Đạo Phật Ngày Nay

Phật Môn Viên Cảnh: Lời Nguyện Bồ Tát - Sự Phát Nguyện Vô Tận, Luôn Được Tái Lập (Buddhistdoor View: The Bodhisattva Vows – Endlessly Renewing Resolutions)

Thiền sư Robert Aitken cho rằng hình thức chính thức của các đại nguyện này—vốn ngày nay đã rất quen thuộc—có thể đã xuất hiện tại Trung Hoa vào thế kỷ thứ sáu, và rất có thể được phát triển từ một bài kệ (gāthā) Phạn ngữ cổ xưa hơn. Có hai điều chắc chắn: thứ nhất, Phật tử tại gia đã đồng loạt thọ đại nguyện Bồ Tát theo sự chỉ dẫn của Lương Vũ Đế (464–549), cho thấy mức độ phổ biến của các lời nguyện này tại Trung Hoa vào thời điểm đó; và thứ hai, bản thân các đại nguyện ấy được xây dựng sao cho, xét theo quan điểm thông thường, là điều không thể thực hiện được.

- Tara lục -

Thời gian vận hành theo một cách sâu xa và đầy huyền nhiệm khi liên quan đến những khát vọng và mục tiêu của chúng ta. Khi đề ra các quyết tâm cho năm mới, người ta thường khuyên rằng chúng nên thực tế. Có lẽ những mục tiêu ấy cần có khả năng đạt được vào cuối năm; và ngay cả khi chúng mang tính bao quát hơn, không phụ thuộc vào một năm cụ thể—chẳng hạn như quyết tâm trở thành một người tử tế hơn—thì lẽ thường tình vẫn cho thấy rằng chúng ta cần những kết quả cụ thể để đánh dấu các cột mốc và đánh giá sự tiến bộ của mình.

Trái lại, đại nguyện Bồ Tát dường như đi ngược lại cả hai nguyên tắc ấy. Những lời nguyện này không thể được hoàn thành trong một khung thời gian nhất định, cũng không có những cột mốc định tính rõ ràng. Mục tiêu tối hậu là thấy tất cả chúng sinh đều giác ngộ dường như không thể đạt tới trong những viễn cảnh xa xôi của tương lai vô tận, huống chi chỉ trong một năm.

Thiền sư Robert Aitken cho rằng hình thức chính thức của các đại nguyện này—vốn ngày nay đã rất quen thuộc—có thể đã xuất hiện tại Trung Hoa vào thế kỷ thứ sáu, và rất có thể được phát triển từ một bài kệ (gāthā) Phạn ngữ cổ xưa hơn. Có hai điều chắc chắn: thứ nhất, Phật tử tại gia đã đồng loạt thọ đại nguyện Bồ Tát theo sự chỉ dẫn của Lương Vũ Đế (464–549), cho thấy mức độ phổ biến của các lời nguyện này tại Trung Hoa vào thời điểm đó; và thứ hai, bản thân các đại nguyện ấy được xây dựng sao cho, xét theo quan điểm thông thường, là điều không thể thực hiện được.

Điều này không phải bởi vì chúng ta là con người hay tầm thường. Ngược lại, ngay cả những vị Bồ Tát lỗi lạc nhất cũng không thể viên thành những đại nguyện đó theo cách thông thường. Những lời thệ nguyện ấy bất khả thi đến mức truyền thống Phật giáo Tây Tạng đã kể lại câu chuyện về sự thất bại của Ngài Quán Thế Âm: chính từ đó đã khai sinh ra một vị Nữ Phật đầy quyền năng, người sẽ trợ giúp Ngài và cứu độ chúng sinh bằng phẩm hạnh của riêng mình.

Trong cuốn chú giải về 21 Lời Tán Thán Đức Tara, Ngài Gendun Drupa (người sau này được truy tôn là Đức Đạt Lai Lạt Ma đời thứ nhất) đã giải thích về kết quả từ nỗi bi ai của Đức Quán Thế Âm khi không thể cứu độ hết thảy chúng sinh: Gợi nhắc đến cảnh tượng ra đời của nữ thần Aphrodite (trong tác phẩm Venus de Milo), vị thánh nữ Tara trong Phật giáo đã hiển hiện từ những giọt nước mắt của vị Bồ Tát của lòng từ bi. (Willson, 1987, 111). Như Ngài Gendun Drupa giải thích:

