SỐNG CHÁNH NIỆM TỈNH GIÁC ĐỂ BẢO VỆ BẢN THÂN KHỎI PHIỀN NÃO, KHỔ ĐAU
Lượt xem: 1
Sáng 20/9/2026, tại chùa Giác Ngộ (P. Vườn Lài), khóa tu Ngày An lạc được tổ chức định kỳ vào mỗi chủ nhật tiếp tục mang đến cho hành giả một khoảng lắng giữa nhịp sống nhiều biến động. Trong không khí tu học thanh tịnh, Ni sư Thích Nữ Diệu Hiếu đã có thời pháp với chủ đề “Sống Chánh niệm Tỉnh giác để bảo vệ bản thân khỏi phiền não khổ đau”, giúp đại chúng nhận diện rõ hơn vai trò của sự tỉnh thức trong đời sống hằng ngày.
Ni sư giải thích, chánh niệm là sự ghi nhận trọn vẹn những gì đang diễn ra nơi thân và tâm trong giây phút hiện tại, không để tâm bị cuốn về quá khứ hay chạy theo những lo lắng của tương lai. Khi thiếu chánh niệm, con người dễ rơi vào trạng thái thất niệm, tạp niệm; từ đó tham, sân, si có cơ hội khởi lên và dẫn dắt hành vi. Ni sư nhấn mạnh hơi thở là một đề mục thiền tập căn bản, bởi chỉ cần trở về với từng hơi thở, con người đã có thể thiết lập lại sự tỉnh thức và làm chủ tâm mình.
Để đại chúng dễ hình dung, Ni sư ví chánh niệm như người gác cửa, giúp ngăn những điều bất thiện xâm nhập và bảo vệ sự bình an bên trong; còn tỉnh giác như một người quản lý sáng suốt, biết cách nhận diện và điều hành mọi việc đúng đắn. Hai yếu tố này luôn song hành như ngọn đèn và ánh sáng. Khi có chánh niệm tỉnh giác, con người có khả năng nhận biết rõ những gì đang diễn ra nơi sáu căn, không dễ bị cảnh sắc, âm thanh, hương vị hay những tác động bên ngoài cuốn theo.
Từ đó, Ni sư chỉ rõ chánh niệm tỉnh giác còn là phương thức phòng hộ thân, khẩu, ý. Khi mắt thấy, tai nghe hay tâm tiếp xúc với những điều thuận nghịch, nếu thiếu tỉnh thức, chúng ta dễ sinh tham ái, dính mắc hoặc sân hận, bực bội. Ngược lại, khi nhận diện được trạng thái tâm ngay từ lúc nó vừa khởi lên, hành giả có cơ hội dừng lại trước khi phiền não trở thành lời nói hay hành động. Đặc biệt, với tâm sân, chánh niệm giúp nhận biết “tâm sân đang xuất hiện”, còn tỉnh giác giúp thấy rõ trạng thái ấy cũng vô thường, có sinh thì có diệt; nhờ vậy, cơn giận không còn dễ dàng chi phối con người.
Ở phần cuối pháp thoại, Ni sư nhắc đại chúng về sự mong manh và vô thường của kiếp người. Không ai biết mình sẽ ra đi lúc nào, ở đâu hay trong hoàn cảnh nào; vì thế, việc tu tập không nên bị trì hoãn đến một thời điểm “thuận tiện” nào đó trong tương lai. Tiền tài, danh vọng, nhà cửa hay những gì thuộc về thế gian rồi cũng phải để lại; điều mỗi người cần chuẩn bị chính là nghiệp thiện và những công đức đã gieo tạo trong đời sống hiện tại.
Từ lời nhắc ấy, Ni sư khuyến tấn đại chúng thực tập chánh niệm tỉnh giác ngay trong những việc bình thường nhất: biết rõ từng hơi thở, bước chân, bữa ăn, lời nói và hành động; đồng thời giữ gìn Năm giới, siêng làm việc thiện, nuôi dưỡng tâm lành và từng bước buông bớt tham lam, sân hận, dính mắc. Khi biết trở về với hiện tại và tỉnh thức trước từng khởi niệm, mỗi người không chỉ bảo vệ mình trước phiền não mà còn từng ngày vun bồi một đời sống an lành, sáng suốt và có ý nghĩa.
Ni sư giải thích, chánh niệm là sự ghi nhận trọn vẹn những gì đang diễn ra nơi thân và tâm trong giây phút hiện tại, không để tâm bị cuốn về quá khứ hay chạy theo những lo lắng của tương lai. Khi thiếu chánh niệm, con người dễ rơi vào trạng thái thất niệm, tạp niệm; từ đó tham, sân, si có cơ hội khởi lên và dẫn dắt hành vi. Ni sư nhấn mạnh hơi thở là một đề mục thiền tập căn bản, bởi chỉ cần trở về với từng hơi thở, con người đã có thể thiết lập lại sự tỉnh thức và làm chủ tâm mình.
Để đại chúng dễ hình dung, Ni sư ví chánh niệm như người gác cửa, giúp ngăn những điều bất thiện xâm nhập và bảo vệ sự bình an bên trong; còn tỉnh giác như một người quản lý sáng suốt, biết cách nhận diện và điều hành mọi việc đúng đắn. Hai yếu tố này luôn song hành như ngọn đèn và ánh sáng. Khi có chánh niệm tỉnh giác, con người có khả năng nhận biết rõ những gì đang diễn ra nơi sáu căn, không dễ bị cảnh sắc, âm thanh, hương vị hay những tác động bên ngoài cuốn theo.
Từ đó, Ni sư chỉ rõ chánh niệm tỉnh giác còn là phương thức phòng hộ thân, khẩu, ý. Khi mắt thấy, tai nghe hay tâm tiếp xúc với những điều thuận nghịch, nếu thiếu tỉnh thức, chúng ta dễ sinh tham ái, dính mắc hoặc sân hận, bực bội. Ngược lại, khi nhận diện được trạng thái tâm ngay từ lúc nó vừa khởi lên, hành giả có cơ hội dừng lại trước khi phiền não trở thành lời nói hay hành động. Đặc biệt, với tâm sân, chánh niệm giúp nhận biết “tâm sân đang xuất hiện”, còn tỉnh giác giúp thấy rõ trạng thái ấy cũng vô thường, có sinh thì có diệt; nhờ vậy, cơn giận không còn dễ dàng chi phối con người.
Ở phần cuối pháp thoại, Ni sư nhắc đại chúng về sự mong manh và vô thường của kiếp người. Không ai biết mình sẽ ra đi lúc nào, ở đâu hay trong hoàn cảnh nào; vì thế, việc tu tập không nên bị trì hoãn đến một thời điểm “thuận tiện” nào đó trong tương lai. Tiền tài, danh vọng, nhà cửa hay những gì thuộc về thế gian rồi cũng phải để lại; điều mỗi người cần chuẩn bị chính là nghiệp thiện và những công đức đã gieo tạo trong đời sống hiện tại.
Từ lời nhắc ấy, Ni sư khuyến tấn đại chúng thực tập chánh niệm tỉnh giác ngay trong những việc bình thường nhất: biết rõ từng hơi thở, bước chân, bữa ăn, lời nói và hành động; đồng thời giữ gìn Năm giới, siêng làm việc thiện, nuôi dưỡng tâm lành và từng bước buông bớt tham lam, sân hận, dính mắc. Khi biết trở về với hiện tại và tỉnh thức trước từng khởi niệm, mỗi người không chỉ bảo vệ mình trước phiền não mà còn từng ngày vun bồi một đời sống an lành, sáng suốt và có ý nghĩa.
Bình luận
























