Chế Giễu Và Sự Thành Thạo: Bài Học Của Bồ Tát Về Cân Bằng Cảm Xúc
Nếu bạn từng vật lộn với cân bằng cảm xúc — nói cách khác, nếu bạn là một con người bình thường trên thế gian này — thì bạn sẽ thấy trân trọng câu chuyện này về cách mà, trong một kiếp trước, Đức Phật đã rèn luyện sự bình thản của chính mình. Câu chuyện này được ghi lại trong Tiểu Bộ Kinh (Khuddaka Nikaya), cụ thể là trong Đại Nghĩa Thích (Mahaniddesa). Trong câu chuyện này, Bồ Tát tìm cách tu dưỡng sự hoàn thiện của tâm bình thản (tâm xả).
Cũng giống như trong kiếp cuối cùng trước khi đạt đến niết-bàn, ta thấy Đức Phật được sinh ra trong một gia đình rất giàu có. Khi lớn lên, ngài được gửi đến học với một vị thầy danh tiếng để tiếp nhận giáo dục. Sau khi hoàn tất việc học, ngài trở về nhà, tận tụy chăm sóc cha mẹ cho đến khi họ qua đời. Đến lúc này, những người thân của ngài — mong muốn bảo vệ gia sản của dòng họ — đã thúc giục ngài gìn giữ và làm gia tăng khối tài sản mà ngài thừa hưởng.
Nhưng vị Phật tương lai (Bồ Tát) đã sớm thoáng thấy bản chất vô thường. Ngài không muốn bị vướng mắc trong một cuộc sống xoay quanh sự chấp trước vào vật chất và sự trở thành. Trong khi gia đình cố kéo ngài về phía chủ nghĩa vật chất, thì ngài lại được thôi thúc rời xa dục lạc. Một niềm khát khao sâu thẳm đã nảy nở trong lòng ngài, và ngài nhận ra rằng giờ đây mình đã có cơ hội để hành động theo khát nguyện ấy.
Trên con đường tìm cầu giải thoát, ngài đã suy nghĩ đến việc từ bỏ tài sản thế tục. Tuy nhiên, ngài hiểu rằng, với dòng dõi danh tiếng của mình, sự từ bỏ ấy chắc chắn sẽ thu hút sự chú ý và danh vọng — điều mà ngài muốn tránh xa. Trái tim của Đức Phật không tìm cầu danh dự hay sự công nhận, mà hướng đến một đời sống giản dị, không tô điểm. Vì vậy, thay vì từ bỏ tất cả ngay lập tức, ngài chọn bắt đầu một phép thử cá nhân đối với ý chí của mình: ngài bước ra đời, vẫn mặc trang phục như thường lệ, nhưng với ý định tu tập sự hoàn hảo tối thượng của tâm xả, bằng cách chịu đựng mọi va đập và thử thách của cuộc sống.
Ngài lang thang qua các làng mạc và thị trấn, thường bị người dân địa phương xem là kỳ quặc, thậm chí đần độn. Mọi người đánh giá sai về ngài, coi ngài như một đối tượng dễ bị chế giễu và khinh miệt. Với phong thái điềm tĩnh, ngài không đáp trả bằng cơn giận dữ. Ngài đi từ nơi này sang nơi khác, thường chỉ lưu lại một đêm, nhưng lại ở lâu hơn tại những nơi mà ngài phải đối diện với nhiều sự vô lễ nhất.
Theo thời gian, y phục của vị Phật tương lai dần trở nên rách rưới. Tuy vậy, thay vì nhận sự giúp đỡ hay quần áo từ người khác, ngài vẫn tiếp tục che thân bằng những mảnh áo còn sót lại, kiên trì đi trên con đường mình đã chọn. Cuối cùng, hành trình của ngài đưa ngài đến một ngôi làng nổi tiếng vì đám trẻ con nghịch ngợm và ồn ào — những đứa trẻ được biết đến với sự tinh quái, thô lỗ và rất thích bày trò trêu chọc. Chúng thường nhắm vào người già và những kẻ yếu thế, khoái chí trước sự khó chịu của họ và những lời chế giễu mình gây ra.
