Giới Thiệu Phật Giáo
CON ĐƯỜNG GIÁC NGỘ
Vào thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên, một hoàng tử Ấn Độ tên là Tất-đạt-đa Cồ-đàm (Siddhartha Gautama) được cho là đã từ bỏ ngai vàng, rời xa gia đình và cung điện của mình, rồi vào rừng để tìm lời giải cho những câu hỏi ám ảnh về khổ đau, bệnh tật, tuổi già và cái chết. Thông qua hành trình tìm kiếm mãnh liệt này cùng với sự thiền định sâu sắc, ông đạt được trí tuệ lớn. Ông được biết đến với danh hiệu “Phật” (Buddha), có nghĩa là “Người Giác Ngộ” hoặc “Người Tỉnh Thức”.
Ngay trong thời đại của mình, Đức Phật đã thu hút được một lượng lớn người theo ở Ấn Độ nhờ sự thấu hiểu về nỗi khổ của chúng sinh và những lời dạy về cách vượt qua khổ đau thông qua đời sống đạo đức, thiền định và sự hiểu biết về thực tại. Một số người đi theo con đường từ bỏ đời sống thế tục và trở thành tu sĩ nam, nữ. Những người khác vẫn sống đời tại gia, học hỏi giáo lý của Đức Phật, tôn kính Ngài và hỗ trợ cộng đồng tu sĩ. Mặc dù Phật giáo có nguồn gốc từ Ấn Độ, sự tôn kính Đức Phật và việc thực hành giáo lý của Ngài đã sớm lan rộng khắp châu Á và ngày nay đã phổ biến trên toàn thế giới. Vì vậy, Phật giáo có thể được xem là một tôn giáo mang tính toàn cầu, không gắn riêng với một dân tộc hay vùng đất cụ thể nào.
Hiện nay có hai truyền thống lớn của Phật giáo: truyền thống Theravada (Nguyên thủy) ở Nam và Đông Nam Á, bao gồm Sri Lanka, Myanmar (Miến Điện), Thái Lan, Campuchia và Lào; và truyền thống Mahayana (Đại thừa) ở Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc và Nhật Bản. Truyền thống Vajrayana (Kim Cang thừa) ở khu vực Himalaya rộng lớn, một nhánh của Đại thừa, có quy mô đủ lớn để đôi khi được xem là dòng truyền thống thứ ba. Mặc dù các truyền thống này có những điểm khác biệt, chúng không hoàn toàn tách biệt mà luôn có sự tương tác với nhau tại châu Á. Ngày nay, vào đầu thế kỷ 21, tất cả các truyền thống này đều đang hiện diện và hòa trộn tại Mỹ.
HOÀNG TỬ TẤT-ĐẠT-ĐA: TỪ BỎ THẾ GIAN
Những gì chúng ta biết về cuộc đời của Đức Phật lịch sử phần lớn được phác họa từ các truyền thuyết. Một trong những bản tường thuật văn học đẹp nhất về câu chuyện này được kể bởi Mã Minh (Ashvaghosha) vào thế kỷ thứ nhất sau Công nguyên. Hoàng tử Tất-đạt-đa Cồ-đàm được cho là sinh ra trong gia đình hoàng tộc Thích Ca tại một nơi gọi là Lumbini, thuộc Nepal ngày nay, ở chân dãy Himalaya. Có một số tranh luận về năm sinh của Ngài, với một số ý kiến cho rằng vào năm 563 trước Công nguyên, trong khi ý kiến khác cho rằng là năm 480 trước Công nguyên. Vào thời điểm Ngài ra đời, các nhà tiên tri đã dự đoán rằng Ngài sẽ trở thành một vị vua vĩ đại hoặc một bậc thầy giác ngộ. Nếu hoàng tử nhìn thấy “bốn cảnh tượng”—tuổi già, bệnh tật, cái chết và một người tu khổ hạnh lang thang—Ngài sẽ từ bỏ cuộc sống hoàng gia để tìm kiếm sự giác ngộ.
