

Hán văn

647

Nguyễn Thị Thu

Nga

TN. Nhuận Lập

9/10/1992

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

648

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

TN. Thanh Thiện

5/11/1987

Nghĩa Bình (Bình Định)

Hán văn

649

Trương Thị Ngọc

Hạnh

TN. Diệu Tân

3/18/1981

Bình Dương

Anh văn

650

Phạm Minh

Hương

TN. Diệu Nguyện

2/23/1986

Sông Bé (Bình Dương)

Anh văn

651

Lê Thị

Thuật

TN. Lệ Nhiên

1/20/1984

Quảng Trị

Hán văn

652

Trương Thị Kim

Hòa

TN. Chơn Bảo

12/10/1986

Đồng Nai

Hán văn

653

Lê Thị Thanh

Lộc

TN. Giác Chánh

5/20/1986

Đà Nẵng

Hán văn

654

Nguyễn Thành

Sang

T. Đức Phương

1/28/1987

An Giang

Hán văn

655

Lưu Gia

Tín

T. Minh Thức

6/26/1991

Tiền Giang

Anh văn

656

Hồ Thị Kim

Yến

TN. Nghiêm Tịnh

2/20/1992

Krông Păk - Đăklăk

Hán văn

657

Hoàng Thị Lan

Hương

TN. Hoa Đức

10/28/1986

Hải Phòng

Hán văn

658

Nguyễn Thị Hồng

Lãnh

TN. Nguyên Anh

4/20/1986

Hướng Hóa - Quảng Trị

Hán văn

659

Phạm Thị Thanh

Thủy

TN. Hạnh Duyên

4/7/1980

Quảng Nam

Hán văn

660

Ngô Thị Ái

Nguyên

TN. Diệu Liên

8/26/1987

Krông Puk - Đăklăk

Hán văn

661

Võ Thị Hồng

TN. Phước Thịnh

2/20/1991

Đại Lộc - Quảng Nam

Hán văn

662

Huỳnh Nguyễn Thị Phương

Trúc

TN. Thông Quảng

7/7/1993

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

663

Nguyễn Thị

Của

TN. Liên Khiêm

11/2/1992

Quảng Ngãi

Anh văn

664

Lê Thị

Hiếu

TN. Liên Thế

11/10/1991

Đăklăk

Hán văn

665

Mai Đức

Trọng

T. Nhuận Ý

9/18/1990

Bà Rịa - Vũng Tàu

Anh văn

666

Mai Thị Mỹ

Linh

TN. Thanh Tuệ

12/29/1991

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

667

Phạm Thị Thảo

Ly

TN. Quảng Thuận

1/22/1984

Thừa Thiên - Huế

Miễn NN

668

Nguyễn Ngọc

Sang

T. Tâm Hạnh

9/14/1988

Bến Tre

Anh văn

669

Trương Thị

Tuyền

TN. Huyền Thanh

3/10/1990

Phú Lộc - Thừa Thiên - Huế

Hán văn

670

Nguyễn Thị Ngọc

Thi

TN. Chúc Hào

3/14/1985

Quảng Nam

Anh văn

671

Nguyễn Thị Tâm

Từ

TN. Chúc Tâm

12/22/1991

Quảng Ngãi

Anh văn

672

Phạm Thị

Dưa

TN. Huệ Bảo

8/15/1985

Quảng Trị

Hán văn

673

Huỳnh Thị Kim

Oanh

TN. Đồng Nghĩa

3/20/1978

Đăklăk

Hán văn

674

Phạm Văn

Thành

T. Hạnh Quang

6/1/1985

Quảng Nam

Anh văn

675

Lương Thị

Thìn

TN. Tâm Ý

3/19/1976

Gia Lai

Hán văn

676

Bùi Thị Ngọc

Linh

TN. Hạnh Liên

9/11/1983

Đồng Nai

Anh văn

677

Bùi Tấn

Huy

T. Thiện Được

10/9/1991

Đồng Nai

Anh văn

678

Nông Hoàng

Anh

T. Phước Tông

12/23/1980

TP. Hồ Chí Minh

Pàli

679

Huỳnh Thị Kim

Trinh

TN. Trung Mẫn

10/30/1986

Bình Thuận

Hán văn

680

Nguyễn Thị

Chi

TN. Tuệ Minh

5/20/1985

Quảng Trị

Hán văn

681

Trần Thị Như

Ngọc

TN. Trung Ý

9/11/1989

Đồng Nai

Anh văn

682

Nguyễn Văn

Duẩn

T. Huệ Phước

2/2/1990

Quảng Trị

Hán văn

683

Lê Thị

Mỹ

TN. Diệu Chơn

8/25/1983

