Đạo Phật Ngày Nay

Hạnh phúc là người tin nhân quả

Đối với Phật giáo, tin sâu nhân quả là bước đầu học Phật. Hạnh phúc chân thật là của người tin vào nhân quả để nhìn thế giới dựa trên sự vận hành của hành động và hệ quả. Hiểu nhân quả, bạn sẽ thấy rõ rằng mỗi niệm, mỗi lời nói, mỗi hành động đều đang kiến tạo tương lai; và chánh niệm, nếu không đặt trong dòng chảy nhân quả, chỉ là một phương tiện tạm thời. Ngược lại, khi chánh niệm được nâng đỡ bởi trí tuệ nhân quả, nó trở thành con đường đưa đến chuyển hóa, an lạc, giải thoát. Không ai tránh nổi luật nhân quả.

Kỷ niệm đầu tiên bạn có với Phật giáo là gì? Một bản Thiền ca? Một bài thơ Thiền? Hình ảnh một nhà sư bước trên con đường làng? Hay một cánh cổng tam quan? Nhiều lắm. Đủ thứ hình ảnh, âm thanh, kỷ niệm. Hẳn là nhiều người trong chúng ta không thể nhớ chính xác kỷ niệm ban đầu với Phật giáo là gì.

Tôi đoán, với nhiều người trong chúng ta, có thể đó là những câu ca dao bạn nghe mẹ ru khi bạn còn nằm nôi. Thí dụ:

Dù xây chín bậc phù đồ

Không bằng làm phúc cứu cho một người.

Hay là câu:

Tu đâu cho bằng tu nhà

Thờ cha kính mẹ mới là chân tu.

Cũng có thể trong những ngày thơ ấu, bạn đã gặp Phật Giáo trước tiên là qua truyện tích dân gian, và có thể là truyện đã pha trộn vào tín ngưỡng bản địa của dân tộc. Ngay cả như thế, những câu truyện rất huyền thoại ly kỳ (và hư cấu) như "Cô Ba Cháo Gà" hay như "Hồn Trương Ba, da hàng thịt"... Dù vậy, tất cả văn học dân gian mà chúng ta nghe từ thuở nằm nôi đều khuyên làm lành, lánh dữ. Nghĩa là, học về luật nhân quả trước.

Tuy nhiên, các thế hệ trẻ gốc Việt ở hải ngoại không có cơ duyên học về luật nhân quả trước khi có những thắc mắc về Thiền, về Chánh Niệm, và nói chung về Phật Giáo. Các bạn trẻ học trong môi trường khác, và nhiều nơi này không nói gì về Phật giáo. Các chương trình chánh niệm thế tục tại Hoa Kỳ đã trở thành một hiện tượng văn hóa, được giảng dạy rộng rãi trong trường học, bệnh viện, quân đội, công ty và cả nhà thờ. Các thầy dạy chánh niệm thế tục không bàn về Phật giáo. Họ cũng có thể có tôn giáo khác. Họ biến Thiền chánh niệm trở thành một kỹ năng tâm lý giúp an lạc “ngay bây giờ và ở đây”, và rồi tách rời khỏi chiều sâu giải thoát mà Đức Phật đã dạy.

Khi không đặt chánh niệm trong bối cảnh tin sâu nhân quả, người thực tập chỉ học cách làm xoa dịu tâm, chứ không thấy được vì sao tâm bất an lại sinh khởi, và vì sao khổ đau tiếp tục lặp lại. Nghĩa là, họ bỏ luôn cội nguồn Khổ, Tập, Diệt, Đạo. Thiền chánh niệm lúc đó trở thành một dây leo trên dàn dây kẽm “bây giờ và ở đây,” và không thể có rễ lớn để cắm sâu vào đất tâm định tĩnh, bất động và giải thoát.

Đối với Phật giáo, tin sâu nhân quả là bước đầu học Phật. Hạnh phúc chân thật là của người tin vào nhân quả để nhìn thế giới dựa trên sự vận hành của hành động và hệ quả. Hiểu nhân quả, bạn sẽ thấy rõ rằng mỗi niệm, mỗi lời nói, mỗi hành động đều đang kiến tạo tương lai; và chánh niệm, nếu không đặt trong dòng chảy nhân quả, chỉ là một phương tiện tạm thời. Ngược lại, khi chánh niệm được nâng đỡ bởi trí tuệ nhân quả, nó trở thành con đường đưa đến chuyển hóa, an lạc, giải thoát. Không ai tránh nổi luật nhân quả.