Cha của Ngài, nhà vua, quyết tâm để con trai mình trở thành một vị vua lớn và đã cố gắng che chắn Hoàng tử Tất-đạt-đa khỏi bốn thực tại này của cuộc sống. Tuy nhiên, vào năm 29 tuổi, Tất-đạt-đa cùng với người đánh xe của mình rời khỏi khuôn viên cung điện được bảo vệ và lần đầu tiên đối diện với khổ đau, điều mà Ngài hiểu là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống. Ngài đã chứng kiến bốn cảnh: một người già lưng còng, một người bệnh tật, một xác chết và một nhà tu khổ hạnh lang thang. Chính cảnh tượng thứ tư—người tu khổ hạnh—đã khiến Tất-đạt-đa tràn đầy thôi thúc tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ của khổ đau con người.
Tất-đạt-đa rời bỏ cuộc sống xa hoa trong cung điện. Ngài học tập và sống đời khổ hạnh trong rừng với những bậc thầy và tu sĩ khổ hạnh hàng đầu thời bấy giờ. Tuy nhiên, Ngài nhận ra rằng những giáo lý của họ và lối tu hành ép xác khắc nghiệt không giúp Ngài trả lời câu hỏi về khổ đau hay mang lại sự hiểu biết về cách giải thoát khỏi nó. Sau khi trải qua cuộc sống hưởng thụ trong cung điện và rồi cuộc sống tự khước từ trong rừng, cuối cùng Ngài chọn “con đường trung đạo,” tức là sự cân bằng giữa hai cực đoan này. Khi nhận thức ăn từ một cô gái trong làng, Ngài phục hồi thể lực và bắt đầu hành trình hướng nội thông qua việc thực hành thiền định.
***
TRỞ THÀNH “PHẬT”: CON ĐƯỜNG THIỀN ĐỊNH
Theo truyền thống, Tất-đạt-đa ngồi dưới gốc một cái cây, về sau được gọi là cây Bồ-đề, tức “cây giác ngộ”. Ngài phát nguyện sẽ ngồi dưới gốc cây ấy cho đến khi đạt được sự hiểu biết sâu sắc về khổ đau. Khi ngồi suốt đêm, tâm trí Ngài trở nên tĩnh lặng sâu sắc, giống như mặt hồ phẳng lặng trong một ngày không gió. Sự tĩnh lặng này giúp Ngài thấy ngày càng sâu và rõ hơn về vòng lẩn quẩn của sự dính mắc, chấp trước và cái tôi—những thứ nằm ở gốc rễ của khổ đau.
Ma vương (Mara) xuất hiện để cám dỗ và tấn công Ngài bằng những “mũi tên” của dục vọng. Ham muốn, sợ hãi, kiêu ngạo và khao khát nổi lên để thử thách sự tập trung vững chắc của Ngài. Nhưng Tất-đạt-đa đã đặt tay xuống đất, lấy chính đất làm chứng cho ý chí kiên định của mình. Khi sao mai xuất hiện, Tất-đạt-đa Cồ-đàm trở thành Phật, nghĩa đen là “Người Giác Ngộ”. Ngài đã “tỉnh thức” trước bản chất vô thường của thế giới và nguyên nhân của khổ đau. Trạng thái giác ngộ này còn được gọi là Niết-bàn, nghĩa đen là “dập tắt” ngọn lửa của sự chấp trước vị kỷ—nguồn gốc của khổ đau.
Tất-đạt-đa được gọi là Phật Thích-ca Mâu-ni, nghĩa là “Bậc hiền triết của dòng họ Thích-ca”, để nhấn mạnh rằng sự giác ngộ này không phải là điều chỉ riêng Ngài đạt được. Theo thời gian, đã có những người khác cũng giác ngộ chân lý và đạt được Giác Ngộ, trở thành các vị Phật. Trong số những vị được biết đến và tôn kính rộng rãi có Phật A-di-đà, Phật Tỳ-lô-giá-na, và Phật Dược Sư. Thật vậy, đôi khi các vị Phật được mô tả với số lượng hàng ngàn, bởi vì “Phật tánh” chính là bản chất giác ngộ chân thật của mọi chúng sinh.