Quảng Nam

Hán văn

684

Nguyễn Thiện

Chí

T. Hạnh Hoàng

6/26/1991

Đồng Nai

Hán văn

685

Lê Vũ

Phương

T. Huệ Hướng

10/20/1985

Quảng Trị

Hán văn

686

Phạm Ngọc

T. Quảng Thuận

1/17/1989

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

687

Trần Thị Như

Ý

TN. Định Châu

7/14/1984

Long An

Hán văn

688

Nguyễn Minh

Đức

T. Thiện Đức

12/4/1989

Đồng Tháp

Hán văn

689

Trương Ngọc

Thanh

T. Tịnh Đức

10/8/1987

Bình Định

Anh văn

690

Nguyễn Thị

Thanh

TN. Huệ Tịnh

3/25/1985

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

691

Trương Thị Mỹ

Nguyên

TN. Liên Nguyện

1/6/1981

Quảng Nam

Hán văn

692

Mai Trường

Tiến

T. Hoằng Tân

10/6/1983

Kiên Giang

Anh văn

693

Phạm Văn

Thư

T. Tịnh Giới

10/20/1992

Đăklăk

Hán văn

694

Nguyễn Thị

Nguyên

TN. Tánh Như

12/28/1977

Đồng Nai

Hán văn

695

Trần Văn

Toàn

T. Thiện Hảo

8/15/1983

Kiên Giang

Hán văn

696

Mai Thị

Tuyết

TN. Chơn Minh

2/20/1986

Đăklăk

Hán văn

697

Đỗ

Minh

T. Tâm Khai

1/26/1983

Sóc Trăng

Hán văn

698

Nguyễn Thị

Nga

TN. Đức Tâm

7/26/1987

Bình Phước

Hán văn

699

Trần Quốc

Bình

T. Thiện Ngộ

8/8/1976

TP. Hồ Chí Minh

Anh văn

700

Nguyễn Hùng

Lành

T. Quảng Thiện

9/2/1988

Đồng Nai

Hán văn

701

Lê Kim

Phú

TN. Diệu Tâm

11/15/1988

Long An

Hán văn

702

Nguyễn Đăng

Ân

T. Bổn Hạnh

5/25/1992

Quảng Trị

Hán văn

703

Đinh Quốc

Thuận

T. Minh Đức

6/23/1982

Đồng Nai

Hán văn

704

Nguyễn Thị Quỳnh

Như

TN. Hoa Hạnh

8/15/1985

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

705

Nguyễn Thị Kiều

Thu

TN. Nhuận Bảo

4/20/1988

Tiền Giang

Anh văn

706

Nguyễn Nhật

Hiếu

T. Minh Nghĩa

4/16/1984

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

707

Hoàng Văn

Đồng

T. Thông Đạt

8/10/1979

Nam Định

Hán văn

708

Lại Thế

Lộc

T. Thanh Trí

8/26/1985

Nam Định

Anh văn

709

Huỳnh Văn

Lâm

T. Hải Chấn

1/2/1985

Quảng Nam

Hán văn

710

Phan Thị

Thúy

TN. Hương Tâm

8/10/1991

Quảng Trị

Hán văn

711

Đặng Thị Phương

Trang

TN. Hạnh Nhã

10/12/1984

Bà Rịa - Vũng Tàu

Hán văn

712

Võ Thị Tuyết

Huyền

TN. Nhiên Liên

6/20/1979

Khánh Hòa

Anh văn

713

Võ Quốc

Thăng

T. Nhuận Đạo

10/9/1990

Quảng Trị

Hán văn

714

Lê Thị

Hiển

TN. Trung Kim

11/17/1981

Quảng Trị

Hán văn

715

Nguyễn Văn

Hưng

T. Thanh Tâm

10/30/1988

Hà Nội

Hán văn

716

Nguyễn Thành

Mưu

T. Quảng Thường

2/12/1989

Bình Định

Anh văn

717

Nguyễn Thị Kim

Oanh

TN. Liên Hậu

9/14/1979

Quảng Trị

Hán văn

718

Nguyễn Tấn

Hòa

T. Minh Hùng

1979

An Giang

Hán văn

719

Hồ Lê

Hiệp

T. Như Tùng

5/30/1987

Tiền Giang

Hán văn

720

Võ Văn

Thắng

T. Giác Duyên

10/2/1988

Phù Cát - Bình Định

Hán văn

721

Huỳnh Giao Phương

Đông

T. Vạn Độ

6/18/1994

Bình Định

Anh văn

722

Nguyễn Huy

T. Trí Thiên

9/24/1989

TP. Hồ Chí Minh