Như tích truyện về ngài Maha Moggallana (Đại Mục Kiền Liên) trong Kinh Pháp Cú 137–140, về nghiệp sát hại cha mẹ. Trưởng lão Maha Moggallana là một trong hai đại đệ tử thần thông bậc nhất của Đức Phật, bị các đạo sĩ Ni-gan-tha thuê sát thủ giết hại vì ganh ghét danh tiếng của Ngài. Trong hai tháng đầu, Moggallana dùng thần thông thoát khỏi vòng vây. Nhưng đến tháng thứ ba, Ngài chủ ý không dùng thần thông, vì biết rằng mình còn phải trả một nghiệp nặng từ quá khứ. Ngài bị đánh, hành hung đến gãy hết xương, tưởng như đã chết. Nhờ thiền định, Ngài hồi tỉnh, đến gặp Đức Phật, giảng pháp lần cuối cho Tăng chúng, rồi nhập diệt. Các Tỳ-kheo thắc mắc: vì sao một bậc thánh như ngài Moggallana lại chết thảm như vậy?

Đức Phật giải thích: trong một tiền kiếp, Moggallana từng giết chính cha mẹ mù lòa của mình --- một nghiệp cực trọng. Dù đã tu chứng Alahán, quả báo nơi thân vẫn phải trả. Vì vậy, cái chết của Ngài là quả của nghiệp cũ, không phải do sát thủ quyết định.

Như thế, nghiệp cực trọng (như giết cha mẹ) chắc chắn trổ quả, dù người ấy về sau có tu chứng thánh quả. Thánh quả không xóa nghiệp cũ, nhưng giúp vị đó không tạo thêm nghiệp mới và không bị tâm khổ não khi quả trổ ra. Đó là minh chứng mạnh mẽ rằng nhân quả không thiên vị, không ai --- kể cả bậc Alahán --- có thể tránh quả của nghiệp đã gieo. Không một phép thần thông nào hay lời cầu nguyện nào có thể thay thế luật nhân quả.

Sau đây, chúng ta sẽ tóm tắt nội dung các Kinh MN 135, MN 41, SN 12.46, SN 42:6, SN 42.8, AN 3.101 để nhìn rõ hơn về luật nhân quả. Độc giả muốn đọc bản gốc, có thể vào Google tìm. Thí dụ, muốn tìm Kinh MN 135, xin vào Google.com và gõ “MN 135 Sutta” sẽ thấy các bản kinh gốc.

Kinh MN 135 giải thích về nghiệp và quả báo. Chàng Bàlamôn trẻ Subha hỏi Đức Phật: Vì sao trong đời có người thọ mạng dài hay ngắn, khỏe mạnh hay bệnh tật, đẹp hay xấu, giàu hay nghèo, thông minh hay ngu si, địa vị cao hay thấp?

Đức Phật trả lời: Chính hành động (kamma/karma) của mỗi người là nghiệp, dẫn tới thế giới dị biệt như thế. Tất cả chúng sinh đều là chủ nhân của nghiệp, thừa tự của nghiệp, và nghiệp là nơi nương tựa. Khác biệt giữa con người không do thần linh, số mệnh hay ngẫu nhiên, mà do hành động có chủ ý trong quá khứ và hiện tại.

Đức Phật giải thích rằng người sát sinh sẽ tái sinh vào cảnh khổ; nếu trở lại làm người thì đoản mạng; Người không sát sinh, và có tâm từ bi sẽ tái sinh vào cảnh an lành, nếu làm người thì trường thọ.

Người làm tổn hại chúng sinh, tương lai nếu làm người thì bệnh tật; Người không làm tổn hại chúng sinh, nếu làm người thì khỏe mạnh.

Người tâm sân hận, dễ nổi nóng, nếu làm người thì xấu xí. Người tâm nhu hòa, không sân, nếu làm người thì đẹp đẽ.