Người ta nói rằng, với lòng từ bi lớn lao, Đức Phật Thích-ca Mâu-ni sau khi giác ngộ đã bắt đầu chỉ dạy con đường mà Ngài đã đi qua, để người khác cũng có thể bước theo con đường ấy. Sau khi giác ngộ, Đức Phật đã giảng dạy tại các thành thị và làng mạc ở miền bắc tiểu lục địa Ấn Độ trong khoảng bốn mươi lăm năm.
***
PHÁP (DHARMA): GIÁO LÝ CỦA ĐỨC PHẬT
Các bài thuyết pháp và giáo lý của Đức Phật hướng đến việc chỉ ra bản chất chân thật của vũ trụ, trong Phật giáo gọi là Pháp (Dharma). Bài giảng đầu tiên của Ngài được thuyết tại vùng ngoại ô thành phố Varanasi, ở vườn nai Sarnath (Lộc Uyển). Bài giảng này trình bày tổng quan về khổ đau và con đường thoát khổ, được gọi là “Tứ Diệu Đế”. Đức Phật thường được ví như một vị thầy thuốc: trước hết chẩn đoán bệnh, rồi đưa ra phương thuốc chữa trị. “Tứ Diệu Đế” đi theo cấu trúc đó:
1. Cuộc sống là khổ (duhkha)
“Căn bệnh” mà Đức Phật chẩn đoán trong thân phận con người là duhkha, thường được dịch là “khổ đau” hoặc “bất toại nguyện”. Ngài nói đến ba dạng khổ:
· Khổ thông thường: đau đớn về thân và tâm.
· Khổ do vô thường: mọi thứ, kể cả niềm vui và trạng thái hạnh phúc, đều thay đổi và không bền vững.
· Khổ do vô ngã: không có cái “tôi” độc lập; mọi thứ, kể cả cái ta gọi là “bản thân”, đều do điều kiện mà thành và phụ thuộc lẫn nhau.
2. Khổ có nguyên nhân từ tham ái và chấp thủ
Đức Phật thấy rằng sự khao khát, ham muốn, và cố nắm giữ những gì ta không có chính là nguyên nhân chính của khổ đau. Vì mọi thứ trong “thực tại” đều vô thường và luôn thay đổi, nên việc cố giữ lấy chúng cũng vô vọng—giống như cố giữ một phần của dòng sông.
3. Có thể chấm dứt khổ đau
Đây là thông điệp tích cực của Pháp. Con người có thể chấm dứt ham muốn vị kỷ, chấm dứt khổ đau, và đạt được tự do khỏi trạng thái bất toại nguyện kéo dài.
4. Con đường là “Bát Chánh Đạo”
Để đạt được tự do này, cần thực hành một lối sống gồm đạo đức, tư duy và thiền định. Tám yếu tố bao gồm:
· Chánh kiến (Right understanding): Hiểu sâu sắc rằng hành động và suy nghĩ thiện hay bất thiện đều có hậu quả.
· Chánh tư duy (Right intention): Nhận ra hành động bị chi phối bởi sân hận, ích kỷ hoặc bởi từ bi, hiểu biết và tình thương.
· Chánh ngữ (Right speech): Nói lời chân thật, có ý thức về đạo đức trong lời nói.
· Chánh nghiệp (Right action): Tuân theo năm giới: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không dùng chất gây mê loạn tâm trí.
· Chánh mạng (Right livelihood): Kiếm sống phù hợp với các nguyên tắc đạo đức.
· Chánh tinh tấn (Right effort): Nỗ lực bền bỉ, kiên nhẫn như chăm sóc một cánh đồng.
· Chánh niệm (Right mindfulness): Phát triển sự tỉnh thức trong từng khoảnh khắc, như chú tâm vào hơi thở, bước đi, và cảm giác thân thể.
· Chánh định (Right concentration): Rèn luyện khả năng tập trung tâm ý, đưa tâm tán loạn về một điểm, để thấy rõ thực tại.