Nguồn gốc của Ngài là gì?
Đức Thánh Quán Tự Tại Bồ Tát (Ārya Lokeśvara / Avalokiteśvara),
bậc Chủ Tể và Nơi Nương Tựa của Ba Cõi,
quán sát thấy rằng: dù Ngài có đưa ra khỏi luân hồi bao nhiêu chúng sinh lang thang đi nữa,
thì số lượng họ vẫn không hề giảm bớt.
Vì thế, Ngài đã rơi lệ.
Từ những giọt nước mắt ấy, trong làn nước mắt của Ngài,
một đóa ưu-bát-la hoa (utpala – sen xanh) mọc lên;
và từ nhụy hoa nơi dung diện của Ngài, Đức Tārā đã hóa sinh.
Ngài là đấng nhanh chóng cứu giúp chúng sinh,
thốt lên rằng:
“Con sẽ mau chóng làm việc lợi ích, cứu họ ra khỏi luân hồi,
xin Ngài đừng khóc nữa!
Và trong việc xoay chuyển, đẩy lùi cuộc chiến của sinh tử luân hồi,
Ngài là một bậc Nữ Anh Hùng.

(Theo Willson, 1987, tr. 124–125)

Ngay cả hiện nay, chư Bồ Tát vẫn không ngừng làm việc miệt mài khắp vũ trụ nhằm giải thoát tất cả chúng sinh. Xét từ chân đế tối hậu (paramārthika satya), thì mọi chúng sinh vốn đã là những vị Phật giác ngộ. Tuy nhiên, bởi vì tất cả chúng sinh đang vận hành trong đế tục hay thế tục (loka-saṃvṛti-satya), và còn liên tục tái sinh không dứt, nên công việc ấy vẫn luôn là một nhiệm vụ không bao giờ chấm dứt.

Trong sự “vận dụng” hay “chơi đùa” với hai chân lý (satyadvayavibhāga), cách thiết lập các đại nguyện của Bồ Tát cũng đồng thời “chơi đùa” với thời gian:

những lời nguyện ấy vừa không thể hoàn toàn thành tựu, lại vừa luôn được tái sinh, làm mới không ngừng, và được chư Bồ Tát theo đuổi một cách bền bỉ, không mệt mỏi — những bậc mà người Phật tử lấy làm khuôn mẫu cho đời sống của chính mình.

Khi năm 2023 dần mở ra, một sự kiện đã được lên kế hoạch cho giai đoạn cuối năm, mang đậm tính biểu tượng của sự đổi mới và tái sinh (không phải theo nghĩa luân hồi). Vào ngày 24 tháng 9, tàu vũ trụ OSIRIS-REx của NASA dự kiến sẽ mang về Trái đất những mẫu vật nhỏ từ tiểu hành tinh gần Trái đất mang tên Bennu. OSIRIS-REx được phóng vào tháng 9 năm 2016 và đã tiếp cận Bennu vào năm 2018. Các nhà khoa học tại Bãi thử nghiệm và Huấn luyện Utah cho biết họ “hy vọng lớp bụi và những viên đá nhỏ mà OSIRIS-REX thu thập được từ bề mặt tiểu hành tinh Bennu sẽ cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sự hình thành của hệ mặt trời sơ khai, cũng như cách các tiểu hành tinh có thể tác động đến Trái đất trong tương lai.” (Theo The New York Times)

z.jpg
Tiểu hành tinh này là “một di vật nguyên thủy được bảo tồn trong môi trường chân không của vũ trụ, quay quanh quỹ đạo giữa các hành tinh, mặt trăng, tiểu hành tinh và sao chổi. Bởi vì có niên đại cổ xưa như vậy, Bennu có thể được cấu tạo từ loại vật chất chứa các phân tử từng hiện diện từ thời điểm sự sống mới hình thành trên Trái đất.”(NASA)

Tiểu hành tinh này được đặt tên là Bennu vào năm 2013 bởi Michael Puzio, khi đó mới 9 tuổi và là người chiến thắng trong một cuộc thi của NASA. Sứ mệnh này của NASA không chỉ đại diện cho một mục tiêu hành tinh vĩ đại, mà bản thân tiểu hành tinh và con tàu vũ trụ còn mang tên những hình tượng quyền năng về sự cứu rỗi và tái sinh trong tôn giáo và thần thoại Ai Cập cổ đại.