Khi chứng kiến những trò nghịch ngợm của bọn trẻ, Bồ Tát đã nhìn thấy một cơ hội đặc biệt để đào sâu sự tu tập tâm xả của mình. Ngài quyết định ở lại ngôi làng ấy, hoàn toàn ý thức rằng chính mình rồi cũng sẽ trở thành mục tiêu của lũ trẻ. Đúng như dự đoán, chúng bắt đầu trêu chọc và xúc phạm ngài; và trong một hành động mang tính đùa vui nhưng đầy dụng ý, ngài giả vờ sợ hãi rồi chạy đi, chỉ để nhận ra rằng chúng bám theo ngài không ngừng.
Cuối cùng, bước chân của ngài đưa ngài đến một nghĩa địa — nơi mà ngài cho rằng sẽ giúp mình tránh khỏi những trò quấy phá của lũ trẻ. Tại đó, ngài nằm xuống nghỉ ngơi, lấy một chiếc sọ làm gối. Nhưng bọn trẻ không hề nản chí; chúng tìm thấy ngài và tiếp tục trêu chọc, buông lời sỉ nhục, thậm chí nhổ nước bọt vào ngài.
Chứng kiến sự điềm tĩnh và khả năng chịu đựng của ngài trước sự tàn nhẫn, những người dân khôn ngoan trong làng dần nhận ra phẩm chất cao quý của Bồ Tát và sức mạnh tinh thần nơi ngài. Họ đến gần với lòng tôn kính, đảnh lễ và thừa nhận sự thánh thiện của ngài. Xuyên suốt tất cả, Bồ Tát vẫn giữ thái độ không lay chuyển. Ngài không thiên vị những người tôn kính mình, cũng không nuôi lòng chán ghét đối với lũ trẻ chế giễu ngài. Thay vào đó, ngài nuôi dưỡng một trạng thái trung tính sâu sắc, thể hiện trọn vẹn bản chất của tâm xả.
Bằng cách ấy, Bồ Tát đã viên mãn hạnh ba-la-mật của tâm xả, cho thấy rằng trí tuệ đích thực không nằm ở việc né tránh khó chịu hay theo đuổi sự tán dương, mà ở khả năng giữ được sự quân bình và an nhiên giữa những thăng trầm, biến động của cuộc đời.
Câu chuyện này mời gọi chúng ta suy ngẫm về chính cuộc sống của mình, khuyến khích chúng ta tiếp nhận tâm xả trong mọi trải nghiệm — cả khi đối diện với lòng tốt hay sự tàn nhẫn, với niềm vui hay nỗi buồn — và nhận ra rằng mỗi khoảnh khắc đều là cơ hội để trưởng thành và thấu hiểu.
Tôi không biết bạn thế nào, nhưng tôi không đi tìm sự chế giễu hay tàn nhẫn, mặc dù tôi nhận ra giá trị của việc có thể chịu đựng những điều đó mà vẫn giữ được sự vững vàng. Gần nhất mà tôi từng trải nghiệm điều này là đưa một số công việc của mình ra đánh giá đồng nghiệp và hỏi người khác về phản hồi trong cách tôi thực hiện công việc. Trong cuộc sống nghề nghiệp, tôi thấy những câu hỏi này rất hữu ích:
• Bạn muốn tôi giữ lại những gì?
• Bạn muốn tôi làm nhiều hơn điều gì?
• Bạn muốn tôi làm ít hơn điều gì?
Đã có những lúc tôi tìm kiếm ý kiến của người thường xuyên không đồng ý với tôi. Nhưng nếu tôi nghĩ một người sẽ cố tình gây tổn thương cho mình, tôi sẽ tránh xa. Nhưng đó chỉ là tôi – một con người bình thường; tôi không phải là Bồ Tát.
Có lẽ điều tôi có thể làm, và điều mà tất cả chúng ta đều có thể làm, là tìm kiếm thái độ vững vàng không lay chuyển mỗi khi những khoảnh khắc gợi lên cảm xúc mạnh mẽ xuất hiện trong đời. Dù chúng ta cảm nhận đó là niềm vui hay nỗi buồn, tốt hay xấu, tử tế hay tàn nhẫn, hãy luyện tập sự trung tính. Chúng ta không phải là vô tâm; chúng ta đang giữ tâm xả./.