Tóm lại, giáo lý của Đức Phật không chỉ mô tả vấn đề khổ đau mà còn đưa ra một con đường thực hành cụ thể để chuyển hóa và vượt qua nó.
***
TĂNG ĐOÀN (SANGHA): CỘNG ĐỒNG PHẬT GIÁO
Những người theo Đức Phật được gọi là Tăng đoàn (Sangha)—cộng đồng gồm các tu sĩ nam (tỳ-kheo / bhikkhu) và tu sĩ nữ (tỳ-kheo-ni / bhikkhuni). Những người xuất gia phải trải qua nghi thức thọ giới, cạo tóc và khoác áo tu để biểu trưng cho việc từ bỏ đời sống thế tục. Họ sống đời không nhà, du hành, và chỉ an cư tại các tu viện trong mùa mưa.
Đối với một số người, Tăng đoàn bao gồm toàn bộ cộng đồng những người theo Đức Phật. Ngay từ đầu, đệ tử của Ngài không chỉ có người xuất gia mà còn có các cư sĩ—những người sống đời gia đình nhưng vẫn thực hành giáo lý của Đức Phật.
Cả người xuất gia và tại gia đều tuân theo năm giới—những nguyên tắc đạo đức cơ bản làm nền tảng cho đời sống tôn giáo. Ngoài ra, một bộ quy tắc chi tiết hơn dành cho tu sĩ, gọi là Ba-la-đề-mộc-xoa (Pratimoksha), dần được hình thành để điều chỉnh hành vi của người xuất gia.
Cộng đồng xuất gia và tại gia có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau. Cho đến ngày nay, cư sĩ nhận được sự hướng dẫn và giảng dạy từ chư Tăng Ni, trong khi Tăng Ni nhận sự hỗ trợ về thực phẩm, y phục, chỗ ở và đôi khi là toàn bộ nhu cầu vật chất từ cư sĩ. Việc cúng dường thức ăn và vật phẩm cho chư Tăng được nhiều Phật tử xem là hành động tích phước đức, tạo nghiệp lành cho bản thân và người thân.
***
TAM BẢO (THREE TREASURES)
“Tam Bảo” của truyền thống Phật giáo gồm có: Phật (Buddha), Pháp (Dharma) và Tăng (Sangha). Trên khắp thế giới Phật giáo, tất cả Phật tử đều có chung ba điều quý báu này. Trở thành một Phật tử nghĩa là quy y Tam Bảo. Người Phật tử xem Đức Phật là trung tâm của đời sống tâm linh, đồng thời tôn kính sự giác ngộ, giáo lý của những bậc giác ngộ, và cộng đồng thực hành theo giáo lý đó.
Trong ngôn ngữ cổ Pali, lời quy y được đọc như sau:
· Buddham saranam gacchami – “Con xin quy y Phật.”
· Dhammam saranam gacchami – “Con xin quy y Pháp.”
· Sangham saranam gacchami – “Con xin quy y Tăng.”
Phật, Pháp và Tăng tiếp tục là nguồn cảm hứng cho Phật tử, nhưng không phải ở đâu cũng được hiểu theo cùng một cách:
· Một Phật tử Theravada ở Sri Lanka có thể cho rằng Đức Phật là một con người đã tìm ra con đường giác ngộ, không gì hơn thế.
· Một Phật tử Tịnh Độ ở Trung Quốc có thể niệm danh hiệu Phật A-di-đà, được xem là vị Phật vĩnh hằng của ánh sáng vô lượng, và cầu nguyện được tái sinh về cõi Tịnh Độ sau khi qua đời.
· Một thiền sư Zen Nhật Bản có thể nói câu gây sốc: “Nếu gặp Phật trên đường, hãy giết Phật!”, nhằm nhấn mạnh rằng việc bám chấp vào hình ảnh Đức Phật để tìm sự an toàn cũng gây ra khổ đau như bất kỳ sự chấp trước nào khác.
Như vậy, dù cách hiểu có khác nhau, Tam Bảo vẫn là nền tảng chung gắn kết mọi truyền thống Phật giáo.