OSIRIS-REx có nghĩa là "Vua Osiris", vị thần cai quản cõi âm, người đã bị sát hại bởi người em trai Set và sau đó được hồi sinh để trị vì thế giới bên kia. Thực thể Bennu mà con tàu vũ trụ được đặt tên theo thường bị nhầm lẫn với phượng hoàng trong văn hóa đại chúng, nhưng nó còn mang ý nghĩa lớn lao hơn thế. Các bản văn tự Kim tự tháp thời Cổ Vương quốc đã mô tả Bennu như một thực thể tự sinh, đóng vai trò là "nhân cách" của thần mặt trời Ra, và là một vị thần không ngừng tự đổi mới:

z2.jpg
Bennu là vị thần Ai Cập cổ đại gắn liền với Mặt trời, sự sáng thế và tái sinh — Puzio cũng lưu ý rằng Bennu chính là biểu tượng sống của thần Osiris. Huyền thoại về Bennu rất phù hợp với bản thân tiểu hành tinh này, xét đến việc nó là một vật thể nguyên thủy có niên đại từ thuở sơ khai của Hệ Mặt trời. Các chủ đề về nguồn gốc và sự tái sinh là một phần không thể tách rời trong câu chuyện của tiểu hành tinh này. Loài chim và các sinh vật giống chim cũng là biểu tượng của sự tái sinh, sự sáng thế và nguồn gốc trong nhiều thần thoại cổ xưa khác nhau.(Theo NASA)

Sự tương tác giữa sự sống, cái chết và sự tái sinh cũng là một cuộc dạo chơi với thời gian, gắn bó chặt chẽ với một mục tiêu trong tương lai xa thẳm: nghiên cứu về nguồn gốc của cộng đồng nhân loại chúng ta, và bảo vệ nhân loại khỏi những mối đe dọa tiềm tàng từ vũ trụ. Tham vọng này mang tính sử thi và hùng tráng, xứng đáng với tầm vóc của một vở bi kịch không gian (space opera).

Đây là hình ảnh chim Bennu với đĩa mặt trời trên đầu, được vẽ trên tường lăng mộ của Irynefer tại Deir el-Medina. Hình ảnh này minh họa rõ nét cho những gì chúng ta vừa thảo luận: một sinh vật linh thiêng đại diện cho sự tự tái sinh và ánh sáng của thần Ra, một biểu tượng cổ xưa vẫn còn giữ nguyên sức hút và ý nghĩa biểu tượng cho đến tận ngày nay.

Những lời thệ nguyện của các vị Bồ Tát, không giống như những quyết tâm thông thường, cũng đem lại cảm giác không thực tế, thậm chí là huyễn hoặc. Thế nhưng, những chủ đề về sự cứu rỗi, lòng bi mẫn dành cho vạn hữu, và sự vị tha không ngừng tự làm mới — cho dù hiện thân dưới dạng những vị thần có khả năng tái sinh như Osiris và Bennu, hay những bậc thượng đẳng tôn kính cứu độ như Quán Thế Âm và Tara — đã luôn đồng hành cùng chúng ta từ thuở sơ khai. Chúng cung cấp một nền tảng siêu hình đầy cảm hứng để chúng ta suy ngẫm về những dự định ý nghĩa của chính mình; những điều không chỉ phù hợp trong năm 2023, mà còn giá trị cho mọi thời đại.

Những lời thệ nguyện từ ngàn xưa ấy vẫn đang "vang vọng" xuyên thời gian, băng qua thực tại tục đế và chân đế; chúng khoác lên mình những hình thái mới khi xã hội và công nghệ thay đổi, nhưng đồng thời vẫn luôn bất biến, dễ dàng nhận diện và đầy sức lay động. Nguyện cho chúng ta cũng biết đảm đương những quyết tâm cao cả, đầy tham vọng và "phi thực tế" như thế – những tâm nguyện không bị trói buộc bởi thời gian thông thường. Nguyện cho những lời thệ nguyện Bồ Tát của riêng mỗi người và khát vọng làm việc thiện cho đời được đổi mới và tái sinh trong năm 2026 cũng như trong mọi năm về sau./.

PHỤ THÍCH:
1- Các Giới Chính Của Bồ Tát Giới Tây Tạng
2- Các Giới Phụ Của Bồ Tát Giới Tây Tạng

https://www.buddhistdoor.net/features/buddhistdoor-view-the-bodhisattva-vows-endlessly-renewing-resolutions/

Bình luận