Người có tâm ganh tị trước sự thành công của người khác, nếu làm người thì sẽ không có quyền lực. Người không ganh tị, nếu làm người thì sẽ có quyền lực, được kính trọng.

Người keo kiệt, không bố thí, sẽ có quả là, nếu làm người thì sẽ nghèo. Người bố thí, cúng dường rộng rãi, nếu làm người thì giàu sang.

Người ngạo mạn, không kính người đáng kính; sẽ có hậu quả, nếu làm người thì thấp hèn. Người sống khiêm cung, biết kính trọng; hậu quả là: nếu làm người thì sang trọng, phú quý.

Người không tìm học về điều thiện-ác; hậu quả là, nếu làm người thì ngu si. Người học hỏi điều thiện-ác, nếu làm người thì trí tuệ.

Kinh MN 135 giải thích nhân quả rõ ràng nhất: Không có sự bất công trong vũ trụ; Không có ai ban thưởng hay trừng phạt; Mỗi người tự tạo tương lai bằng chính hành động của mình. Kinh MN 135 khẳng định rằng mọi sai biệt trong đời --- thọ mạng, sức khỏe, sắc đẹp, trí tuệ, giàu nghèo --- đều là kết quả trực tiếp của nghiệp đã gieo; vì vậy, hạnh phúc chân thật chỉ đến với người hiểu và sống theo nhân quả.

Trong khi đó, Kinh MN 41 ghi lời Đức Phật nói về nghiệp và tái sinh. Khi Đức Phật đến làng Sala, các Bàlamôn hỏi Ngài: Vì sao có người sau khi chết rơi vào cảnh khổ (đọa xứ, địa ngục), và vì sao có người tái sinh vào cảnh giới lành (cõi trời)?

Đức Phật trả lời: Do hành vi đúng pháp hay phi pháp. Hành vi không đúng pháp sẽ dẫn đến tái sinh vào cảnh giới khổ; Hành vi đúng pháp sẽ dẫn đến tái sinh vào cảnh giới lành. Không có thần linh hay số mệnh nào quyết định tương lai của một người.

Ngài nói về 10 nghiệp bất thiện dẫn đến cảnh giới khổ: Ba nghiệp thân bất thiện (sát sinh, trộm cắp, tà hạnh trong ái dục); Bốn nghiệp khẩu bất thiện (nói dối, nói lời chia rẽ, nói lời thô ác, nói lời phù phiếm); Ba nghiệp ý bất thiện (tham lam, muốn chiếm của người; sân hận, mong người khác bị hại; tà kiến: bác bỏ nhân quả, phủ nhận đời này đời sau). Người tạo các nghiệp này, khi thân hoại mạng chung, tái sinh vào cảnh giới khổ.

Mười nghiệp thiện dẫn đến cảnh giới lành: Ba nghiệp thân về thiện (không sát sinh, tâm từ bi, không trộm cắp, không tà hạnh); Bốn nghiệp khẩu về thiện (nói chân thật, nói lời hòa hợp, nói lời hiền dịu, nói lời đúng thời, có ích); Ba nghiệp ý thiện (không tham, không sân hận, tâm mong người an vui; chánh kiến: tin nhân quả, tin đời này đời sau). Người giữ các nghiệp này, khi chết sẽ tái sinh vào cảnh giới lành, thậm chí các cõi trời cao.

Như thế, Kinh MN 41 nói rằng hạnh phúc hay khổ đau sau khi chết hoàn toàn tùy thuộc vào nghiệp thân, khẩu, ý mà mỗi người đã gieo; vì vậy, hiểu và tin nhân quả là điều kiện căn bản để sống đúng pháp và hướng đến an lạc lâu dài.

Trong khi đó, Kinh SN 12.46 kể về một vị Bàlamôn đến gặp Đức Phật và hỏi: Người tạo nghiệp có phải là người thọ quả không?

Khi Đức Phật nói đó là một cực đoan, vị Bà la môn hỏi tiếp: Vậy người tạo nghiệp là một, người thọ quả là một người khác?