***
SỰ MỞ RỘNG CỦA PHẬT GIÁO
Tại Ấn Độ, Phật giáo bắt đầu suy yếu vào thế kỷ 6–7 sau Công nguyên, khi Ấn Độ giáo mang tính sùng tín (devotional Hinduism) thay thế Phật giáo ở miền nam, và người Hung Hephthalite xâm lược, tàn phá các tu viện ở miền bắc. Đến thế kỷ 13, các cuộc xâm lược liên tiếp của người Thổ đã khiến Phật giáo gần như biến mất tại Ấn Độ. Tuy nhiên, vào thời điểm đó, Phật giáo lại đang phát triển mạnh ở nhiều khu vực khác của châu Á.
Ngay từ thế kỷ 3 trước Công nguyên, hoàng đế Ấn Độ Ashoka—một người cải sang Phật giáo—được cho là đã truyền bá đạo này đến đảo Ceylon (Sri Lanka). Đến thế kỷ 5 sau Công nguyên, Phật giáo đã lan rộng khắp các vùng ngày nay là Myanmar và Thái Lan. Đến thế kỷ 13, một trong những trường phái Phật giáo sớm nhất, gọi là Theravada (“Con đường của các bậc trưởng lão”), đã trở thành truyền thống chủ đạo ở Nam và Đông Nam Á.
Ngay từ thế kỷ 1 sau Công nguyên, các nhà sư Phật giáo đã đi theo “Con đường Tơ lụa” qua Trung Á đến Trung Quốc. Đến thế kỷ 7, Phật giáo đã có ảnh hưởng sâu rộng tại Trung Quốc, tương tác với các hệ tư tưởng như Nho giáo và Đạo giáo. Cũng vào thời gian này, Phật giáo đã được thiết lập vững chắc tại Triều Tiên. Đến thế kỷ 6, Phật giáo được truyền vào Nhật Bản, nơi nó phát triển trong bối cảnh chịu ảnh hưởng của Thần đạo (Shintō) và các truyền thống bản địa khác. Hình thức Phật giáo phát triển từ Ấn Độ và nở rộ tại Đông Á này được gọi là Đại thừa (Mahayana), hay “Cỗ xe lớn”.
Vào thế kỷ 8, Phật giáo—chịu ảnh hưởng của các truyền thống Mật tông (Tantric) từ đông bắc Ấn Độ—đã lan đến cao nguyên Tây Tạng. Tại đây, khi tương tác với tôn giáo bản địa Bon và các hình thức Phật giáo từ Đông Á, đã hình thành một dạng Đại thừa đặc sắc và sinh động gọi là Kim Cang thừa (Vajrayana), hay “Cỗ xe kim cương”.
Các dòng Phật giáo này khác nhau phần nào về cách hiểu Đức Phật và giáo lý của Ngài, về kinh điển mà họ tôn kính, cũng như về các biểu hiện văn hóa trong đời sống và thực hành Phật giáo. Tuy nhiên, sẽ là sai lầm nếu gắn các truyền thống này một cách cứng nhắc với những tư tưởng hay khu vực địa lý cụ thể.
***
THERAVADA: CON ĐƯỜNG CỦA CÁC BẬC TRƯỞNG LÃO
Theravada, nghĩa đen là “Con đường của các bậc trưởng lão,” là trường phái Phật giáo nổi bật nhất hiện nay ở các nước Đông Nam Á và Sri Lanka. Như tên gọi, trường phái này tự xem mình là truyền thống trung thành nhất với những giáo lý được truyền lại qua các thế hệ. Tại Hoa Kỳ, Phật giáo Theravada phát triển mạnh từ những năm 1960, khi người Mỹ gốc Âu bắt đầu thực hành vipassana, thiền tuệ hay “thiền quán sát” (insight meditation). Đồng thời, số lượng lớn người nhập cư từ Sri Lanka, Thái Lan, Campuchia và các quốc gia Theravada truyền thống khác cũng đến Hoa Kỳ.