Anh văn

723

Nguyễn Xuân

Phú

T. Hữu Đạt

8/9/1993

Bình Định

Anh văn

724

Nguyễn Văn

Tung

T. Thanh Nguyện

7/18/1984

Hưng Yên

Hán văn

725

Lê Thùy

Dương

T. Tường Hiếu

8/10/1990

Quảng Trị

Hán văn

726

Nguyễn Ngọc

Hòa

T. Tường Đạt

4/8/1990

Đăklăk

Hán văn

727

Cao Chí

Cường

T. Pháp Huệ

3/25/1990

Bình Thuận

Hán văn

728

Nguyễn Thị

Trang

TN. Như Trí

4/2/1986

Quảng Trị

Hán văn

729

Hồ Phương

Tuấn

T. Hạnh Tuấn

1/14/1981

Quảng Nam

Anh văn

730

Đặng Thanh

Quang

T. Minh Hưng

1/5/1986

Đồng Nai

Hán văn

731

Nguyễn Thị Ngọc 

Bích

TN. Như Quang

6/16/1987

Cần Thơ - Hậu Giang

Hán văn

732

Vũ Ngọc

Hưng

T. Thiện Bảo

6/29/1994

Bình Phước

Hán văn

733

Trần Mai

Phương

TN. Chơn Thanh

4/25/1987

An Giang

Hán văn

734

Trần Viết

Hiền

T. Nhuận Thiện

7/2/1988

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

735

Trang Ngọc

Thùy

TN. Diệu Tâm

12/21/1981

Tiền Giang

Anh văn

736

Trương Công

Thương

T. Quảng Phước

10/20/1991

Ninh Thuận

Hán văn

737

Võ Thị Thái

Yên

TN. Liên Triết

01/02/1991

Quảng Nam - Đà Nẵng

Anh văn

738

Trần Văn

Lang

T. Nhuận Thiệu

20/8/1989

Quảng Nam - Đà Nẵng

Hán văn

739

Trương Thị Tiểu

Muội

TN. Quảng Như

10/12/1992

Đồng Nai

Hán văn

740

Nguyễn Thị

Lành

TN. Thông Duyên

22/10/1985

Quảng Nam - Đà Nẵng

Hán văn

741

Huỳnh Thị

Dung

TN. Nguyên Minh

23/05/1973

Hải Phòng

Hán văn

742

Nguyễn Văn

Nhất

T. Đồng Tuân

5/17/1987

Sơn Tịnh - Quảng Ngãi

Hán văn

743

Nguyễn Thị Thu

Thảo

TN. Hạnh Đức

20/05/1988

Quảng Trị

Hán văn

744

Võ Thị

TN. Đức Thanh

18/02/1991

Quảng Nam - Đà Nẵng

Hán văn

745

Phan Thị Mỹ

Kiều

TN. Trung Khánh

06/03/1989

Phú Yên

Hán văn

746

Phan Thị Ngọc

Liên

TN. Giác Như

01/01/1969

Tiền Giang

Hán văn

747

Hồ Thị Thùy

Quyên

TN. Đức Bảo

01/01/1992

Quảng Nam

Hán văn

748

Nguyễn Thị Anh

Thư

TN. Trung Hỷ

18/08/1992

Bình Định

Hán văn

749

Phan Phước

Ngành

T. Kiến Tâm

23/11/1990

Long An

Anh văn

750

Trần Văn

Tuấn

T. Thiện Hồng

30/07/1977

Bình Dương

Hán văn

751

Trần Quốc

Quý

T. Kiết Tường

12/18/1991

Bến Cát - Bình Dương

Anh văn

752

Đặng Quốc

Toàn

T. Kiến Chơn

7/4/1976

Vĩnh Long

Hán văn

753

Phạm Thị Lệ

Hằng

TN. Vạn Hòa

8/20/1988

Quảng Trạch - Quảng Bình

Anh văn

754

Ngô Phước

Duy

T. Thông Phát

7/16/1989

Ninh Phước - Ninh Thuận

Anh văn

755

Ngô Quang

Trãi

T. Nhuận Khải

11/30/1991

Bảo Lộc - Lâm Đồng

Anh văn

756

Dương Văn

Thái

T. Pháp Huệ

11/24/1990

Tánh Linh - Bình Thuận

Hán văn

757

Nguyễn Thị Hồng

Kia

TN. Huệ Ánh

8/16/1983

Chợ Lách - Bến Tre

Hán văn

758

Phan Thị

Phước

TN. Chơn Vân

5/6/1984

Quảng Trị

Hán văn

759

Trương Ngọc

Thành

T. Giác Hỷ

3/10/1994

Quy Nhơn - Bình Định

Anh văn

760

Nguyễn Thanh

Bình

T. Nguyên Bình

1/1/1992

Bình Dương

Anh văn