Đức Phật nói đó cũng là một cực đoan. Hai cực đoan đó tương ứng với: thường kiến, là người cho rằng có một “tự ngã” bất biến tạo nghiệp rồi chính nó thọ quả; đoạn kiến, là người cho rằng người tạo nghiệp và người thọ quả hoàn toàn khác nhau, không liên hệ. Đức Phật dạy con đường trung đạo.

Không rơi vào hai cực đoan ấy, Đức Phật dạy pháp duyên khởi: Do vô minh làm duyên nên hành sinh; do hành làm duyên nên thức sinh… Như vậy là sự sinh khởi của toàn bộ khổ đau.”

Và chiếu ngược lại là: Do vô minh đoạn diệt nên hành đoạn diệt; do hành đoạn diệt nên thức đoạn diệt… Như vậy là sự chấm dứt của toàn bộ khổ đau.”

Đức Phật chỉ ra rằng: Không có một “tự ngã” cố định tạo nghiệp rồi đi thọ quả; nhưng cũng không có sự tách rời giữa nhân và quả. Chỉ có dòng nhân duyên liên tục, trong đó hành động có chủ ý (nghiệp) tạo điều kiện cho các tiến trình tâm-thân tiếp tục vận hành và trổ quả.

Như thế, Kinh SN 12.46 nói rằng nhân quả vận hành không qua một “tự ngã” bất biến, mà qua dòng duyên khởi liên tục; vì vậy, người gieo nhân và người thọ quả không phải là một, cũng không phải hoàn toàn khác, mà là tiến trình duyên sinh nối tiếp nhau.

Trong khi đó, Kinh SN 42.6 ghi rằng người làm ác không thể được “cầu nguyện” để lên trời. Khi Đức Phật đang ở gần Nālandā, tại vườn xoài Pāvārika, Trưởng làng Asibandhakaputta đến đảnh lễ và nêu một quan điểm của các Bàlamôn: Họ tin rằng các nghi lễ như mang bình nước, đeo vòng nước, cúng lửa… có thể nâng linh hồn người chết lên, dạy dỗ, rồi gửi lên cõi trời. Và họ tin rằng Đức Phật --- với uy lực của một bậc Chánh Đẳng Giác --- có thể khiến toàn thế giới tái sinh lên cõi trời nếu Ngài muốn.

Đức Phật bác bỏ quan điểm trên bằng cách đặt câu hỏi ngược: Nếu một người sát sinh, trộm cắp, tà hạnh, nói dối, nói lời chia rẽ, thô ác, phù phiếm, tham lam, sân hận, tà kiến, và sau khi chết, cả một đám đông tụ họp lại cầu nguyện để “Mong cho người này sinh lên cõi trời!” Thì người ấy có tái sinh lên cõi trời không?

Asibandhakaputta trả lời: Không.

Đức Phật đưa ví dụ: Ném một tảng đá xuống hồ nước. Dù cả đám đông cầu nguyện “Hòn đá hãy nổi lên!”, nó vẫn chìm. Cũng vậy, người tạo mười nghiệp bất thiện chắc chắn rơi vào cảnh giới khổ, không ai cầu thay được. Ngược lại, nếu một người: Không sát sinh, không trộm cắp, không tà hạnh, nói lời chân thật, hòa hợp, hiền dịu, đúng thời, không tham, không sân, có chánh kiến, và sau khi chết, cả đám đông tụ họp cầu nguyện để “Mong cho người này rơi xuống địa ngục!” Thì người ấy có rơi xuống địa ngục không?

Asibandhakaputta trả lời: Không.

Đức Phật đưa ví dụ: Ném một bình dầu xuống hồ, dù ai cầu nguyện “Hãy chìm xuống!” thì dầu vẫn nổi lên. Cũng vậy, người tạo mười nghiệp thiện chắc chắn sinh vào cảnh giới lành, không ai cầu hại được. Không có nghi lễ, cầu nguyện, tụng đọc, cúng tế nào có thể thay đổi nghiệp đã tạo.

Tương tự, Kinh SN 42.8 kể rằng Đức Phật hỏi trưởng làng Asibandhakaputta (một tín đồ Nigantha, tức phái Kỳna giáo) rằng: Mahavira, giáo chủ của Ni-gan-tha, dạy về nghiệp như thế nào?