Những đặc điểm chính của Phật giáo Theravada có thể tóm tắt như sau:
- Kinh điển Pali (Pali Canon): Bao gồm các kinh và chú giải viết bằng ngôn ngữ Pali cổ, được coi là nguồn chính xác nhất về giáo lý của Đức Phật lịch sử. Trong khi các trường phái khác có các phiên bản khác của kinh điển hoặc mở rộng phạm vi kinh, các vị tu sĩ Theravada tin rằng Kinh điển Pali là chuẩn mực cuối cùng.
- Nhấn mạnh vào Đức Phật lịch sử: Tôn vinh Đức Phật là người tìm ra con đường tâm linh sống cách đây khoảng 2.500 năm ở Ấn Độ. Trong khi các trường phái khác có thể tập trung vào giáo lý của các Phật khác hoặc tôn thờ nhiều Phật, Theravada đặt Phật Thích-ca Mâu-ni ở vị trí trung tâm.
- Mẫu mực tu tập lý tưởng: Là A La Hán (Arahant (Pali) hay Arhat (Sanskrit)), nghĩa là “bậc đáng kính.” A La Hán là những hành giả Phật giáo đạt Niết-bàn, tu tập hoàn thiện đến mức mọi ô nhiễm và ham muốn được dập tắt.
Trường phái Theravada nhấn mạnh việc thực hành kỷ luật, thiền định và tuân thủ giáo lý nguyên thủy như con đường để đạt giác ngộ.
***
ĐẠI THỪA (MAHAYANA: CỖ XE LỚN)
Vào khoảng năm 200 sau Công nguyên, một dòng mới của Phật giáo bắt đầu xuất hiện tại Ấn Độ, được gọi là Đại thừa (Mahayana), nghĩa đen là “Cỗ xe lớn.” Dòng phái này, gồm các nhà sư, tu sĩ nữ và cư sĩ, có thể được mô tả như sau:
· Như tên gọi, Đại thừa tự xem mình là “lớn” cả về cách giải thích giáo lý của Đức Phật lẫn sự cởi mở với một nhóm rộng hơn, đặc biệt là người tại gia. Từ yana nghĩa là “cỗ xe” hoặc “cái bè,” tượng trưng cho giáo lý Phật giáo như một phương tiện giúp người ta vượt qua dòng sông khổ đau để đến “bờ bên kia.”
· Truyền thống Đại thừa linh hoạt hơn trong việc chấp nhận kinh điển, coi nhiều kinh mới soạn trong các thế kỷ đầu sau Công nguyên là những giáo lý chân chính. Một số kinh nổi bật như Kinh Hoa Nghiêm (Avatamsaka Sutra), Kinh Pháp Hoa (Lotus Sutra), Kinh Đại Niết-bàn (Mahaparinirvana Sutra) và các kinh Tịnh Độ, tập trung vào các chủ đề như:
o Tánh không (shunyata): sự rỗng không, vô thường của mọi hiện tượng.
o Từ bi (karuna): lòng trắc ẩn đối với tất cả chúng sinh.
o Phật tính: tính giác ngộ tiềm ẩn trong tất cả chúng sinh.
· Hình mẫu lý tưởng trong Đại thừa là Bồ-tát, một chúng sinh giác ngộ nhưng vẫn tích cực giúp người khác thoát khổ. Bồ-tát được dẫn dắt hoàn toàn bởi từ bi (karuna) và kiến thức sâu sắc (trí tuệ, prajna). Hình tượng Bồ-tát thường được so sánh với lý tưởng A La Hán (Arhat) trong các trường phái khác, vốn tập trung vào giải thoát cá nhân và được cho là mang tính cái ngã của cá nhân tức là quá vị kỷ (nó được dùng để mô tả lý tưởng A La Hán /Arhat ở các trường phái khác, vốn tập trung vào giải thoát cho bản thân. Các nhà sư Đại thừa cho rằng nếu tu tập chỉ để tự giải thoát thì vẫn còn nặng cái tôi cá nhân, chưa thực sự phát triển từ bi (karuna) vì chưa hướng đến cứu giúp tất cả chúng sinh như lý tưởng Bồ-tát.)