761

Lượng Công

Hiếu

T. Thường Quang

5/8/1988

Đồng Tháp

Hán văn

762

Trần Quốc

Đạt

T. Đức Duy

12/6/1987

Đồng Nai

Anh văn

763

Đặng Thanh

Việt

T. Nhuận Đạo

6/20/1993

Đăklăk

Anh văn

764

Nguyễn thị Ngọc

TN. Liên Ngọc

7/2/1991

Khánh Hòa

Hán văn

765

Trần Thị

Phi

TN. Liên Tâm

4/20/1991

Hàm Tân - Bình Thuận

Hán văn

766

Võ Thị Mỹ

Hạnh

TN. Liên vĩ

10/20/1991

Đăklăk

Hán văn

767

Nguyễn Đình

Hóa

T. Quảng Đạo

3/10/1990

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

768

Trần Thanh

Bình

T. Nhuận Minh

10/8/1992

Bảo Lộc - Lâm Đồng

Hán văn

769

Nguyễn Hữu

Trung

T. Tường Minh

1/20/1992

Krông Ana - Đăklăk

Hán văn

770

Trần Hữu

Trí

T. Đạo Pháp

12/4/1992

Hải Lăng - Quảng Trị

Hán văn

771

Hoàng Văn

Thi

T. Siêu Minh

12/13/1992

Hải Lăng - Quảng Trị

Hán văn

772

Nguyễn Trường

Khang

T. Thiện Khang

12/1/1993

TP. Hồ Chí Minh

Pàli

773

Nguyễn Thị Ánh

Tuyết

TN. Liên Khiêm

11/21/1981

Bạc Liêu

Hán văn

774

Nguyễn Trần Thanh

Thảo

TN. Diệu Thuận

1/21/1989

TP. Hồ Chí Minh

Anh văn

775

Lê Thị Hồng

Nghĩa

TN. Liên Vũ

2/17/1990

Đăklăk

Hán văn

776

Nguyễn Xuân

Thái

T. Bảo Phúc

2/16/1991

Đăklăk

Hán văn

777

Trần Thị Thanh

Nga

TN. Tỉnh Thức

4/6/1995

Tuy Phước - Bình Định

Anh văn

778

Hoàng Thị

Linh

TN. Quang Linh

12/20/1984

Quảng Trị

Pàli

779

Lê Văn

Thăng

T. Minh Tiến

29/01/1982

Tiền Giang

Hán văn

780

Trần Thị Hiếu

Ngọc

TN. Nghĩa Trí

10/28/1987

Bạc Liêu

Hán văn

781

Ngô Thị

Tình

TN. Quảng Bảo

19/04/1985

Huế

Hán văn

782

Nguyễn Thị Thục

Vy

TN. Huệ Thọ

26/02/1978

Long Xuyên, An Giang

Hán văn

783

Mai Ngọc

Tân

TN. Tánh Hậu

01/01/1989

Kiên Giang

Hán văn

784

Mai Xuân

Thiện

T. Thiện Lực

03/10/1990

Đăklăk

Hán văn

785

Huỳnh Thị

Liễu

TN. Diệu Hạnh

11/20/1989

Tư Nghĩa - Quảng Ngãi

Hán văn

786

Trần Thị Phương

Thảo

TN. Giác Minh

24/03/1976

Sơn Tịnh - Quảng Ngãi

Hán văn

787

Nguyễn Khoa

Phương

T. Trung Ân

1977

Thừa Thiên - Huế

Hán văn

788

Hoàng Trương

Sỏi

T. Thiên Bình

9/27/1992

Quảng Bình

Anh văn

789

Mai Thị

Nhanh

TN. Diệu Ngọc

10/13/1973

Bình Định

Hán văn

790

Võ Huỳnh

Thu

TN. Viên Hiền

6/25/1985

Bình Minh - Vĩnh Long

Hán văn

791

Trần Nam

Trung

T. Trí Minh

2/7/1948

Đông Hưng - Thái Bình

Hán văn

792

Bùi Trung

Hiếu

T. Trung Đức

3/18/1987

An Giang

Hán văn

793

Tạ Quang

Khánh

T. Đạo Dung

9/13/1993

Vĩnh Phúc

Hán văn

Đăng ký lấy RSS cho bình luận Bình luận (0 đã gửi)

tổng số: | đang hiển thị:

Gửi bình luận của bạn

  • Bold
  • Italic
  • Underline
  • Quote

Xin hãy nhập các ký tự bạn nhìn thấy ở ảnh sau:

BÌNH LUẬN BẰNG TÀI KHOẢN FACEBOOK ( đã gửi)

Các bài mới :
Các bài viết khác :

Đánh giá bài viết này

0

Tags

Không có tags cho bài viết này

Được quan tâm nhất

Previous
Next

Đăng nhập