Asibandhakaputta trả lời: Mahavira dạy rằng tái sinh tùy thuộc vào hành vi thường làm. Ai thường làm ác thì tái sinh vào cảnh giới ác; ai thường làm thiện thì tái sinh vào cảnh giới thiện.

Đức Phật chỉ ra điểm sai trong quan niệm ấy: Ngay cả một kẻ sát nhân, trong đời sống hằng ngày, chỉ dành một phần rất nhỏ thời gian để giết; Phần lớn thời gian còn lại, người ấy vẫn ăn, ngủ, đi lại, nói chuyện, làm việc. Nếu chỉ dựa vào “hành vi thường làm”, thì kẻ sát nhân không phải là người thường làm ác, vì thời gian giết người rất ít. Như vậy, quan điểm của Mahavira không giải thích đúng cách nghiệp vận hành.

Đức Phật dạy cách hiểu đúng về nghiệp: Hành động có chủ ý tạo ra quả báo tương ứng. Không phải “thời lượng” hành vi quyết định nghiệp, mà là tính chất đạo đức của hành vi. Một hành động ác dù chỉ xảy ra trong một khoảnh khắc, nếu có chủ ý mạnh, vẫn tạo nghiệp nặng. Ngược lại, một hành động thiện có chủ ý mạnh cũng tạo nghiệp thiện lớn. Đức Phật khuyến khích hãy từ bỏ hành vi ác, và tu dưỡng các hành vi thiện, mới là con đường đúng để hướng đến tái sinh tốt đẹp. Vì chủ ý là sức mạnh của nghiệp, nên chúng ta phải tu tâm để tất cả các chủ ý đều toàn thiện và từ bi.

Như thế, nhân quả không dựa trên số lượng hành vi, mà dựa trên tâm ý và đạo đức của hành vi. Một hành động ác nhỏ nhưng có chủ ý mạnh vẫn tạo nghiệp nặng. Một hành động thiện nhỏ nhưng có tâm ý chân thành vẫn tạo nghiệp lành lớn. Vì vậy, người muốn hạnh phúc phải chú trọng vào chất lượng tâm, không phải số lượng hành vi. Nghiệp không dựa trên việc “làm thường xuyên”, mà dựa trên tâm ý và đạo đức của hành động; vì vậy, hiểu đúng nhân quả là điều kiện để sống đúng pháp và hướng đến an lạc lâu dài.

Trong khi đó, Kinh AN 3.101 đưa ra ví dụ người đãi vàng. Đức Phật ví tâm của người tu giống như vàng lẫn tạp chất: Ban đầu vàng lẫn cát thô, sỏi, đá vụn, người thợ phải rửa nhiều lần; Khi hết tạp chất thô, còn cát mịn và bụi đen, người thợ phải rửa tiếp. Khi chỉ còn bụi vàng, người thợ vàng phải thổi lửa nhiều lần để loại bỏ lớp cặn rất mỏng. Chỉ khi vàng (cũng như tâm) được tinh luyện hoàn toàn, nó mới trở nên: mềm dẻo, sáng chói, dễ uốn thành bất cứ món trang sức nào.

Cũng vậy, một vị Tỳkheo muốn đạt tâm cao thượng phải thanh lọc dần dần. Trước tiên, xả bỏ các ô nhiễm thô, lìa bỏ các nghiệp bất thiện ở thân, khẩu, ý (sát sinh, trộm cắp, tà hạnh; nói dối, nói ác, nói chia rẽ; tâm tham, sân, si). Đó là “cát thô, sỏi đá”.

Kế tiếp, người tu xả bỏ các ô nhiễm trung bình (tư duy dục, tư duy sân, tư duy hại). Đó là “cát mịn”.

Rồi xả bỏ các ô nhiễm vi tế, lìa các ý nghĩ vi tế như nghĩ về giai cấp, nghĩ về quê quán, nghĩ về danh dự, sợ bị khinh thường. Đó là “bụi vàng”. Khi ba tầng ô nhiễm này được xả bỏ, tâm vẫn chưa hoàn toàn an tịnh.