· Đại thừa là dòng Phật giáo lớn đầu tiên xuất hiện tại Hoa Kỳ, do người nhập cư Trung Quốc và Nhật Bản mang đến vào thế kỷ 19. Ngày nay, hai biểu hiện chính của Đại thừa là Thiền (Zen) và Tịnh Độ (Pure Land) đều có người thực hành cả gốc Á và không gốc Á. Ngoài ra, người nhập cư Hàn Quốc và Việt Nam đã giới thiệu các hình thức Đại thừa đặc trưng của văn hóa mình vào cuối thế kỷ 20, và ngày càng có đông tín đồ theo học.
***
KIM CANG THỪA (VAJRAYANA: CỖ XE KIM CANG)
Vào thế kỷ 7, một phong trào lớn trong Phật giáo Đại thừa xuất hiện, gọi là Kim Cang thừa (Vajrayana), nghĩa đen là “Cỗ xe Kim Cang” hay “Cỗ xe Sấm Chớp.” Truyền thống này nổi bật ở Tây Tạng và các vùng lân cận, dù cũng có hình thức xuất hiện ở Trung Quốc và Nhật Bản. Kim Cang thừa xem mình là một dạng bí truyền (esoteric) của Đại thừa, với con đường giác ngộ được rút ngắn và tăng tốc.
Truyền thống Tây Tạng này kết hợp cả:
· Giáo lý và thực hành thiền định của các nhà sư Theravada,
· Giáo lý về tánh không của mọi hiện tượng điều kiện (đặc trưng của Đại thừa).
Kim Cang thừa còn được gọi là Mật thừa (Tantrayana) vì dựa trên các tantra—hệ thống thực hành nhấn mạnh sự bất khả phân giữa trí tuệ và từ bi, được biểu tượng hóa qua sự hợp nhất nam-nữ.
Ba thuật ngữ chính đặc trưng cho thực hành Kim Cang thừa, mỗi thuật ngữ đều có ý nghĩa nghi lễ, ý nghĩa nội tâm-thể chất và ý nghĩa huyền bí:
· Mantra: Mật ngôn hay Một âm tiết hoặc câu chú niệm để tụng hay thiền, chứa năng lượng thiêng liêng và vũ trụ của Phật hoặc Bồ-tát. Mantra bảo vệ tâm khỏi các trạng thái tiêu cực bằng cách triệu tập năng lượng thần thánh trong chính mình.
· Mandala: Một “vòng tròn” hay sơ đồ vũ trụ dùng cho nghi lễ hoặc thiền quán, đại diện cho các cõi của Phật và Bồ-tát cùng năng lượng vũ trụ của họ, dưới dạng hai hoặc ba chiều.
· Mudra: Một “biểu tượng” hay “thủ ấn” nghi lễ, hình thành bởi tư thế tay hoặc cơ thể, biểu thị phẩm chất và sự hiện diện của các Phật và Bồ-tát trong nghi lễ Kim Cang thừa.
Kể từ cuộc khởi nghĩa Tây Tạng năm 1959, hơn 100.000 Phật tử Kim Cang thừa Tây Tạng trở thành người tị nạn tại Ấn Độ và trên thế giới. Đạt-lai Lạt-ma hiện nay, Tenzin Gyatso, là người đứng đầu một trong bốn dòng truyền thừa chính của tu sĩ Tây Tạng và lãnh đạo chính quyền Tây Tạng lưu vong tại miền bắc Ấn Độ. Các vị thầy Tây Tạng khác, gọi là lama, tulku, hoặc rinpoche, đã định cư tại Hoa Kỳ trong những năm 1960–70, thu hút đông đảo tín đồ gốc Âu-Mỹ. Chỉ đến thập niên 1990, số lượng cư sĩ Phật tử Tây Tạng sang Hoa Kỳ mới đáng kể. Kết quả là hiện nay, Hoa Kỳ trở thành nơi giao thoa giữa truyền thống Kim Cang thừa nhiều thế kỷ tuổi và thực hành Kim Cang thừa của các Phật tử Mỹ mới vài thập niên./.
***