Tâm được tinh luyện hoàn toàn là khi: tâm an trú vững chắc, lắng dịu, nhất tâm, không còn cần nỗ lực. Khi ấy, hành giả có thể chứng các thắng trí tùy ý, như: thần thông, thiên nhĩ, biết tâm người khác, túc mạng minh, thiên nhãn thấy chúng sinh tái sinh theo nghiệp, và cuối cùng là lậu tận trí: chấm dứt mọi lậu hoặc.

Kinh AN 3.101 ghi rằng ngay cả một hành động ác nhỏ cũng có thể dẫn người không tu đến hậu quả nghiêm trọng như bị đọa vào địa ngục. Ngược lại, với người tu, đã an trú tâm rộng lớn và tâm vô lượng, thì cùng hành động ác nhỏ đó chỉ được trải nghiệm trong chốc lát ở kiếp hiện tại và phần lớn sẽ nhanh chóng tan biến. Ví dụ như hạt muối trong nước: Một lượng nước ít ỏi (người không tu, chưa phát triển) sẽ trở nên mặn chát và không thể uống được chỉ vì một hạt muối (hành động ác nhỏ); nhưng một dòng sông rộng lớn (người tu đã có tâm định tĩnh, trí tuệ) vẫn không bị ảnh hưởng bởi chính hạt muối đó.

Đức Phật luôn chỉ rõ rằng nhân quả vận hành không thiên vị, không do thần linh sắp đặt, không do nghi lễ chuyển đổi, và cũng không do số mệnh định đoạt. Kinh MN 135 cho thấy mọi sai biệt trong đời --- thọ mạng, sức khỏe, trí tuệ, giàu nghèo --- đều là quả của nghiệp đã gieo. Kinh MN 41 nói rằng mười nghiệp thiện đưa đến cảnh giới lành, còn mười nghiệp bất thiện đưa đến cảnh giới khổ. Kinh SN 42.6 và Kinh SN 42.8 nói rằng không ai có thể cầu thay hay sửa nghiệp cho người khác; đá ném xuống nước thì chìm, dầu ném xuống nước thì nổi --- đó là bản chất tự nhiên của nhân quả. Kinh SN 12.46 lại chỉ ra chiều sâu của duyên khởi: người tạo nghiệp và người thọ quả không phải một, cũng không phải hoàn toàn khác, mà là dòng tâm liên tục chịu trách nhiệm cho chính mình. Và Kinh AN 3.101 cho thấy tiến trình tu tập cũng vận hành theo nhân quả: tâm thanh lọc từng lớp một, như vàng phải được đãi và luyện nhiều lần.

Chính vì vậy, ngay cả người mang trọng nghiệp như Angulimala --- từng giết gần một ngàn người --- vẫn có thể giải thoát khi gặp được Chánh Pháp, phát tâm sám hối, và tu tập đúng pháp. Nghiệp cũ vẫn trổ quả trên thân của ngài, nhưng dòng tâm đã đổi hướng, gieo nhân mới bằng giới, định, tuệ. Điều này cho thấy nhân quả không phải là bản án chung thân tiền định, mà là cơ hội vô hạn để chuyển hóa. Người tin sâu nhân quả không tuyệt vọng trước nghiệp cũ, cũng không dựa vào hên xui; họ biết rằng mỗi niệm thiện là một hạt giống mới, là một tia sáng chỉ ra con đường giải thoát.

Vì thế, hạnh phúc tuyệt vời là người tin vào nhân quả. Tin nhân quả không phải là tin vào thưởng phạt từ “cõi trên” như các truyện chúng ta đã từng đọc trong văn học dân gian. Tin nhân quả là tin vào tính thiện, như chất vàng trong tâm mình, sẽ chuyển hóa nghiệp, sẽ bật sáng lộ trình giải thoát giữa mây mù nghiệp lực. Tin nhân quả là sống với giới-định-huệ, là yêu thương khắp cõi chúng sinh, là tự độ mình và độ người khi có cơ hội để đoạn tận phiền não trong từng sát-na. Và đó mới thật sự là Chánh niệm trong lộ trình Bát Chánh Đạo.

Bình luận